Deck Umi #764359 — Yu-Gi-Oh! OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 12 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
25± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 51
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 55
Đi sau 48

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck Theo Bối cảnh Cuối cùng: 25/100 (±10 · Mức tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck Cấu trúc 51
Đi trước 55
Đi sau 48
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Combo
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 44 / Extra 13 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Sân Ritual Light and Darkness lớn hoặc sân Dark Time Wizard (Black Chaos, Black Luster Soldier, Black Skull Dragon, Magician of Dark Chaos) cùng các boss Extra Deck (Red-Eyes Black Dragon Exceed, Number 39, Super Starslayer TY-PHON); áp lực Fusion và Link từ Predaplant Dragostapelia, Mediclius và Secreterion Dragon khi sân đã được thiết lập
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Dark Time Wizard hoặc lá bài tìm kiếm Light and Darkness Ritual (Alligator's Dragon Knight, Mind Shuffle, Dark Time Wizard) và xây dựng hướng tới sân Ritual hoặc Fusion; gây gián đoạn qua Ash Blossom và Droll & Lock Bird
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Nibiru, Forbidden Droplet và Droll & Lock Bird để đối phó sân của đối thủ, sau đó xây lại qua Light and Darkness Ritual hoặc Black Skull Dragon
  • Hồi phục: Tái sử dụng từ Mộ qua Foolish Graverobber, Griffoh, Mulcharmy Fuwalos và Skull Archfiend of Chaos; Fisherman of Legend làm triệu hồi phản công
  • Sau khi side: Không áp dụng: deck không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau side

Vì sao điểm số như vậy

Deck không hợp lệ ở format của nó: deck chứa một lá Forbidden (Charmer Quartet in Bloom) và hai bản của một lá Limited (Droll & Lock Bird), nên điểm Sức mạnh Deck Theo Bối cảnh Cuối cùng bị giới hạn trần và kết quả này chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc. Mật độ searcher của deck (khoảng 78% để tìm được ít nhất một searcher trong 5 lá mở đầu) và sự kết hợp tái sử dụng Dark Time Wizard với Light and Darkness Ritual tạo nên một engine đi trước khả thi, còn bộ boss Ritual và Fusion từ 3000 ATK trở lên mang lại sức mạnh kết thúc trận. Lớp tương tác có nhiều tầng (6 hand trap, 6 lá có text vô hiệu hoá, 18 lá có text loại bỏ), nhưng không có sân nào được ghi nhận, nên ngưỡng sàn và trần của combo chỉ dựa trên suy luận từ text. Deck không có Side Deck và chứa 0% lá thuộc đúng archetype Umi, chỉ có 17.6% lõi thống kê sử dụng của Umi có mặt; độ phổ biến và nhãn archetype không được cộng điểm, và điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm deck.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine 58 P(có ít nhất một searcher trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.78; khởi động 2 lá qua Alligator's Dragon Knight và Dark Time Wizard (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick 55 44 lá Main trên 25 lá khác nhau, phân bố số bản 11/9/5 lá đơn/đôi/ba; không có số lượng brick, ước tính từ thẻ vai trò (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 45 Không có sân ghi nhận nào có thể phân tích; trần suy ra từ text Ritual của Black Chaos, Magician of Dark Chaos và Black Luster Soldier (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 40 combos_evidence.total_combos = 0; sản lượng trung vị không rõ, chấm điểm thận trọng (Tạm tính)
D5 Khả năng chịu gián đoạn & Dự phòng tuyến 50 6 hand trap và 6 lá có text vô hiệu hoá cho nhiều tuyến; hồi sinh từ text Mộ (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 55 11 lá có text searcher và tái sử dụng Dark Time Wizard qua Foolish Graverobber và Griffoh (Suy luận)
D7 Chất lượng Sân cuối & Tương tác 60 6 lá có text vô hiệu hoá cộng 18 lá có text loại bỏ; không có dữ liệu interaction_density (Ngữ nghĩa suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 50 Forbidden Droplet, Spell Shattering Sword và Super Polymerization cho một số đáp trả khi đi sau; không có dữ liệu tách theo lượt đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc 65 Sân Extra Deck và Ritual đạt 2500 đến 3400 ATK (Red-Eyes Exceed 3400, Black Skull Dragon 3200, Black Chaos 3000) (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 55 25 lá Main khác nhau, 14 Phép Quick-Play, không có lá garnet, mật độ lá Phép Level 0 (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 55 13 lá Extra Deck (5 Fusion, 4 Xyz, 4 Link); Charmer Quartet in Bloom là Forbidden và kéo Extra Deck đi xuống (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 15 side_count là 0, nên không có cơ chế thích ứng trong danh sách (Đã xác minh)
D13 Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Format 50 Không có liên kết giải đấu; không có tỉ lệ meta của archetype; giá trị trung tính giữ chỗ (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm 40 Các dòng ritual và fusion nhiều bước với 13 lá Extra Deck và nhiều điểm quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: chính Midrange, phụ Toolbox (hybrid được công bố). Cấu trúc ≈ 51, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-10); không có side deck (-2). Công thức cuối: trần Illegal: chưa giới hạn 0.80*51 + 0.20*45 + điều chỉnh (-12) ≈ 38, bị giới hạn xuống 25 vì deck không hợp lệ ở OCG; chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.78 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (tất cả là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, số sân trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ searcher (11 lá có text searcher) cho xác suất cao có tay mở đầu hoạt động
  • Tương tác nhiều tầng: 6 hand trap và 6 lá có text vô hiệu hoá bao phủ cả lượt đi trước lẫn đi sau
  • Nhiều boss Ritual và Fusion từ 3000 ATK trở lên mang lại sức mạnh kết thúc
  • Tái sử dụng từ Mộ (Foolish Graverobber, Griffoh, Mulcharmy Fuwalos) giữ tài nguyên luân chuyển

Điểm yếu

  • Danh sách không hợp lệ: Charmer Quartet in Bloom là Forbidden và Droll & Lock Bird vượt số bản Limited cho phép
  • Không có Side Deck, nên không có thích ứng sau side
  • Nhãn archetype Umi không khớp với danh sách: độ thuần theo tên chính xác 0% và chỉ 17.6% lõi thống kê sử dụng Umi có mặt
  • Các dòng Ritual và fusion có nhiều bước và yêu cầu triệu hồi xung đột

Điểm nghẽn quan trọng

  • Engine Ritual phụ thuộc vào Light and Darkness Ritual, chỉ có một bản
  • Mỗi boss Extra Deck cần nguyên liệu cụ thể; Extra Deck chết là chuyện thường gặp

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Charmer Quartet in Bloom (Forbidden, 1 bản) Bất kỳ boss Extra Deck hợp lệ hoặc lá engine Ritual nào Lá Forbidden khiến danh sách không hợp lệ; deck không thể chấm điểm bình thường cho đến khi bỏ lá này
2 Một bản Droll & Lock Bird (2 xuống 1) Một hand trap hoặc staple hợp lệ, không phải Limited Danh sách chạy 2 bản của lá Limited; giới hạn số bản là 1
3 Lá hỗ trợ ngoài archetype không có liên kết với Umi hoặc Light and Darkness Ritual Lá khớp với engine thật (Dark Time Wizard hoặc Light and Darkness Ritual) hoặc Side Deck 15 lá Nhãn Umi không khớp với các lá; Side Deck sẽ cho phép thích ứng sau side

Bằng chứng & mức tin cậy

  • Đã xác minh: Không hợp lệ: Charmer Quartet in Bloom là Forbidden (1 bản) và Droll & Lock Bird là Limited (2 bản); Main 44, Extra 13, Side 0 so với quy tắc kích thước OCG; nhãn archetype Umi: độ thuần theo tên chính xác 0% và 17.6% lõi Umi có mặt
  • Quan sát được: Không có sân nào được ghi nhận (combos_evidence.total_combos = 0)
  • Suy luận: Mật độ searcher cho khoảng 78% cơ hội có searcher trong 5 lá mở đầu; lớp tương tác nhiều tầng từ text hand trap, vô hiệu hoá và loại bỏ; rủi ro xung đột engine giữa tuyến Light and Darkness Ritual và tuyến Dark Time Wizard
  • Tạm tính: Meta Power là null (không có mẫu meta có ngày); độ phủ Matchup và mức phù hợp format là giá trị trung tính giữ chỗ
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp; sàn, trung vị và trần của combo chỉ là suy luận từ text; không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận theo người chơi không có; YGOVN không có dữ liệu telemetry về tỉ lệ thắng; tín hiệu đi trước/đi sau và matchup là Suy luận hoặc Không rõ; Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; tiêu đề deck là null

Xem thêm OCG

Umi

Thông tin chi tiết của Umi

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top