Deck Zombies #765076 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 13 tháng 10 2026
Main Deck (50)
- Changshi the Spiridao x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Droll & Lock Bird x2
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x2
- Gozuki x1
- Great Mammoth of the Netherworld x1
- Lacrima the Crimson Tears x1
- Magicians' Souls x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Officiating Reverie x1
- Pumpking the King of Grave Ghosts x3
- Stare of the Snake Hair x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x1
- Glow-Up Bloom x1
- Mad Mauler x1
- Call of the Forgotten x2
- Deception of the Sinful Spoils x1
- Ectoplasmic Fortification x3
- Fiendsmith's Tract x1
- The Hallowed Azamina x1
- Vortex of Time x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x1
- Call of the Haunted x3
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (15)
- Azamina Ilia Silvia x1
- Dark Magician of Destruction x1
- Fiendsmith's Lacrima x1
- Fiendsmith's Requiem x1
- Fiendsmith's Sequence x1
- Flying Mary, the Wandering Ghost Ship x1
- Moon of the Closed Heaven x1
- S:P Little Knight x1
- Spright Sprind x1
- Vampire Sucker x1
- Immortal Dragon x1
- Officiator of Doom Samuel x1
- Pumpking the Great Ghost King x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- The Undying Legion x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 45/100 (Độ tin cậy: Thấp)
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 50 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Tấn công bằng Zombie từ Pumpking the King of Grave Ghosts và Pumpking the Great Ghost King, với Call of the Haunted hồi lại các quái thú Zombie boss mỗi lượt.; Diabellstar, Azamina và Dark Magician of Destruction là áp lực thay thế từ Extra Deck và các lá bài Fiendsmith.
- Lượt 1 (đi trước): Lượt 1 dùng Ectoplasmic Fortification hoặc Stare of the Snake Hair để tìm Call of the Haunted và chuẩn bị Pumpking; Call of the Haunted được Úp và dùng để hồi một Zombie ra sân.
- Lượt 2 (đi sau): Hand traps (Ash Blossom, Effect Veiler, Droll & Lock Bird, Infinite Impermanence) vô hiệu hoá lá khởi động của đối thủ, sau đó Pumpking hoặc Stare chuyển hoá sân còn lại.
- Phục hồi: Pumpking và Stare rút hoặc tìm Call of the Haunted từ Deck hoặc Mộ; Officiating Reverie và Gozuki hồi các quái thú Zombie từ Mộ.
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài.
Vì sao đạt điểm này
Deck được chấm như một hệ thống: lõi Call of the Haunted và Pumpking cho một lá khởi động khá sống động trong khoảng 80% số tay bài nhờ các lá tìm kiếm, còn 14 hand traps mang lại khả năng kháng gián đoạn thực sự và bảo vệ khi đi sau. Trần là một sân Zombie với Pumpking/Call of the Haunted, nhưng không có sân nào được ghi nhận, vì vậy trung vị được ước tính thấp hơn nhiều so với trần và được đánh dấu Inferred. Các thành phần Fiendsmith, Azamina, Death và Diabellstar làm loãng động cơ, và Super Starslayer TY-PHON không có nguyên liệu Cấp 12 trong danh sách, nên trên thực tế nó vô dụng trong Extra Deck. Deck không có Side Deck, không có dữ liệu giải đấu hay đối đầu, và các hướng dẫn gọi nó là chậm và dễ bị chain-link, điều này giữ điểm số ở mức khoảng 40 đến giữa 40. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được tính là sức mạnh, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 62 | P(>=1 lá có hiệu ứng tìm kiếm trong 5 lá khởi đầu) ≈ 0.79; P(>=1 Call of the Haunted hoặc Pumpking trong 5 lá khởi đầu) ≈ 0.28 mỗi lá; siêu bội (Inferred) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & Quản lý brick | 55 | 14 hand traps và 16 vị trí Phép/Bẫy Cấp 0 tạo ra các tay bài dùng được nhưng dư thừa; các mảnh Fiendsmith và Azamina thêm một số lượt rút vô dụng (Inferred) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần | 55 | Pumpking cùng Call of the Haunted và Stare tạo ra trần của sân Zombie; không có sân nào có thể phân tích trong bằng chứng, nên đây chỉ là đọc bởi hiệu ứng (Inferred) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 45 | Sản lượng trung vị chưa được đo; các hướng dẫn mô tả deck là chậm và dễ bị chain-link, nên trung vị được đặt thấp hơn trần (Inferred) |
| D5 | Khả năng kháng gián đoạn & Dự phòng tuyến đường | 60 | Ash Blossom, Effect Veiler, Infinite Impermanence và Ghost Ogre cho nhiều cách đáp trả gián đoạn; hồi sinh qua Pumpking và Officiating Reverie (Inferred) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 58 | Các lá tìm kiếm (Ectoplasmic Fortification, Stare, Diabellstar, Engraver) và rút bài của Mulcharmy tạo dòng bài; Maxx C và Droll là tài nguyên dùng một lần (Inferred) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & Tương tác | 62 | Infinite Impermanence, Ghost Ogre, Great Mammoth, Vortex of Time và Azamina Ilia Silvia cho tương tác sân cuối nhiều lớp; không có sân cuối nào được ghi nhận (Inferred) |
| D8 | Khi đi sau & Sức phá sân | 55 | Droll & Lock Bird, Ash Blossom và Vortex of Time có thể thách thức các sân khi đi sau; không có dữ liệu phân tách Scale khi đi sau (Inferred) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 60 | Pumpking (2400–2600 ATK), Diabellstar (2500 ATK) và Dark Magician of Destruction (2800 ATK) cho các quái thú kết thúc trận; chưa xác nhận hiệu ứng sát thương trực tiếp hay xuyên phá (Inferred) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 48 | 50 lá Main trên 29 tên khác nhau, chia giữa Call of the Haunted, Fiendsmith, Azamina, Death và Mulcharmy; tính đưa kết yếu hơn số lượng bản sao gợi ý (Inferred) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 50 | 15 lá Extra với TY-PHON không dùng được (không có nguyên liệu Cấp 12); các lá Extra của Fiendsmith và Azamina cần nguyên liệu cụ thể (Inferred) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck (số lượng side là 0) trong danh sách Master Duel; không có dữ liệu sau khi đổi bài (Provisional) |
| D13 | Độ bao phủ đối đầu & Độ phù hợp format | 40 | Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày; các hướng dẫn mô tả đối đầu yếu trước chain-link phổ biến (Provisional) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 40 | Nhiều engine (Call of the Haunted, Fiendsmith, Azamina, Diabellstar) và nhiều điểm quyết định mỗi lượt làm tăng gánh nặng điều khiển (Inferred) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Stun là phụ (không pha trộn bằng số; dùng trọng số Midrange). Hệ số Tuner: không có.
Không tải được combo





