Deck Heroic #765409 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 14 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Destiny HERO - Denier x1
- Destiny HERO - Malicious x3
- Destiny HERO - Plasma x1
- Droll & Lock Bird x2
- Elemental HERO Shadow Mist x1
- Elemental HERO Stratos x3
- Masked HERO Dusk Crow x1
- Masked HERO Fountain x1
- Masked HERO Furnace x1
- Miracle Ejector x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Neo-Spacian Aqua Dolphin x1
- Vision HERO Faris x3
- Vision HERO Increase x1
- Vision HERO Vyon x2
- Winged Kuriboh Sabatiel LV10 x3
- Elemental HERO Neos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- A Hero Lives x3
- Crossout Designator x1
- E - Emergency Call x2
- EN Shuffle x1
- Foolish Burial x1
- Forbidden Crown x2
- Forbidden Droplet x3
- Fusion Destiny x3
- Mask Change x1
- Miracle Fusion x1
- Polymerization x2
- Pot of Sloth x1
- Reinforcement of the Army x1
- Triple Tactics Talent x1
- Favorite Contact x1
Extra Deck (15)
- Contrast HERO Chaos x2
- Destiny HERO - Destroyer Phoenix Enforcer x1
- Elemental HERO Aqua Neos x1
- Elemental HERO Flame Wingman - Infernal Rage x1
- Elemental HERO Shining Neos Wingman x1
- Elemental HERO Sunrise x1
- Elemental HERO Thunder Giant - Voltic Thunder x1
- Masked HERO Dark Law x1
- Vision HERO Trinity x1
- Predaplant Verte Anaconda x1
- Xtra HERO Cross Crusader x2
- Xtra HERO Infernal Devicer x1
- Xtra HERO Wonder Driver x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 61 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion một boss ATK cao (Chaos, Shining Neos Wingman, Trinity, Dark Law) từ Polymerization, Fusion Destiny, Miracle Fusion hoặc Mask Change, được hỗ trợ bởi Elemental HERO Neos làm lõi Contact/Fusion; Link và hồi sinh Destiny HERO (Xtra HERO Cross Crusader, Destiny HERO - Malicious, Destiny HERO - Plasma) để dựng lại sân sau tương tác
- Lượt 1 (đi trước): Mở một starter (Fusion Destiny, A Hero Lives, Malicious, Vision HERO Faris, Stratos hoặc Miracle Ejector) và tìm Polymerization hoặc Miracle Fusion để có một boss Fusion; giữ Ash Blossom hoặc Droll & Lock Bird cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom và Forbidden Droplet hoặc Forbidden Crown để chặn sân đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại qua hiệu ứng rút bài của Fusion Destiny hoặc Mulcharmy
- Phục hồi: Hồi phục từ Mộ qua Destiny HERO - Malicious, Masked HERO Dusk Crow, Xtra HERO Cross Crusader và việc tìm Polymerization của Vision HERO Vyon
- Sau khi thay bài ngoài: Không có side deck nào được đăng ký; Master Duel không có bước sideboard, nên kế hoạch sau thay bài không áp dụng
Lý do đạt điểm này
Deck này luôn mở được một starter đang hoạt động. P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) khoảng 0,96 và P(ít nhất một searcher trên tay) khoảng 0,82, nên engine thường khởi động được (Suy luận). Deck chuyển hoá qua các boss Fusion, nhưng danh sách chỉ có 16/25 Extra Deck lõi Heroic và mang khoảng 75 bản sao ngoài archetype từ Destiny, Vision, Masked, Mulcharmy, Predaplant, Forbidden và Contact, làm kéo điểm trung vị xuống (Suy luận từ hiệu ứng; không có dữ liệu sân). Tương tác là phần mạnh nhất: năm hand trap, Forbidden Droplet, Forbidden Crown và Crossout Designator tạo lớp bảo vệ bao quanh engine. Điểm số đến từ tính ổn định, tương tác và trần boss của hệ thống, chứ không phải từ độ phổ biến của Heroic hay từ việc lấy trung bình điểm các lá bài. Không có combo đã ghi nhận hay dữ liệu giải đấu, nên trung vị và mức phù hợp format được chấm ở mức tạm thời.
Điểm các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 72 | P(ít nhất một Neos hoặc starter lõi trong 5 lá) ≈ 0,96 và P(searcher trong 5 lá) ≈ 0,82 theo phân phối siêu bội trên 60 lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Xử lý brick | 55 | Khoảng 14 hand trap, Droplet và Crown không phải starter cùng 22 slot Phép/Bẫy khiến tay chết dễ xảy ra khi không có tuyến Triệu hồi Fusion nào hoạt động (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần | 62 | Trần bởi hiệu ứng: Chaos, Trinity, Sunrise và Shining Neos Wingman có thể kết thúc trận khi đã có Fusion hoạt động; không có sân combo nào được ghi nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 48 | Trung vị chỉ suy ra từ hiệu ứng: không có sân ghi nhận, và sự phụ thuộc Fusion cùng hỗ trợ ngoài archetype có thể làm giảm sản lượng điển hình mỗi lượt (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 62 | Nhiều starter độc lập (Faris, Ejector, Stratos, Kuriboh, Mulcharmy) và các tuyến hồi sinh từ Mộ vẫn đứng vững trước một tương tác (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 60 | Hiệu ứng rút của Mulcharmy, Fusion Destiny và Pot of Sloth duy trì dòng bài; Mask Change và Furnace tiêu tốn tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 74 | Năm hand trap, ba Forbidden Droplet, hai Forbidden Crown và Crossout Designator tạo ra lớp vô hiệu hoá và bảo vệ dày đặc (Suy luận ngữ nghĩa, dựa trên hiệu ứng) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 65 | Droplet, Crown, Crossout và Droll & Lock Bird là các lá đáp trả mạnh khi đi sau; trạng thái Semi-Limited của Droll giới hạn còn hai bản (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 68 | ATK boss từ 2400 đến 3000 cùng khả năng xuyên qua dựa trên Fusion và điều khoản loại bỏ của Dark Law (Chỉ số đã xác minh, phần kết thúc là suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 50 | 60 slot main trên 34 lá khác nhau; 75 bản sao ngoài archetype làm giảm tính nhất quán, dù các lá lõi ba bản khá hiệu quả (Số lượng đã xác minh, tính nhất quán là suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck | 58 | 13 lá Extra Deck khác nhau gồm 10 Fusion và 5 Link; thiếu 9 trên 25 lá lõi Extra Deck, nên các slot chưa được tối ưu hoàn toàn (Mức dùng đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 30 | Không có side deck nào được đăng ký và Master Duel không có bước sideboard, nên chiều này không áp dụng và được chấm thận trọng (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp format | 50 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; mức phù hợp archetype và format được giữ ở giá trị trung lập tạm thời (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Các tuyến Fusion nhiều bước với chuỗi Polymerization, Mask Change và Vision cần sắp xếp thứ tự cẩn thận và nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 61, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 60. Hệ số Tuner: engine_conflicts_off_archetype (-3); banlist_exposure (-2); unrecoverable_choke_point (-1). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm thời); 0.80*60.75 + 0.20*60 - 6 = 54.6, làm tròn thành 55
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Tương tác dày đặc: năm hand trap, Forbidden Droplet x3, Forbidden Crown x2 và Crossout Designator
- Mật độ starter cao với Fusion Destiny, Malicious, Faris, Stratos, Ejector và Sabatiel, mỗi lá ba bản
- Trần boss mạnh nhờ Chaos, Trinity, Shining Neos Wingman và Dark Law
Điểm yếu
- Hỗ trợ ngoài archetype (75 bản) làm yếu engine Elemental HERO
- Thiếu chín lá lõi Extra Deck của Heroic, nên việc tiếp cận Fusion phụ thuộc vào tập boss hẹp hơn
- Không có side deck và không có bằng chứng combo hay matchup nào được ghi nhận để xác nhận trung vị
Điểm nghẽn quan trọng
- Elemental HERO Neos (1 bản) làm lõi Fusion khi cần các tuyến Contact hoặc dựa trên Neos
- Polymerization và Miracle Fusion (2 và 1 bản) là các lá kích hoạt Fusion duy nhất ngoài Fusion Destiny
Thay đổi được đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một Forbidden Droplet hoặc một Destiny HERO - Denier | Elemental HERO Neos thứ hai hoặc một lượt tìm kiếm Loại Polymerization thứ ba | Bổ sung dự phòng cho lá kích hoạt Fusion, giảm sự phụ thuộc một điểm nghẽn vào Neos và Polymerization |
| 2 | Một lá Mulcharmy hoặc Forbidden ngoài archetype | Một lá lõi Fusion của Elemental HERO từ danh sách còn thiếu (Sunrise hoặc Flame Wingman) | Cải thiện tính nhất quán của engine và độ bao phủ Extra Deck mà không làm giảm tương tác |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 60, Extra 15, Side 0 hợp lệ cho master-duel (quy tắc kích thước 40-60 / 0-15 / 0-15); Giới hạn số bản: Crossout Designator, Foolish Burial, Predaplant Verte Anaconda và Reinforcement of the Army mỗi lá 1 bản (Limited); Droll & Lock Bird 2 bản (Semi-Limited); Độ thuần archetype 0% theo tên chính xác; 75 bản ngoài archetype; Độ bao phủ Extra Deck lõi 16 trên 25 (64%)
- Suy luận: P(ít nhất một starter trong 5 lá) ≈ 0.96 theo phân phối siêu bội; Mật độ tương tác cao dựa trên hiệu ứng hand trap và vô hiệu hoá; Trần từ hiệu ứng boss Fusion; trung vị được suy ra khi không có sân
- Tạm thời: Meta và mức phù hợp format (D13) được giữ ở giá trị trung lập chờ mẫu meta có ngày tháng; Đi sau và độ tin cậy giải đấu chỉ suy ra từ cấu trúc
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng không có Link giải đấu — Scale meta theo archetype và thành tích trận đấu theo người chơi không có sẵn không có dữ liệu Scale thắng trong YGOVN — Scale đi trước/đi sau, matchup, brick và starter là Suy luận hoặc Chưa biết Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp Không có side deck nào được đăng ký; Master Duel không có bước sideboard nên D12 không áp dụng
Không tải được combo





