Deck Gem-Knights #765878 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Năm, 15 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bình
62± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 66
Độ tin cậy giải 62
Đi trước 63
Đi sau 70

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck tổng hợp theo ngữ cảnh: 62/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 66.3
Đi trước 63
Đi sau 70
Meta Power tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 62
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Stun, Combo
  • Thể thức: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion một boss Gem-Knight (Lady Brilliant Diamond 3400 ATK, Master Diamond, Master Diamond Dispersion) và kết thúc trận bằng lợi thế sân.; Các mối đe doạ đa tấn công và Fusion lặp lại (Gem-Knight Topaz, Gem-Knight Hollowcore) khi sân đã được dọn sạch.
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm bằng Gem-Armadillo, Nepyrim hoặc Quartz để đưa vào Brilliant Fusion, Dispersion hoặc Gem-Knight Fusion, Triệu hồi Fusion một boss, và giữ Ash Blossom và Droll cho lượt của đối thủ.
  • Lượt 2 (đi sau): Chặn trên tay (hand trap) lượt tìm kiếm hoặc triệu hồi đầu tiên của đối thủ (Droll & Lock Bird, Ash Blossom, Ghost Belle, Nibiru, Maxx C), dọn sân bằng Raigeki, Dark Hole hoặc Lightning Storm nếu cần, rồi Triệu hồi Fusion.
  • Phục hồi: Các quái thú Gem-Knight được gửi xuống Mộ nuôi dưỡng chuỗi Fusion lặp lại (Gem-Knight Fusion loại bỏ từ Mộ, Master Diamond, Hollowcore); Mulcharmy Fuwalos bổ sung lại tay khi sân trống.
  • Sau khi thay đổi bài: Không áp dụng: Master Duel là trận đấu đơn không có side deck (side_count 0).

Vì sao điểm số như vậy

Deck đảm bảo mở được một starter Gem-Knight: lõi archetype có khoảng 95% khả năng có ít nhất một bản trong năm lá mở đầu, và mười ba lá bài được đưa lá bài searcher làm cho động cơ có dự phòng. Sức mạnh thực sự nằm ở hệ thống xung quanh động cơ: mười một hand trap cùng Raigeki, Dark Hole và Lightning Storm tạo ra lớp tương tác ở cả hai lượt và có phương án dự phòng khi một lần gây nhiễu thành công. Phần chuyển hoá chỉ được đánh giá từ hiệu ứng của lá bài vì không có Deck nào được ghi nhận, nên trần (Lady Brilliant Diamond, Master Diamond Dispersion) và mức trung vị đều là suy luận và được tách riêng. Điểm số đến từ tính nhất quán, khả năng tương tác và phục hồi trên toàn bộ danh sách, không phải từ việc lấy trung bình điểm từng lá bài, cũng như không phải từ độ phổ biến của archetype Gem-Knight hay lịch sử của guide như một deck FTK. Hai slot (Dragon that Devours the Dogma và mật độ lá bài kỹ thuật ngoài động cơ) cùng việc không có side deck kéo điểm xuống.

Điểm theo từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán động cơ 70 P(có ít nhất một lá lõi Gem-Knight trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.95 và P(có ít nhất một lá đưa lá bài searcher trong 5 lá) ≈ 0.88; 13 searcher khiến starter có dự phòng (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 62 Chỉ số đại diện brick lõi archetype ≈ 0.05; 11 hand trap và 16 slot kỹ thuật có thể nằm chết trên tay khi đối thủ không hành động, và 3 Mulcharmy Fuwalos cần sân trống (Suy luận)
D3 Chuyển hoá & trần combo 58 Không có Deck nào để phân tích; trần được đọc từ hiệu ứng qua Lady Brilliant Diamond (3400 ATK, ba nguyên liệu Gem-Knight) và chuỗi triệu hồi nhiều lần của Master Diamond Dispersion (Suy luận ngữ nghĩa)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 50 Không có dữ liệu Deck, nên trung vị là mức giả định trung tính chứ không phải bằng chứng và không đưa ra sàn nào (Tạm thời)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 72 Khoảng mười lá starter độc lập cùng việc hồi sinh từ Mộ qua hiệu ứng Gem-Knight ở Mộ tạo ra nhiều đường đi sau một lần gây nhiễu (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & cày 70 Chuỗi Fusion hồi sinh từ Mộ (Gem-Knight Fusion, Master Diamond loại bỏ từ Mộ) và Mulcharmy bổ sung tay hỗ trợ phục hồi, với Maxx C thêm một lượt rút (Suy luận từ hiệu ứng)
D7 Chất lượng End-Board & tương tác 80 Mười một hand trap cùng Raigeki, Dark Hole, Lightning Storm và Forbidden Droplet tạo ra nhiều lớp vô hiệu hoá và quét bài trên tay lẫn Mộ (Suy luận ngữ nghĩa, đã xác minh hiệu ứng của lá bài)
D8 Đi sau & sức phá Deck 75 P(có ít nhất một hand trap trong 6 lá khi đi sau) ≈ 0.88; Raigeki, Dark Hole và Lightning Storm xử lý được Deck đã thiết lập (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 70 Extra Deck có các boss 2800–3400 ATK (Lady Brilliant Diamond 3400, Master Diamond Dispersion 3000, Starving Venom 2800); chưa xác minh được đường gây sát thương trực tiếp nào ngoài đòn tấn công kép của Topaz (Chỉ số đã xác minh, kết thúc là suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 55 40 lá Main trên 25 tên riêng biệt với 16 slot kỹ thuật/hand trap singleton và mật độ Phép Cấp 0 cao; linh hoạt nhưng mật độ lá riêng cho động cơ thấp (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 58 15 slot Extra: 13 Fusion và 2 Link Phantom Quartz; The Dragon that Devours the Dogma cần Fallen of Albaz, lá không có trong danh sách, nên slot này có khả năng là vô dụng (Đã xác minh hiệu ứng, Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng side deck 50 Master Duel không có side deck (side_count 0); chiều này nằm ngoài phạm vi, giữ ở mức trung tính 50 và loại khỏi Cấu trúc (Tạm thời)
D13 Độ phủ matchup & độ phù hợp thể thức 55 Không có Link giải đấu hay dữ liệu meta có ngày tháng; không có Scale meta của archetype; giữ ở mức trung tính 55 và loại khỏi Cấu trúc (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 48 Chuỗi Fusion nhiều bước và hand trap nhạy thời điểm tạo ra nhiều điểm quyết định, dù đường chơi thông thường chỉ dùng một hoặc hai lá (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange, loại D12 và D13, chuẩn hoá lại trọng số còn lại trên 91. Cấu trúc ≈ 66.3, Đi trước ≈ 63, Đi sau ≈ 70, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 62. Hệ số Tuner: pha loãng động cơ (-3); slot Extra Deck có khả năng vô dụng (-2); dự phòng searcher (+2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Hệ số ngữ cảnh (Meta tạm thời; Cấu trúc 66.3, ĐTCGĐ 62, hệ số -3 → 62.4, làm tròn thành 62)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.95 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ 0.05 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, Deck trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Động cơ dự phòng: mười ba lá đưa lá bài searcher và ba bản mỗi loại Armadillo, Quartz và Nepyrim
  • Tương tác nhiều lớp: mười một hand trap cùng ba lá quét Deck
  • Chuỗi Fusion hồi sinh từ Mộ giữ động cơ chạy sau khi bị gián đoạn
  • Extra Deck có các lá kết thúc sát thương cao (3400, 3000, 2800)

Điểm yếu

  • Không có Deck được ghi nhận, nên trần combo và trung vị chỉ là suy luận
  • The Dragon that Devours the Dogma có khả năng là slot Extra vô dụng
  • Nhiều slot ngoài động cơ làm loãng mật độ starter
  • Không có side deck, nên không có Tuner sau khi thay đổi bài

Điểm nghẽn quan trọng

  • Brilliant Fusion và họ Gem-Knight Fusion phụ thuộc vào việc nguyên liệu Gem-Knight có mặt trên sân hoặc trên tay
  • Hand trap Droll và Ash trở nên vô dụng khi đối thủ không hành động

Thay đổi khuyến nghị

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 The Dragon that Devours the Dogma một Gem-Knight Fusion mà danh sách thực sự có thể triển khai Lá này cần Fallen of Albaz, không có trong deck, nên slot Extra có khả năng là vô dụng (Suy luận).

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ: 40 Main, 15 Extra, 0 Side; các lá bị giới hạn (Maxx C Limited 1, Droll Semi-Limited 2, Super Polymerization Semi-Limited 2) nằm ở hoặc dưới số bản hợp lệ; hiệu ứng của lá bài và phân bố Extra Deck (13 Fusion, 2 Link) theo dữ liệu cung Cấp; số lượng hand trap và searcher theo lá bài vai trò đã được kiểm duyệt
  • Suy luận: Xác suất tay mở đầu (≈0.95 lõi, ≈0.88 searcher, ≈0.88 hand trap khi đi sau); mật độ và độ lớp tương tác từ hiệu ứng của lá bài; slot Extra có khả năng vô dụng (The Dragon that Devours the Dogma)
  • Tạm thời: Meta Power là null khi chưa có mẫu meta có ngày tháng; sàn và trung vị của D4 là giả định trước chứ không phải bằng chứng; D12 và D13 trung tính và bị loại khỏi Cấu trúc
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung Cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không có Link giải đấu, không có Scale meta của archetype và thành tích của từng người chơi; deck không có tiêu đề (title null); việc khớp dữ liệu sử dụng có vẻ chỉ bao phủ các dòng Main Deck: 13 lá lõi Extra Deck (Seraphinite, Aquamarine, Topaz và các lá khác) được liệt kê là in_this_deck false dù danh sách lá có chứa chúng, nên con số 48% lõi có mặt không đáng tin và không được dùng làm bằng chứng; YGOVN không có dữ liệu Scale thắng, nên Scale đi trước/đi sau và Scale matchup là Suy luận hoặc Chưa rõ; Meta Power là tạm thời khi chưa có mẫu meta có ngày tháng; chỉ có một đoạn guide (tiếng Việt, khung FTK lịch sử và nhận xét về rủi ro brick)

Xem thêm Master Duel

Gem-Knights

Thông tin chi tiết của Gem-Knights

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top