Deck Power Patron #766705 — Yu-Gi-Oh! TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 18 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
20± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 46
Độ tin cậy giải 40
Đi trước 45
Đi sau 48

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 20/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 46
Đi trước 45
Đi sau 48
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 40
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Thể thức: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 7 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện chiến thắng: Các board Power Patron Link và Synchro (Mediclius, Junora, Elfnote June Pride) chuyển hoá qua vô hiệu hoá và áp lực trên sân; chưa thể kiểm chứng vì không ghi nhận board combo nào; các quái thú Elfnote (Lucina, Regina, Fortuna, Seraphim Strelitzia) và áp lực hồi sinh Ars Magna
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Elfnote Power Patron hoặc Lucina, tìm các mảnh Elfnote/Power Patron bằng Medius, Theorealize Past Lull và Junoldo, rồi xây board Link hoặc Synchro. Các hand trap (Ash, Droll, Veiler, Loại Infernal Strike) bao phủ phản ứng đầu tiên của đối thủ.
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Nibiru) để phá board đầu tiên của đối thủ, sau đó Synchro hoặc Link qua khoảng trống tạo ra. Droll & Lock Bird và các động cơ rút bài Mulcharmy giúp tăng lợi thế lá bài trong lượt của đối thủ.
  • Phục hồi: Mulcharmy Fuwalos và Purulia bổ sung tay khi sân trống; Medius và các quái thú Ars Magna dựng lại board Link từ Mộ. Ash Blossom và Ghost Ogre giữ lại nguồn hand trap sau lần gây nhiễu đầu tiên.
  • Sau khi side: Không thể đánh giá: Side deck trống (0 trên tối đa 15). Mọi kế hoạch best-of-3 đều phải xây lại từ đầu.

Vì sao điểm số ở mức này

Động cơ của Deck là lõi Power Patron / Elfnote. Nhóm lõi của archetype gần như luôn được mở (P(có ít nhất một lá lõi trong tay 5 lá) ≈ 0.99), và mật độ hand trap cao (17 hand trap; P(có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) ≈ 0.90), nên hệ thống có thể tương tác sớm một cách đáng tin cậy. Điểm số bị kéo xuống bởi việc không có combo nào được ghi nhận (không đo được trần hay trung vị, nên D3 và D4 chỉ là ước tính dựa trên hiệu ứng), bởi side deck trống, và bởi độ thuần archetype chính xác thấp, chỉ 7%, với 66 trên 71 bản sao đến từ lá liên quan hoặc lá chung. Deck không hợp lệ: bốn lá Forbidden và ba lá vượt giới hạn khiến nó nằm ngoài luật, nên điểm Ngữ cảnh cuối cùng bị chặn ở mức 20 theo quy tắc tính hợp lệ. Điểm không phải là trung bình điểm của từng lá bài, và độ phổ biến của archetype không được cộng điểm: số liệu sử dụng archetype cho thấy một lõi mà danh sách chỉ chạy một phần.

Điểm các chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của động cơ 60 P(>=1 bản sao của starter 3 bản trong tay 5 lá) ≈ 0.25 mỗi lá; P nhóm lõi archetype ≈ 0.99 nhưng nhóm này rộng, nên độ tin cậy với một starter đơn lẻ ở mức trung bình (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 45 Nhiều tay sẽ có hand trap vô dụng hoặc Triệu hồi Thường xung đột, và 19 lá có hiệu ứng tìm kiếm giúp bù phần nào; không có số đo brick (Suy luận)
D3 Chuyển đổi combo & Trần 35 Không có board nào được ghi nhận (combos_evidence.total_combos = 0); trần chỉ là đọc hiệu ứng các tuyến Link và Synchro (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 35 Không có board nào được ghi nhận; sản lượng trung vị chưa đo và ước tính từ hiệu ứng động cơ Power Patron còn thưa (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 50 Ash Blossom, Ghost Ogre, Effect Veiler và Droll cho nhiều đáp án độc lập, nhưng các tuyến Synchro và Link dùng chung một chuỗi động cơ trong Main deck (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind 45 Động cơ rút bài Mulcharmy và hồi sinh Ars Magna giúp bổ sung tay, nhưng chi phí cao và không có dấu hiệu tài nguyên nào được cung Cấp (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & Tương tác 60 Văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ xếp lớp (Ash, Ghost Ogre, Veiler, Infinite Impermanence, Mediclius) tạo ra tương tác end-board nhiều tầng (Đọc ngữ nghĩa, suy luận)
D8 Đi sau & Sức phá board 50 Scale thắng khi đi sau chưa được đo; hand trap và Droll hỗ trợ gây nhiễu trong lượt đối thủ, nhưng không có hiệu ứng phá board nào mang tính quyết định (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 50 ATK end-board cao trên nhiều quái thú Link và Synchro (ví dụ Junora 3100, Elfnote June Pride 3100) nhưng không có dữ liệu chuyển hoá (Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main deck 55 56 lá Main deck với 30 lá Main khác nhau; độ gọn bị phá vỡ bởi 66 bản sao ngoài archetype và ba lá vượt giới hạn (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra deck 55 15 lá Extra deck bao phủ Link, Synchro và Xyz. Forbidden Crystal Wing và F.A. Dawn chiếm hai slot mà danh sách hợp lệ phải thay thế (Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side deck 20 Side deck trống; không có kế hoạch sau side (Đã xác minh: side_count = 0)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức 20 Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; thị phần meta của archetype không có, nên Meta ở mức Tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi 40 Chuỗi Link và Synchro nhiều bước và nhiều quyết định thời điểm hand trap khiến Deck đòi hỏi kỹ năng cao khi điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính; Toolbox được dùng làm chiến lược thứ hai trong mô tả nhưng hồ sơ trọng số không được pha trộn. Cấu trúc ≈ 46, Đi trước ≈ 45, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 40. Hệ số Tuner: rủi ro banlist (-8); xung đột động cơ và độ thuần thấp (-4). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Hệ số ngữ cảnh = 0.80*46 + 0.20*40 - 12 = 33, sau đó áp dụng trần Không hợp lệ: kết quả cuối = min(33, 20) = 20


Xem thêm TCG

Power Patron

Thông tin chi tiết của Power Patron

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top