Deck Cyber Dragon #770327 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 14 Extra, gồm Cyber Dragon Core x3, Cyberdark Claw x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Cyber Dragon Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 21/10/2026
53± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 58
Độ tin cậy giải 50
Đi trước 52
Đi sau 55

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 53/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 58
Đi trước 52
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy trong giải đấu 50
  • Chiến thuật chính: Combo
  • Chiến thuật phụ: Toolbox, Tempo
  • Thể thức: master-duel

Tính hợp lệ

Main 41 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Quân khởi đầu Cyber Dragon xích sang các boss Fusion, Link và Xyz (Chimeratech Rampage Dragon x3, Cyber Eternity Dragon, Cyber Dragon Nova) cùng đợt bùng nổ Power Bond; các hướng dẫn cộng đồng mô tả một lộ trình OTK chưa được xác minh bởi bất kỳ thế cờ nào đã ghi nhận.; Hồi sinh Cyberdark và Cyber Dragon Machine (Cyberdark Claw, Cyber Dragon Herz, Cyberdark Wurm) cùng gây nhiễu bằng hand trap để đổi lấy thế trên sân.
  • Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Cyber Dragon Core (3 bản) để tìm một lá Cyber Phép/Bẫy, sau đó lấy quân Machine hoặc Cyber Dragon khởi đầu và mở rộng sang boss Link hoặc Xyz.
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Ogre, Droll và Maxx "C" để đáp trả thế trên sân đầu tiên của đối thủ, sau đó dùng thân Cyber Dragon và Chimeratech Rampage Dragon làm động cơ tiếp nối.
  • Hồi phục: Cyberdark Claw và Cyber Dragon Herz đưa lá từ Mộ trở lại, còn 21 lá tìm kiếm có hiệu ứng sẽ bổ sung lại tay.
  • Sau khi đổi bài (Side): Không áp dụng: danh sách có 0 lá Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài.

Vì sao Deck đạt điểm này

Deck khởi động đáng tin cậy: 26 bản quân cốt lõi của archetype cho xác suất 0,996 có ít nhất một lá cốt lõi trong tay khởi đầu 5 lá bài, còn 21 lá tìm kiếm có hiệu ứng cho xác suất 0,979 có ít nhất một lá tìm kiếm (cả hai đều là Suy luận từ bảng rút siêu bội). Trần chuyển hoá được ghi nhận dựa trên hiệu ứng và hướng dẫn cộng đồng chứ không dựa trên thế cờ đã ghi nhận, vì bằng chứng combo trống và các hướng dẫn mô tả một lộ trình OTK chưa được kiểm chứng. Khả năng tương tác được phân lớp qua 8 hand trap, cùng Crossout Designator, Cybernetic Overflow và Therion King Regulus, nên điểm số đến từ hệ thống chứ không phải từ việc trung bình điểm từng lá. Rủi ro brick và độ khó khi điều khiển là đáng kể: Extra Deck có 14 lá trải qua Fusion, Link và Xyz với ba xung đột động cơ (Cyberdark, Chronomaly, Therion, Sky Striker), còn việc có 0 lá Side Deck khiến không có kế hoạch sau khi đổi bài. Độ phổ biến không được cộng điểm: các hướng dẫn nói deck chưa đủ mạnh cho meta hiện tại, và dữ liệu sử dụng thiếu lõi không nhất quán nội bộ, nên không có điểm nào từ mức đại diện của archetype. Điểm số có độ tin cậy Thấp và nằm trong khoảng 43 đến 63.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán động cơ 68 P(>=1 lá cốt lõi archetype trên tay 5 lá) ~0,996; P(>=1 searcher) ~0,979; Cyber Dragon Core x3 P(>=1 trên tay 5) ~0,33 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick 55 Rủi ro lá chết của hand trap: 8 hand trap là lá chết khi không ở trên tay, và P(>=1 hand trap trong 6 lá khi đi sau) ~0,75 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & trần 62 Không có thế cờ đã ghi nhận; trần dựa vào hiệu ứng và khẳng định trong hướng dẫn về OTK qua Rampage Dragon và Power Bond (Suy luận, thấp)
D4 Sàn Combo & sản lượng trung bình 48 combos_evidence total_combos 0, nên không có trung vị hay phân phối; hướng dẫn nói deck thiếu sức mạnh meta (Suy luận, thấp)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình 60 Searcher và hand trap dự phòng cho phép đi các lộ trình thay thế sau một lần bị gián đoạn, nhưng không có dữ liệu về các tuyến độc lập (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày thế 58 Cyberdark Claw và Cyber Dragon Herz hồi sinh từ Mộ; 21 lá tìm kiếm bổ sung lại tay (Suy luận)
D7 Chất lượng sân cuối & tương tác 66 8 hand trap cùng Crossout Designator, Cybernetic Overflow và Regulus vô hiệu hoá hoặc loại bỏ, nhưng không có mật độ tương tác đo được (Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá thế trên sân 60 Xác suất hand trap khi đi sau ~0,75; Maxx "C" và Droll bao phủ việc đi sau, nhưng không có dữ liệu tách theo lượt (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 62 Chimeratech Rampage Dragon (2100 base), Cyber Eternity Dragon (2800 ATK) và Heosvarog (2800 DEF) là các thân kết thúc; không có dữ liệu sân cuối (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 55 41 Main với 16 lá đơn bản và độ thuần archetype theo tên chính xác 25,5%; 0 ô Side (Cấu trúc đã xác minh, hiệu quả là Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 50 14 lá Extra Deck thuộc 11 loại riêng biệt: 7 Fusion, 5 Link, 2 Xyz; 3 Rampage Dragon làm trụ cho các ô Fusion (Số lượng đã xác minh, hiệu quả là Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 30 0 lá Side Deck: không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài; không có dữ liệu sau khi đổi (Tạm thời)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp format 45 tournament_context không có sẵn; không cung Cấp mẫu meta (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 35 Chuỗi Link, Fusion và Xyz nhiều bước với nhiều điểm quyết định và thời điểm hand trap; không có dữ liệu người chơi (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Combo. Cấu trúc ≈ 58, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 50. Tuner: xung đột động cơ (-3). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy trong giải đấu + Tuner ngữ cảnh (Meta tạm thời): 0,80*58,09 + 0,20*50 = 56,47, trừ 3 Tuner = 53,47, làm tròn thành 53

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0,33 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick toàn phần ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 lộ trình đi trước so với 0 lộ trình đi sau

Điểm mạnh

  • Quân cốt lõi archetype dày (26 bản) và hiệu ứng tìm kiếm (21 lá) giúp tiếp cận lá khởi đầu cao
  • 8 hand trap và một số lá vô hiệu hoá hoặc loại bỏ tạo nên lớp tương tác đa tầng
  • Nhiều thân kết thúc Extra Deck (Rampage Dragon x3, Cyber Eternity Dragon, Heosvarog)

Điểm yếu

  • Không có thế cờ đã ghi nhận, nên trần và trung vị của combo chưa được kiểm chứng
  • 0 lá Side Deck nghĩa là không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
  • Xung đột động cơ giữa các mảnh Cyberdark, Cyber Dragon và Chronomaly
  • Một passcode chưa được thực thi (10443957) được tính là lá Main Deck

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Khả năng có hand trap khi đi sau (~0,75 với 8 hand trap trong 6 lá)
  • Cyber Dragon Core là lá Triệu hồi Thường khởi đầu (3 bản, ~0,33 trên mỗi tay 5 lá)

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 1 Cyber Emergency hoặc Cybernetic Horizon 1 lá khởi đầu Cyber Dragon hoặc Cyber Dragon Core thứ hai Giảm các lá searcher chỉ dùng để tìm kiếm và cải thiện mật độ lá khởi đầu mà deck phụ thuộc vào (Suy luận)
2 Clockwork Night 1 hand trap hoặc một ô Side Deck nếu thể thức cho phép Clockwork Night là Phép Liên tục đưa với quái thú Machine, thứ mà một danh sách Cyber Dragon hiếm khi cần (Suy luận)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main Deck 41 lá và Extra Deck 14 lá bài, nằm trong quy định kích thước của Master Duel; các lá bị hạn chế Maxx "C" (Limited, 1 bản), Crossout Designator (Limited, 1 bản) và Droll and Lock Bird (Semi-Limited, 2 bản) được chơi ở đúng giới hạn cho phép; phân bố Extra Deck gồm 7 Fusion, 5 Link, 2 Xyz; độ thuần archetype theo tên chính xác 25,5%
  • Quan sát được: Có ba hướng dẫn cộng đồng, và chúng mô tả deck mạnh về OTK nhưng yếu trong meta hiện tại
  • Suy luận: Khả năng tiếp cận lá khởi đầu 0,996 (quân cốt lõi archetype) và 0,979 (searcher); khả năng có hand trap khi đi sau ~0,75; rủi ro brick và độ khó điều khiển từ 14 lá Extra Deck và các xung đột động cơ
  • Tạm thời: Sức mạnh Meta (null) và mức phù hợp matchup (D13); kế hoạch sau khi đổi bài (không có Side Deck)
  • Khoảng trống dữ liệu: Passcode chưa được thực thi 10443957 (được tính là Main Deck; tham chiếu thống kê sử dụng 10443958 là Cyber Dragon Infinity nhưng điều này chưa được xác nhận) usage_statistics missing_core liệt kê Clockwork Knight, Cyber Dragon Sieger, Cyber Dragon Nova, Cyber Eternity Dragon, Chimeratech Megafleet Dragon, Chimeratech Fortress Dragon, Heosvarog và Sky Striker Ace - Azalea là vắng mặt, trong khi Extra Deck của deck chứa tất cả các lá bài này; bộ so khớp sử dụng không nhất quán và không được dựa vào; không có combo nào được cung Cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận dựa trên hiệu ứng; không có Link giải đấu: Scale meta của archetype và thành tích trận theo người chơi đều vắng mặt; không có dữ liệu Scale thắng (đi trước/sau, matchup, Scale brick và OTK) trong YGOVN; Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp

Xem thêm Master Duel

Cyber Dragon

Thông tin chi tiết của Cyber Dragon

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top