Deck Fairy Tail #770956 — Yu-Gi-Oh! OCG

52 lá Main, 18 Extra, gồm Fairy Tail - Luna x3, Gameciel, the Sea Turtle Kaiju x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Fairy Tail OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Trung bình (Midrange)Độ tin cậy: Thấp
30± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 53
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 52
Đi sau 58

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 53
Đi trước 52
Đi sau 58
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Combo
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 52 / Extra 18 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Bàn Extra Deck Link, Fusion và Xyz (Endymion, Magistus, Fairy Tail) được xây từ engine của archetype; Fairy Tail - Snow và Fairy Tail - Luna hồi sinh để tạo áp lực Fusion hoặc Link
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Fairy Tail hoặc Magistus, tìm kiếm bằng Luna/Matchgiru/Regulus, rồi Triệu hồi Fusion hoặc Link để có bàn 1850-2900 ATK
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Effect Veiler, Ghost Ogre và Droll để phá combo đầu tiên của đối thủ, rồi tái xây dựng qua các lượt rút của Mulcharmy
  • Phục hồi: Phục hồi dựa trên tìm kiếm thông qua Witch of the Black Forest, Genia và Fairy Tail Ball, với Fairy Tail - Snow hồi sinh từ Mộ
  • Sau khi side: Không thể đánh giá: deck có 0 lá Side Deck

Vì sao đạt điểm này

Danh sách này thường mở được starter Fairy Tail hoặc Magistus: nhóm lõi archetype có khoảng 92% khả năng có ít nhất một lá trong tay khởi đầu 5 lá bài, còn nhóm searcher khoảng 83%. Tương tác là điểm mạnh nhất của deck, với 13 hand trap, 15 lá hiệu ứng vô hiệu hoá và 14 lá hiệu ứng phá huỷ, giúp deck có cơ hội hợp lý để ngăn combo lượt 1 khi đi sau. Điểm yếu nằm ở Cấp hệ thống: chỉ 12.9% lá trong Main Deck mang đúng tên Fairy Tail, còn Magistus, Endymion, Mulcharmy và Kaiju được đưa vào như splash, khiến các engine tranh chỗ trong deck; ngoài ra Extra Deck vượt giới hạn OCG 3 lá. Deck không có bàn được ghi nhận, không có Link giải đấu và không có Side Deck, nên điểm sàn combo, trung vị và matchup vẫn là suy luận dựa trên hiệu ứng và ở trạng thái Tạm thời. Điểm này không phải trung bình điểm của các lá bài, và độ phổ biến của archetype không cộng thêm điểm; vì danh sách không hợp lệ, điểm bị giới hạn và chỉ được báo cáo như một đánh giá cấu trúc.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 62 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.92 và P(searcher) ≈ 0.83 cho thấy khởi đầu lượt 1 đáng tin cậy; engine bị chia cho nhiều sub-archetype nên điểm giảm (Suy luận)
D2 Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick 50 Mật độ hand trap và tech cao, nhưng 16 tech và 27 lá Main Deck khác nhau cùng các splash 3 bản có nguy cơ tạo tay khởi đầu xung đột hoặc vô dụng (Suy luận)
D3 Chuyển đổi combo & trần sức mạnh 55 Không có bàn nào có thể phân tích; trần sức mạnh chỉ là đọc bởi hiệu ứng về tiềm năng bàn Link/Fusion/Xyz (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 45 Không có combo hay phân bố sức mạnh được ghi nhận; không thể đo sản lượng trung vị (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 58 13 hand trap và 15 lá hiệu ứng vô hiệu hoá cho nhiều đáp án độc lập trước lần gián đoạn đầu tiên (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind 60 15 lá hiệu ứng searcher và cơ chế hồi sinh Fairy Tail - Snow từ Mộ hỗ trợ tái xây dựng sau gián đoạn (Suy luận)
D7 Chất lượng bàn cuối & tương tác 66 14 lá hiệu ứng phá huỷ và 15 lá hiệu ứng vô hiệu hoá, nằm ở hand trap và hiệu ứng Extra Deck; các lớp tương tác tốt nhưng số bản vượt giới hạn làm yếu tính hợp lệ (Suy luận)
D8 Đi sau & sức phá bàn 62 Hand trap đạt khoảng 84% trong tay 6 lá khi đi sau, hỗ trợ đáp án cho bàn đầu tiên (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 55 Bàn cuối Link, Fusion và Xyz đạt 1850 đến 2900 ATK, nhưng không có dữ liệu về kết thúc trận hay sát thương (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 45 52 lá Main Deck với biểu đồ số bản 12/5/10 và 27 lá khác nhau, trong đó có splash; độ gọn chỉ ở mức trung bình (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck 35 18 lá Extra Deck vượt mức tối đa 15 của OCG và trải trên ba loại triệu hồi qua các sub-archetype (Đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 20 Không có lá Side Deck nào; không thể đánh giá kế hoạch sau khi side (Đã xác minh)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format 40 Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày, nên mức phù hợp format là Tạm thời
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 40 Nhiều đường Fusion, Link và Xyz cùng thời điểm dùng hand trap đòi hỏi khối lượng quyết định cao (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Hệ số Tuner: vi phạm giới hạn số bản (-6); vi phạm kích thước Extra Deck (-4); xung đột engine (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc(53) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(45) + hệ số Tuner(-12) = 39, bị giới hạn ở 30 vì danh sách Không hợp lệ; chỉ là đánh giá lý thuyết/cấu trúc (Meta Tạm thời)


Xem thêm OCG

Fairy Tail

Thông tin chi tiết của Fairy Tail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top