Deck Therions #772126 — Yu-Gi-Oh! OCG
50 lá Main, 19 Extra, gồm X-Cross Cannon x3, Unauthorized Reactivation x3, Union Activation x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (50)
- Beast King Barbaros x1
- Droll & Lock Bird x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Mulcharmy Purulia x2
- Spell Canceller x1
- Therion "King" Regulus x1
- X-Cross Cannon x3
- X-Head Cannon x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- A-Assault Core x1
- B-Buster Drake x1
- C-Crush Wyvern x1
- Union Driver x1
- Union Pilot x1
- Y-Yare Head x2
- Z-Zillion Tank x2
- Clockwork Night x1
- Crossout Designator x1
- Terraforming x1
- Triple Tactics Talent x1
- Unauthorized Reactivation x3
- Union Activation x3
- Union Hangar x3
- Angel Statue - Azurune x1
- Anti-Spell Fragrance x1
- Dominus Purge x2
- Dominus Spark x2
- Gozen Match x1
- Infinite Impermanence x1
- Mistake x1
- Red Reboot x1
- Simul Archfiends x1
- Solemn Judgment x1
- Summon Gate x1
Extra Deck (19)
- ABC-Dragon Buster x2
- Union Controller x2
- XYZ-Hyper Dragon Cannon x2
- Charmer Quartet in Bloom x1
- Curious, the Lightsworn Dominion x1
- Knightmare Gryphon x1
- Lyna the Light Charmer, Lustrous x1
- Platinum Gadget x1
- Silhouhatte Rabbit x1
- Cyber Dragon Nova x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Eclipse Twins x2
- Starring Knight x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Tellarknight Ptolemaeus x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Theo ngữ cảnh Cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 45 |
| Đi trước | 45 |
| Đi sau | 40 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy Giải đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 51 / Extra 19 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 7 vi phạm.
Định danh & kế hoạch thi đấu
- Điều kiện thắng: Động cơ trang bị quái thú Union, Triệu hồi Đặc biệt các quái thú Union thuộc LIGHT Machine và các sân Extra Deck Fusion/Xyz/Link (ABC-Dragon Buster, XYZ-Hyper Dragon Cannon) để gây áp lực lên sân; Therion King Regulus (2800 ATK) làm quái thú Cấp 8 gánh sát thương với hiệu ứng vô hiệu hoá khi được kích hoạt
- Lượt 1 (đi trước): Tìm một quái thú Union hoặc Union Hangar bằng lá bài tìm kiếm (Union Activation, B-Buster Drake, A-Assault Core), trang bị hoặc Triệu hồi Đặc biệt các quái thú Union, rồi chuyển sang triệu hồi từ Extra Deck. Deck không đưa ra lộ trình từng lá cho lượt 1 ngoài điều đó, nên coi đây là Suy luận
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Red Reboot, Solemn Judgment và Dominus Purge để ngắt engine của đối thủ, rồi tái xây sân bằng Regulus hoặc các quái thú Union. Suy luận từ hiệu ứng của lá bài
- Hồi phục: Hồi sinh các quái thú Union qua Unauthorized Reactivation và hiệu ứng từ Mộ của Union Activation, rồi tái xây bằng các lá trang bị Union Pilot và Union Driver. Suy luận từ hiệu ứng của lá bài
- Sau khi đổi bài (side): Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao được chấm điểm như vậy
Deck Không hợp lệ trong OCG: có năm lá Forbidden và Extra Deck gồm 19 lá trong khi giới hạn là 15, nên điểm bị giới hạn và chỉ được đưa nhãn là đánh giá cấu trúc mang tính lý thuyết. Engine Union trang bị có thể tiếp cận lá khởi đầu qua các lá tìm kiếm (khoảng 0.68 để có ít nhất một trong 10 lá có hiệu ứng tìm kiếm trong tay 5 lá bài, Suy luận), nhưng Deck không có bảng thực chiến nào được ghi nhận, nên trần và điểm trung vị vẫn thấp. Khả năng tương tác là điểm mạnh nhất của danh sách, với 6 hand trap và 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá. Điểm không đến từ tên Therions, vốn có độ thuần khiết theo tên chính xác là 0%, cũng như không đến từ việc lấy trung bình sức mạnh các lá. Không có Side Deck, không có dữ liệu giải đấu và không có mẫu meta, nên Sức mạnh Meta vẫn ở mức tạm thời.
Điểm từng chiều
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 55 | P(ít nhất một trong 10 lá có hiệu ứng tìm kiếm nằm trong tay 5 lá) khoảng 0.68; lá khởi đầu của engine Union chỉ có 2-3 bản mỗi lá; Suy luận (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay đầu & quản lý brick | 50 | Tay bài trộn lẫn trang bị, lá tìm kiếm và hand trap, không có lá khởi đầu dự phòng; 70 trên 51 ô main là lá ngoài archetype; tỉ lệ brick là ước tính, chưa đo được (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 40 | Không có combo nào phân tích được (tổng số combo 0), nên trần chỉ là đọc hiệu ứng tuyến Union ABC/A-to-Z (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 35 | Không có bảng combo, nên không đo được sản lượng trung vị và không suy ra từ hiệu ứng của lá bài (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống ngắt & dự phòng tuyến | 50 | Hai lần ngắt bằng hand trap và khả năng hồi sinh qua Unauthorized Reactivation tạo ra một số tuyến thay thế, nhưng chưa xác minh được tuyến độc lập thứ hai (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 45 | Union Activation và Clockwork Night cho phép hồi sinh từ Mộ và tìm kiếm, nhưng chưa đo được dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & tương tác | 60 | 6 hand trap, 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 21 lá có hiệu ứng loại bỏ cho thấy khả năng tương tác rộng; các bản Forbidden bị loại khỏi điểm (Văn bản lá bài đã xác minh, chất lượng Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá sân | 45 | Regulus và Barbaros hỗ trợ phá sân, còn Dominus Purge và Ash Blossom đối phó các mối đe doạ khi đi sau; chưa quan sát được tỉ lệ thắng khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức chốt trận | 45 | Áp lực sân đến từ ABC-Dragon Buster 3000 ATK và XYZ-Hyper Dragon Cannon 3000 ATK; chưa có dữ liệu về việc chốt trận (Chỉ số đã xác minh, chốt trận Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 40 | 51 ô main gồm 25 lá chỉ có 1 bản, 36 lá main khác nhau, độ thuần archetype theo tên chính xác là 0% và có một lá chưa xác định; độ gọn thấp (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 40 | 19 lá Extra Deck so với giới hạn 15 là vi phạm kích thước nghiêm trọng, và có các lá Extra Deck Forbidden (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 15 | Deck không có Side Deck nên không có gì để thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & phù hợp thể thức | 40 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày; tỉ lệ meta của archetype không có, nên điểm phù hợp thể thức là tạm thời (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Deck cần nhiều điểm quyết định qua trang bị Union, triệu hồi từ Extra Deck và thời điểm tương tác; dung sai sai sót ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 45, Đi trước ≈ 45, Đi sau ≈ 40, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 40. Tuner: rủi ro danh sách cấm (-8); vi phạm kích thước Extra Deck (-4). Công thức cuối: Giới hạn Không hợp lệ: chỉ tính cấu trúc mang tính lý thuyết. Cấu trúc 45 (hồ sơ Midrange) cho 0.80*45 + 0.20*40 = 44; Tuner -12 cho 32; bị giới hạn ở 25 vì Deck Không hợp lệ.
Tóm tắt xác suất & combo
- Khai cuộc có lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.27 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn lá vô dụng (brick) ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, số sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Gói hand trap và vô hiệu hoá dày đặc (6 hand trap, 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá)
- Nhiều lá tìm kiếm (10 lá có hiệu ứng tìm kiếm) hỗ trợ tiếp cận engine
- Extra Deck có sân Fusion, Xyz và Link để gây áp lực Phase cuối
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: năm lá Forbidden và Extra Deck 19 lá
- Độ thuần archetype yếu (0% theo tên chính xác, 70 lá ngoài archetype)
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
- Chưa có bảng thực chiến nào được ghi nhận, nên không đo được trần và trung vị của combo
Điểm nghẽn quan trọng
- Engine trang bị Union phụ thuộc vào vài lá khởi đầu chỉ có 2-3 bản, không có dự phòng đã xác minh
- Loại bỏ các lá Forbidden và phần Extra Deck dư thừa sẽ thay đổi toàn bộ bản build, nên danh sách không thể chơi như hiện tại
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Triple Tactics Talent, Spell Canceller, Charmer Quartet in Bloom, Knightmare Gryphon, Curious the Lightsworn Dominion | Hỗ trợ Union hoặc Machine hợp lệ từ pool Limited/Unlimited | Loại bỏ lá Forbidden để danh sách hợp lệ |
| 2 | 4 lá Extra Deck (tối thiểu, để đạt 15) | Không (cắt xuống 15 lá Extra Deck) | Khôi phục giới hạn Extra Deck của OCG |
| 3 | Lá kỹ thuật ngoài archetype chỉ có 1 bản | Side Deck 15 lá với hand trap và lá đối phó riêng cho Union | Tăng khả năng thích nghi sau khi đổi bài và giảm rủi ro tay toàn lá vô dụng |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái Không hợp lệ: năm lá Forbidden và kích thước Extra Deck 19 > 15; số bản Limited và Semi-Limited khớp với danh sách cấm; Thống kê sử dụng: Regulus có mặt trong 94.7% deck Therion; Droll trong 63.2%
- Suy luận: Khả năng tiếp cận engine Union và ước tính P(lá khởi đầu); chất lượng tương tác từ hiệu ứng hand trap và vô hiệu hoá; mô tả kế hoạch đi trước và đi sau
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (không có mẫu meta có ngày); độ phù hợp thể thức (không có Link giải đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo được cung Cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng; Không có Link giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi; Một passcode (10443957) không thể xác định thành lá bài và được tính là Main; Không có Side Deck, nên không thể đánh giá hiệu suất sau khi đổi bài; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN; Sức mạnh Meta vẫn là Tạm thời trừ khi có mẫu meta có ngày
Không tải được combo





