Deck DoomZ #773073 — Yu-Gi-Oh! OCG

53 lá Main, 17 Extra, gồm DoomZ VII Seven - Elara x3, Jupredo the Shademachine Power Patron x3, Vidolium the Unstable Power Patron of Unity x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck DoomZ OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
30± 10/ 100
Điểm sức mạnh

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (Độ tin cậy: Thấp)

  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Control, Toolbox
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 53 / Extra 17 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các thế trận DoomZ và Power Patron Xyz (Jupiter the Power Patron of Destruction, DoomZ XIII Over - Graflareio, DoomZ XII End - Drastrius, DoomZ Break - Diactorus) được xây từ các lần Triệu hồi từ Extra Deck sau khi tìm kiếm bằng lá tìm kiếm DoomZ / Power Patron.; Vidolium the Unstable Power Patron of Unity (5000 ATK ở Cấp 12) và Therion "King" Regulus là các lá kết thúc đơn mục tiêu lớn.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng các lá tìm kiếm DoomZ / Power Patron (DoomZ Change, Jupredo, DoomZ Raiders, Medius the Pure) để dựng một đường Xyz, giữ Ash Blossom và Droll & Lock Bird úp sẵn làm hand trap bảo vệ.
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Deck sáu lá trên tay để trình diễn các hand trap (Ash Blossom, Ghost Belle, Ghost Ogre, D.D. Crow, Evenly Matched) chọn vào lá khởi động của đối thủ, rồi xây lại qua các lá tìm kiếm DoomZ.
  • Phục hồi: Mulcharmy Fuwalos / Purulia và engine rút bài cùng các tìm kiếm Loại DoomZ Command giúp bổ sung lại tay sau khi thế trận bị loại bỏ.
  • Sau khi đổi Side: Không thể đánh giá: file xuất không có Side Deck (side_count 0), nên mức thích nghi sau khi đổi Side chưa rõ.

Vì sao điểm nằm ở đây

Deck được chấm như một hệ thống: engine DoomZ / Power Patron cốt lõi hầu như luôn có thể tiếp cận trên tay mở đầu (P≈0.98 có ít nhất một lá lõi), và nhiều lá tìm kiếm cho nhiều đường khởi đầu độc lập. Bộ tương tác dày đặc (Ash Blossom, Ghost Belle, Ghost Ogre, D.D. Crow, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment, Lightning Storm, Harpie's Feather Duster) đủ mạnh để đạt điểm cao khi đi sau và về chất lượng endboard, còn trần của các thế trận Xyz Jupiter / DoomZ là cao. Điểm sàn và điểm trung vị thấp vì không có thế trận nào được ghi nhận, và Main 53 lá với 14 lá đơn bản cùng chỉ 33% Scale đúng archetype làm loãng độ ổn định. Popularity (số liệu sử dụng archetype) chỉ xác nhận danh sách có thật; nó không được cộng điểm. Vì danh sách Không hợp lệ (17 lá Extra Deck so với giới hạn 15, và ba bản của một lá Semi-Limited), kết quả cấu trúc thô khoảng 56 bị giới hạn xuống 30, và đánh giá chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & độ ổn định của Engine 70 P(≥1 lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.98; bốn lá có text tìm kiếm cho các điểm khởi đầu độc lập (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 58 Danh sách nặng hand trap (15 lá hand trap) và 14 lá đơn bản cho thấy một số tay mở đầu có thể chết hoặc dư thừa; không có dữ liệu brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 58 Các đường Xyz tốt nhất chạm tới Jupiter (3500 ATK) và thế trận DoomZ XIII/XII, nhưng không có thế trận nào được ghi nhận, nên trần chỉ dựa trên text (Suy luận)
D4 Sàn & sản lượng trung vị của combo 45 Không có thế trận nào được ghi nhận; sản lượng trung vị chưa rõ và được đặt thận trọng thấp hơn trần (Tạm thời)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 66 Nhiều hand trap và lá tìm kiếm cung Cấp đường thay thế sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn 58 Các lá tìm kiếm và hiệu ứng rút bài của Mulcharmy bổ sung tài nguyên, nhưng việc tiêu hao nguyên liệu Xyz cao (Suy luận)
D7 Chất lượng Endboard & tương tác 72 Lightning Storm, Harpie's Feather Duster, Solemn Judgment, Evenly Matched và Bystial Magnamhut tạo tương tác nhiều lớp (Text lá đã xác minh, chất lượng suy luận)
D8 Đi sau & sức mạnh phá thế trận 72 Bàn tay sáu lá khi đi sau với P(≥1 hand trap) ≈ 0.88 thiên về phá thế trận đầu tiên của đối thủ (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 65 Vidolium 5000 ATK và Jupiter 3500 ATK mang lại sức mạnh kết thúc, dù chưa có dữ liệu endboard (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 42 53 lá Main với 30 lá khác nhau và chỉ 33% Scale đúng archetype; nhiều slot tech và ngoài archetype (Thành phần quan sát được)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 40 17 lá Extra Deck vượt giới hạn 15 lá; Number F0, Sargas và Clockwork Knight là các slot linh hoạt ngoài archetype (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 20 Không có Side Deck trong file xuất, nên khả năng thích nghi chưa rõ và được chấm ở mức sàn (Khoảng trống đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & phù hợp format 50 Không có Link giải đấu hay mẫu metagame có ngày; Scale archetype không có sẵn (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 35 Nhiều sub-archetype, chuỗi Pendulum/Xyz/Fusion và nhiều quyết định về thời điểm hand trap khiến Deck khó điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: 0.8 Midrange / 0.2 Control (trọng số chiều dưới đây dùng hồ sơ Midrange). Tuner: không có.


Xem thêm OCG

DoomZ

Thông tin chi tiết của DoomZ

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top