Deck Branded #773540 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

41 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Branded Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 31/10/2026
55± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 64
Độ tin cậy giải 55
Đi trước 62
Đi sau 58

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 64
Đi trước 62
Đi sau 58
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 55
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các lần Triệu hồi Fusion dựa trên Fallen of Albaz để ra các boss Rồng 2500-3000 ATK (Albion the Branded Dragon, The Dragon that Devours the Dogma, Mirrorjade, Secreterion) — khó loại bỏ khi đã nằm trên sân; các quái thú Synchro kết thúc (The Three Champions of Swordsoul, Ecclesia and the Dark Dragon) và áp lực rút bài của Mulcharmy
  • Lượt 1 (đi trước): Starter lượt 1 (Branded in High Spirits, Branded Opening, Fallen of the White Dragon, Blazing Cartesia hoặc Guiding Quem) đi vào Branded Fusion hoặc Super Polymerization để ra boss 2500+ ATK, đồng thời giữ Ash Blossom và Forbidden Droplet sẵn sàng làm tương tác
  • Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Maxx C) vào lần Triệu hồi hoặc tìm bài đầu tiên của đối thủ, sau đó Fallen of Albaz hoặc Fallen of the White Dragon Fusion thành boss qua phần sân còn lại
  • Hồi phục: Hồi phục từ Mộ thông qua Albion the Branded Dragon, The Fallen and The Virtuous và Fallen of the White Dragon, các lá này tìm hoặc Triệu hồi Đặc biệt lại quái thú nhắc đến Fallen of Albaz
  • Sau khi thay bài: Không dùng Side Deck (số lượng side 0); danh sách không có kế hoạch sau khi thay bài

Vì sao điểm số như vậy

Deck đáng tin cậy trong việc mở ra một kế hoạch khả dụng: khoảng 93% tay mở đầu có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm, và lõi Branded gần như luôn có mặt theo ước tính siêu bội, nên engine có thể tiếp cận ngay từ lượt 1 (Suy luận). Việc chuyển hoá phụ thuộc vào các Triệu hồi Fusion boss nhắc đến Fallen of Albaz ở mức 2500 đến 3000 ATK, tạo ra sân kết thúc mạnh khi lộ trình thành công. Khả năng chống chịu đến từ ba Ash Blossom, Maxx C và Forbidden Droplet cùng một lộ trình dự phòng qua các quái thú tái sử dụng từ Mộ, dù chưa có sân ghi nhận nào để xác nhận sản lượng trung vị. Điểm số không đến từ việc Branded là archetype phổ biến, và điểm lá bài không được lấy trung bình; nó phản ánh tính nhất quán, khả năng chuyển hoá và tương tác của hệ thống, bị giảm do số lượng archetype thuần thấp, không có Side Deck và việc phơi bày với Limited/Semi-Limited.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine 75 P(có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm trong tay 5 lá) 0.93; P(mở được lõi archetype) 0.996; 3 bản của 1 starter cho tỉ lệ 0.33 mỗi lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 60 13 lá đơn bản, 5 lá hai bản và 6 lá ba bản; 24 lá Main khác nhau với ít Triệu hồi Thường xung đột; tỉ lệ brick chỉ được ước tính từ văn bản (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 70 Fallen of Albaz Fusion thành boss 2500-3000 ATK là một lộ trình chuyển hoá rõ ràng; không có sân ghi nhận để đo trần (Suy luận từ ngữ nghĩa)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 62 Sản lượng trung vị chưa được đo; độ đa dạng starter ở mức trung bình với nhiều starter độc lập và không có dữ liệu sân (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình 65 Nhiều starter độc lập và tái sử dụng từ Mộ thông qua Albion the Branded Dragon và The Fallen and The Virtuous; khả năng hồi phục sau gián đoạn được suy luận từ văn bản (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Mài mòn 60 Hồi phục qua tìm kiếm từ Mộ và văn bản Triệu hồi Đặc biệt trên các lá liên quan đến Fallen of Albaz; không có dữ liệu đo lường tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 62 Ash Blossom x3, Forbidden Droplet x3, Maxx C, Branded Retribution và The Golden Swordsoul tạo tương tác nhiều lớp; không có Side Deck giới hạn độ rộng (Suy luận từ ngữ nghĩa)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 55 Đi sau dựa vào hand trap và các sân Fusion có thể đánh bại sân đã thiết lập; không có số liệu phân chia đi sau được ghi nhận (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 60 Nhiều boss 2500-3000 ATK (Dragon that Devours, Mirrorjade, Secreterion, Lubellion) cung cấp sức kết thúc; không có dữ liệu sân kết thúc (Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 62 41 lá Main với 24 lá khác nhau; độ thuần archetype chính xác 17.9% với các archetype phụ Dogmatika, Despia, Mulcharmy và Albaz Dragon trộn lẫn (Số lượng đã xác minh, tính mạch lạc suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 70 Extra Deck đầy 15 lá với 13 boss Fusion và 2 boss Synchro, mỗi lá có vai trò rõ ràng; thống kê sử dụng cho thấy các lá lõi boss Rồng (Danh sách đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 25 Không dùng Side Deck; không thể đánh giá khả năng thích ứng sau khi thay bài nên được chấm điểm thấp (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Phù hợp format 50 Không có mẫu meta có ngày tháng và không có liên kết giải đấu; thiếu tỉ lệ meta của archetype, nên đây là giá trị giữ chỗ (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 50 Các lộ trình Fusion nhiều bước với nhiều quyết định về thời điểm hand trap; độ phức tạp trung bình đối với người chơi đáng tin cậy (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo là chính; D13 bị loại bỏ để có điểm cấu trúc trung lập với meta, và trọng số được chuẩn hoá lại trên 97 điểm. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: no_side_deck (-3); banlist_exposure (-2); engine_conflict_subarchetypes (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính); 0.80*64 + 0.20*55 - 7 = 55

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.93 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 lộ trình đi trước so với 0 lộ trình đi sau

Điểm mạnh

  • Engine có thể tiếp cận trong hầu hết tay mở đầu (nhóm văn bản tìm kiếm 0.93)
  • Tương tác nhiều lớp: 3 Ash Blossom, 3 Forbidden Droplet, Maxx C và Branded Retribution
  • Mật độ boss Fusion mạnh trong Extra Deck với 13 quái thú Fusion
  • Tái sử dụng qua các quái thú Fallen of Albaz liên kết với Mộ hỗ trợ hồi phục

Điểm yếu

  • Không có Side Deck, nên không có thích ứng sau khi thay bài
  • Độ thuần archetype chính xác thấp (17.9%) trải qua nhiều archetype phụ
  • Không có sân combo nào được ghi nhận để xác nhận sản lượng trung vị hoặc trần
  • Phụ thuộc vào Fallen of Albaz và Branded Fusion cho lộ trình Fusion chính

Điểm nghẽn quan trọng

  • Fallen of Albaz là chìa khoá chung cho các lộ trình Fusion; mất nó vào hand trap hoặc quét sân sẽ làm chậm toàn bộ kế hoạch
  • Branded Fusion và Super Polymerization là các lá kích hoạt boss nhanh duy nhất và bị giới hạn ở 1 và 2 bản

Thay đổi được đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 1 Maxx C 1 quái thú nhắc đến Fallen hoặc 1 lá tìm kiếm thêm Giảm bản ngoài engine và dựa vào tuyến Fallen of Albaz; xác nhận vị trí Limited của Maxx C đáng giữ
2 không có Side Deck (1 đến 2 lá tương tác), nếu format cho phép Tạo kế hoạch sau khi thay bài, điều mà danh sách hiện không có

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ: 41 Main, 15 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước master-duel; Lá bài bị hạn chế: Branded Fusion, Gold Sarcophagus và Maxx C là Limited 1 bản; Super Polymerization và The Fallen and The Virtuous là Semi-Limited 2 bản; Extra Deck gồm 13 quái thú Fusion và 2 Synchro; Độ thuần archetype là 17.9% theo tên chính xác
  • Suy luận: Tính nhất quán D1 từ ước tính siêu bội; Mật độ tương tác và khả năng chống chịu từ văn bản lá bài; Fallen of Albaz là chìa khoá Fusion chung; Đánh giá đi sau từ hand trap
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta là null và D13 là giá trị giữ chỗ; không tồn tại mẫu meta có ngày tháng
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp; sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản, không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và bản ghi trận theo từng người chơi bị thiếu. Các cờ usage_statistics in_this_deck dường như bỏ qua các lá Extra Deck: Rindbrumm, Mirrorjade, Lubellion, Titaniklad, Alba-Lenatus, Granguignol, The Dragon that Devours the Dogma, Albion the Branded Dragon và Ecclesia and the Dark Dragon được liệt kê là vắng mặt nhưng có trong cards; core_present_pct 64 bị đánh giá thấp; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN; tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Chưa rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính khi không có mẫu meta có ngày tháng; tiêu đề deck là null

Xem thêm Master Duel

Branded

Thông tin chi tiết của Branded

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top