Deck Branded #773540 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
41 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026
Main Deck (41)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x3
- Dogmatika Ecclesia, the Virtuous x1
- Fallen of Albaz x1
- Fallen of the White Dragon x2
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Tri-Brigade Mercourier x1
- Tri-Brigade Springans Kitt x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Blazing Cartesia, the Virtuous x2
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- The Golden Swordsoul x1
- Branded Fusion x1
- Branded in High Spirits x3
- Branded Opening x1
- Forbidden Droplet x3
- Gold Sarcophagus x1
- Nadir Servant x3
- Super Polymerization x2
- The Fallen & The Virtuous x2
- Branded Retribution x1
Extra Deck (15)
- Alba-Lenatus the Abyss Dragon x1
- Albion the Branded Dragon x2
- Despian Proskenion x1
- Granguignol the Dusk Dragon x1
- Khaos Starsource Dragon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- Secreterion Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x2
- Titaniklad the Ash Dragon x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- The Three Champions of Swordsoul x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 64 |
| Đi trước | 62 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 55 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các lần Triệu hồi Fusion dựa trên Fallen of Albaz để ra các boss Rồng 2500-3000 ATK (Albion the Branded Dragon, The Dragon that Devours the Dogma, Mirrorjade, Secreterion) — khó loại bỏ khi đã nằm trên sân; các quái thú Synchro kết thúc (The Three Champions of Swordsoul, Ecclesia and the Dark Dragon) và áp lực rút bài của Mulcharmy
- Lượt 1 (đi trước): Starter lượt 1 (Branded in High Spirits, Branded Opening, Fallen of the White Dragon, Blazing Cartesia hoặc Guiding Quem) đi vào Branded Fusion hoặc Super Polymerization để ra boss 2500+ ATK, đồng thời giữ Ash Blossom và Forbidden Droplet sẵn sàng làm tương tác
- Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Maxx C) vào lần Triệu hồi hoặc tìm bài đầu tiên của đối thủ, sau đó Fallen of Albaz hoặc Fallen of the White Dragon Fusion thành boss qua phần sân còn lại
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ thông qua Albion the Branded Dragon, The Fallen and The Virtuous và Fallen of the White Dragon, các lá này tìm hoặc Triệu hồi Đặc biệt lại quái thú nhắc đến Fallen of Albaz
- Sau khi thay bài: Không dùng Side Deck (số lượng side 0); danh sách không có kế hoạch sau khi thay bài
Vì sao điểm số như vậy
Deck đáng tin cậy trong việc mở ra một kế hoạch khả dụng: khoảng 93% tay mở đầu có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm, và lõi Branded gần như luôn có mặt theo ước tính siêu bội, nên engine có thể tiếp cận ngay từ lượt 1 (Suy luận). Việc chuyển hoá phụ thuộc vào các Triệu hồi Fusion boss nhắc đến Fallen of Albaz ở mức 2500 đến 3000 ATK, tạo ra sân kết thúc mạnh khi lộ trình thành công. Khả năng chống chịu đến từ ba Ash Blossom, Maxx C và Forbidden Droplet cùng một lộ trình dự phòng qua các quái thú tái sử dụng từ Mộ, dù chưa có sân ghi nhận nào để xác nhận sản lượng trung vị. Điểm số không đến từ việc Branded là archetype phổ biến, và điểm lá bài không được lấy trung bình; nó phản ánh tính nhất quán, khả năng chuyển hoá và tương tác của hệ thống, bị giảm do số lượng archetype thuần thấp, không có Side Deck và việc phơi bày với Limited/Semi-Limited.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine | 75 | P(có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm trong tay 5 lá) 0.93; P(mở được lõi archetype) 0.996; 3 bản của 1 starter cho tỉ lệ 0.33 mỗi lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 60 | 13 lá đơn bản, 5 lá hai bản và 6 lá ba bản; 24 lá Main khác nhau với ít Triệu hồi Thường xung đột; tỉ lệ brick chỉ được ước tính từ văn bản (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 70 | Fallen of Albaz Fusion thành boss 2500-3000 ATK là một lộ trình chuyển hoá rõ ràng; không có sân ghi nhận để đo trần (Suy luận từ ngữ nghĩa) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 62 | Sản lượng trung vị chưa được đo; độ đa dạng starter ở mức trung bình với nhiều starter độc lập và không có dữ liệu sân (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 65 | Nhiều starter độc lập và tái sử dụng từ Mộ thông qua Albion the Branded Dragon và The Fallen and The Virtuous; khả năng hồi phục sau gián đoạn được suy luận từ văn bản (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Mài mòn | 60 | Hồi phục qua tìm kiếm từ Mộ và văn bản Triệu hồi Đặc biệt trên các lá liên quan đến Fallen of Albaz; không có dữ liệu đo lường tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 62 | Ash Blossom x3, Forbidden Droplet x3, Maxx C, Branded Retribution và The Golden Swordsoul tạo tương tác nhiều lớp; không có Side Deck giới hạn độ rộng (Suy luận từ ngữ nghĩa) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 55 | Đi sau dựa vào hand trap và các sân Fusion có thể đánh bại sân đã thiết lập; không có số liệu phân chia đi sau được ghi nhận (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 60 | Nhiều boss 2500-3000 ATK (Dragon that Devours, Mirrorjade, Secreterion, Lubellion) cung cấp sức kết thúc; không có dữ liệu sân kết thúc (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 62 | 41 lá Main với 24 lá khác nhau; độ thuần archetype chính xác 17.9% với các archetype phụ Dogmatika, Despia, Mulcharmy và Albaz Dragon trộn lẫn (Số lượng đã xác minh, tính mạch lạc suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 70 | Extra Deck đầy 15 lá với 13 boss Fusion và 2 boss Synchro, mỗi lá có vai trò rõ ràng; thống kê sử dụng cho thấy các lá lõi boss Rồng (Danh sách đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 25 | Không dùng Side Deck; không thể đánh giá khả năng thích ứng sau khi thay bài nên được chấm điểm thấp (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Phù hợp format | 50 | Không có mẫu meta có ngày tháng và không có liên kết giải đấu; thiếu tỉ lệ meta của archetype, nên đây là giá trị giữ chỗ (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 50 | Các lộ trình Fusion nhiều bước với nhiều quyết định về thời điểm hand trap; độ phức tạp trung bình đối với người chơi đáng tin cậy (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo là chính; D13 bị loại bỏ để có điểm cấu trúc trung lập với meta, và trọng số được chuẩn hoá lại trên 97 điểm. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: no_side_deck (-3); banlist_exposure (-2); engine_conflict_subarchetypes (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính); 0.80*64 + 0.20*55 - 7 = 55
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.93 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 lộ trình đi trước so với 0 lộ trình đi sau
Điểm mạnh
- Engine có thể tiếp cận trong hầu hết tay mở đầu (nhóm văn bản tìm kiếm 0.93)
- Tương tác nhiều lớp: 3 Ash Blossom, 3 Forbidden Droplet, Maxx C và Branded Retribution
- Mật độ boss Fusion mạnh trong Extra Deck với 13 quái thú Fusion
- Tái sử dụng qua các quái thú Fallen of Albaz liên kết với Mộ hỗ trợ hồi phục
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không có thích ứng sau khi thay bài
- Độ thuần archetype chính xác thấp (17.9%) trải qua nhiều archetype phụ
- Không có sân combo nào được ghi nhận để xác nhận sản lượng trung vị hoặc trần
- Phụ thuộc vào Fallen of Albaz và Branded Fusion cho lộ trình Fusion chính
Điểm nghẽn quan trọng
- Fallen of Albaz là chìa khoá chung cho các lộ trình Fusion; mất nó vào hand trap hoặc quét sân sẽ làm chậm toàn bộ kế hoạch
- Branded Fusion và Super Polymerization là các lá kích hoạt boss nhanh duy nhất và bị giới hạn ở 1 và 2 bản
Thay đổi được đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 Maxx C | 1 quái thú nhắc đến Fallen hoặc 1 lá tìm kiếm thêm | Giảm bản ngoài engine và dựa vào tuyến Fallen of Albaz; xác nhận vị trí Limited của Maxx C đáng giữ |
| 2 | không có | Side Deck (1 đến 2 lá tương tác), nếu format cho phép | Tạo kế hoạch sau khi thay bài, điều mà danh sách hiện không có |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ: 41 Main, 15 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước master-duel; Lá bài bị hạn chế: Branded Fusion, Gold Sarcophagus và Maxx C là Limited 1 bản; Super Polymerization và The Fallen and The Virtuous là Semi-Limited 2 bản; Extra Deck gồm 13 quái thú Fusion và 2 Synchro; Độ thuần archetype là 17.9% theo tên chính xác
- Suy luận: Tính nhất quán D1 từ ước tính siêu bội; Mật độ tương tác và khả năng chống chịu từ văn bản lá bài; Fallen of Albaz là chìa khoá Fusion chung; Đánh giá đi sau từ hand trap
- Tạm tính: Sức mạnh Meta là null và D13 là giá trị giữ chỗ; không tồn tại mẫu meta có ngày tháng
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp; sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản, không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và bản ghi trận theo từng người chơi bị thiếu. Các cờ usage_statistics in_this_deck dường như bỏ qua các lá Extra Deck: Rindbrumm, Mirrorjade, Lubellion, Titaniklad, Alba-Lenatus, Granguignol, The Dragon that Devours the Dogma, Albion the Branded Dragon và Ecclesia and the Dark Dragon được liệt kê là vắng mặt nhưng có trong cards; core_present_pct 64 bị đánh giá thấp; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN; tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Chưa rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính khi không có mẫu meta có ngày tháng; tiêu đề deck là null
Không tải được combo





