Deck Branded #773582 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Branded Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 31/10/2026
51± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 52
Đi trước 60
Đi sau 62

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 51/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 62
Đi trước 60
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 52
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Kiểm soát, Stun
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Tấn công bằng boss Fusion (Dragon that Devours the Dogma, Titaniklad, Despian Proskenion) được kích hoạt bởi Branded Fusion hoặc tuyến Fallen of White Dragon dẫn vào các Fusion của Fallen of Albaz; áp lực Synchro và Fusion từ các quái thú Ecclesia/Cartesia/Quem, với Droll, Ash và Maxx C ngắt tuyến của đối thủ
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm và Triệu hồi Fallen of White Dragon hoặc quái thú Mulcharmy/Aluber, sau đó đạt boss Fusion có 2500+ ATK thông qua Branded Fusion hoặc Fusion với nguyên liệu Fallen
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ 5 lá hand trap và lá vô hiệu hoá (Ash x3, Maxx C, Droll, Branded Retribution, Mercourier) để phá Triệu hồi đầu tiên, sau đó xây lại thông qua Fallen of White Dragon và Extra Deck
  • Hồi phục: Hồi phục từ Mộ bằng Fallen of White Dragon, Aluber và Springans Kitt; các lá này tìm kiếm hoặc hồi sinh quái thú liên kết Fallen và Branded Spell
  • Sau khi đổi Side: Không có: deck đăng ký 0 lá side, nên không có kế hoạch sau khi đổi Side để đánh giá

Vì sao đạt điểm này

Deck thường xuyên mở được một tay nhiều quân tìm kiếm: P(có ít nhất một lá có text tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.94, và lõi archetype 24 bản gần như luôn có mặt (khoảng 0.99), nên danh sách luôn hoạt động ổn định từ đầu. Khả năng chuyển hoá đến từ một fusion engine có thể đạt boss 2500+ ATK, nhưng Branded Fusion chỉ có 1 bản và Fallen of Albaz chỉ có 1 bản là các điểm nghẽn hẹp, nên trần sức mạnh bị kìm lại. Khả năng tương tác là điểm mạnh thực sự ở cấp hệ thống: năm lá hand trap và khoảng mười lá có text vô hiệu hoá mang lại các lớp đáp trả khi đi sau, trong khi hồi phục từ Mộ thông qua Fallen of White Dragon và Aluber giữ cho kế hoạch sống sót sau gián đoạn. Độ phổ biến và tỉ lệ sử dụng của archetype không được cộng điểm; deck không có sân được ghi nhận, không có thành tích giải đấu và không có Side Deck; và điểm số không phải là trung bình điểm của từng lá bài riêng lẻ.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Engine 64 P(có ít nhất một Fallen of White Dragon trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.24 và P(có ít nhất một lá có text tìm kiếm) ≈ 0.94; starter Fallen of Albaz chỉ có 1 bản, khoảng 0.13 mỗi lần mở bài (Suy luận)
D2 Chất lượng Tay mở đầu & Quản lý Brick 55 26 lá Main khác nhau, trong đó 16 lá là singleton, cùng nhiều quái thú khoá archetype (Dogmatika, Tri-Brigade, Springans, Mulcharmy) sẽ vô dụng nếu thiếu các mảnh ghép của chúng (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 68 Đọc từ text của bộ tuyến Fusion: Branded Fusion, các Fusion với nguyên liệu Fallen và Dragon that Devours đạt boss 2500–3200 ATK, nhưng không có sân ghi nhận nào xác nhận trần đó (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 52 Không có sân được ghi nhận nên trung vị không được đo; giả định trung vị thấp hơn trần vì engine cần từ hai mảnh cụ thể trở lên (Suy luận)
D5 Khả năng chống Gián đoạn & Dự phòng Tuyến 60 Năm hand trap và khả năng hồi sinh từ Mộ (Fallen of White Dragon, Aluber, Springans Kitt) tạo ra tuyến thứ hai sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 72 Mật độ text tìm kiếm cao (16 lá) và Super Polymerization, Branded Retribution, Mercourier có thể tích trữ hoặc tái chế tài nguyên (Suy luận)
D7 Sân Kết thúc & Chất lượng Tương tác 70 Năm hand trap, mười lá có text vô hiệu hoá và sáu lá có text loại bỏ, với Ash Blossom x3 và Maxx C tạo tương tác nhiều lớp (Suy luận từ ngữ nghĩa)
D8 Đi sau & Sức phá Sân 65 Năm lá hand trap cho khoảng 0.58 xác suất có ít nhất một lá khi đi sau (Suy luận); Retribution và Swordsoul bổ sung đáp trả phá sân từ Mộ
D9 Áp lực Tấn công & Sức kết thúc 68 Các boss tấn công có 2500–3200 ATK (Dragon that Devours 3000, Proskenion 3200, Titaniklad 2500); việc thiếu Albion the Branded Dragon làm giảm độ nhất quán khi kết thúc trận (Chỉ số đã xác minh, đọc hiểu là Suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 58 40 lá Main với 26 lá khác nhau và 16 singleton; hiệu quả nhưng một số garnet không thuộc Branded làm loãng lõi (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck 70 15 lá Extra Deck (13 Fusion, 2 Synchro); các Fusion với nguyên liệu Fallen được hỗ trợ tốt bởi Branded Fusion, Super Polymerization và Fallen of White Dragon (Suy luận)
D12 Khả năng Thích ứng Side Deck 18 Không đăng ký lá side nào, nên không thể đánh giá khả năng thích ứng sau khi đổi Side (Đã xác minh)
D13 Độ bao phủ Matchup & Mức phù hợp Format 50 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; thiếu tỉ lệ meta của archetype (Tạm tính)
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Sai sót 45 Nhiều tuyến Fusion, các quyết định hand trap nhạy về thời điểm và các bước khởi động tối thiểu hai bước làm tăng tải quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo là chính; trọng số Kiểm soát phụ chỉ được gộp vào việc nhấn mạnh D7 và D12. Structural ≈ 62, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-3); gánh nặng hard-garnet (-2); điểm nghẽn engine chỉ 1 bản (-2); không có Side Deck (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm tính) + ContextModifiers(-9) = 0.80*62 + 0.20*52 - 9 ≈ 51

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.13 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận) - Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter — - Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ lá tìm kiếm (16 lá có text tìm kiếm) khiến tay mở đầu hầu như luôn tìm được tuyến chơi được - Năm hand trap và mười lá có text vô hiệu hoá mang lại tương tác nhiều lớp khi đi sau - Boss Fusion đạt 2500–3200 ATK với lối tiếp cận rõ ràng qua Branded Fusion và Super Polymerization - Hồi phục từ Mộ thông qua Fallen of White Dragon, Aluber và Springans Kitt hỗ trợ lần thử thứ hai

Điểm yếu

  • Branded Fusion và Fallen of Albaz chỉ có 1 bản là các điểm nghẽn của engine - Sự phân tán sub-archetype (Dogmatika, Tri-Brigade, Springans, Mulcharmy, Ecclesia) làm giảm tính nhất quán theo tên chính xác - Không có Side Deck làm mất khả năng thích ứng sau khi đổi Side trong trận best-of-3 - Albion the Branded Dragon (lõi được sử dụng, khoảng 89%) vắng mặt trong danh sách

Điểm nghẽn then chốt

  • Branded Fusion (1 bản, Limited) là cửa ải của hầu hết các Fusion với nguyên liệu Fallen - Fallen of Albaz (1 bản) là starter nguyên liệu Fusion trực tiếp duy nhất ngoài Fallen of White Dragon - Fallen of White Dragon (2 bản) gánh phần lớn tuyến đi trước

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Tri-Brigade Mercourier Albion the Branded Dragon Albion the Branded Dragon là lá lõi được sử dụng (khoảng 89% tỉ lệ có mặt, thường 2 bản) và vắng mặt trong danh sách này; Mercourier là lá tech 1 bản ngoài archetype (Suy luận)
2 không có (Side Deck trống) Side Deck 15 lá bao phủ các hand trap phổ biến và quái thú boss của format Deck không có kế hoạch sau khi đổi Side, và Side Deck là cách sửa rẻ nhất cho điểm D12 (Suy luận)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ trong Master Duel: 40 Main, 15 Extra, 0 Side; cả 7 lá bị giới hạn đều nằm trong số bản hợp lệ; Archetype là Branded (archetype_id 754), với 13 Fusion và 2 Synchro trong Extra Deck; Thống kê sử dụng cho thấy Albion the Branded Dragon là lá lõi với khoảng 89% tỉ lệ có mặt và vắng mặt trong deck này - Suy luận: Xác suất tay mở đầu siêu bội cho starter, lõi archetype và lá tìm kiếm; độ bao phủ hand trap khi đi sau (khoảng 0.58); trần ATK của boss đọc từ text lá bài (2500–3200); mật độ tương tác đọc từ các thẻ text - Tạm tính: Sức mạnh Meta là null: không có mẫu metagame có ngày; độ bao phủ Matchup và mức phù hợp format là tạm tính: không có liên kết giải đấu - Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ text; không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi; không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng khi đi trước/đi sau, matchup, brick hoặc tỉ lệ starter; Sức mạnh Meta là tạm tính khi không có mẫu metagame có ngày; các cờ in_this_deck trong thống kê sử dụng dường như chỉ kiểm tra Main Deck: Rindbrumm, Mirrorjade, Lubellion, Titaniklad, Alba-Lenatus, Granguignol, Ecclesia và the Dark Dragon, cùng The Dragon that Devours the Dogma được liệt kê trong cards[] với zone extra nhưng báo in_this_deck là false; các lá này được coi là có mặt, và missing_core không được dùng làm bằng chứng cho sự vắng mặt; Tên deck là null; deck chỉ được nhận diện qua id và archetype

Xem thêm Master Duel

Branded

Thông tin chi tiết của Branded

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top