Deck DoomZ #773622 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
60 lá Main, 15 Extra, gồm Dodododo Warrior x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Jupredo the Shademachine Power Patron x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Dodododo Warrior x3
- Dodododwarf Gogogoglove x1
- DoomZ V Five - Amalthe x1
- DoomZ VII Seven - Elara x1
- DoomZ XII Zero - Drastea x1
- Gagaga Ganbara Knight x1
- Galaxy-Eyes Tachyon Primal x1
- Gogogo Goblindbergh x1
- Maxx "C" x1
- Medius the Pure x1
- Mitsurugi no Mikoto, Aramasa x1
- Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi x1
- Mitsurugi no Mikoto, Saji x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Night Sword Serpent x1
- Onomatokage x1
- Power Patron DoomZ x1
- Therion "King" Regulus x1
- Jupredo the Shademachine Power Patron x3
- Vidolium the Unstable Power Patron of Unity x1
- Ame no Habakiri no Mitsurugi x2
- Ame no Murakumo no Mitsurugi x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- DoomZ Change x3
- DoomZ Command "A.D.R.A.S.T.E.I.A." x1
- DoomZ Command "D.O.O.M.D.U.R.G." x1
- DoomZ Raiders x2
- Mitsurugi Mirror x1
- Mitsurugi Prayers x1
- Mitsurugi Ritual x1
- Onomatopaira x3
- Onomatopickup x1
- Pre-Preparation of Rites x2
- Prohibited Power Patron Portal - Terminus x3
- DoomZ Destruction x1
- Tachyon Transmigration x1
Extra Deck (15)
- DoomZ Break - Diactorus x1
- DoomZ XII End - Drastrius x2
- DoomZ XIII Over - Graflareio x2
- Gagagaga Girl x1
- Gagagaga Magician x1
- Galaxy Photon Dragon x1
- Gigantic "Champion" Sargas x1
- Jupiter the Power Patron of Destruction x1
- King of the Feral Imps x1
- Number F0: Utopic Draco Future x1
- Number F0: Utopic Future x1
- Number F0: Utopic Future Zexal x1
- Springans Merrymaker x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc của Deck | 59.4 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 62 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 54 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Xyz
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Danh tính & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Áp lực Xyz từ DoomZ và các quái thú Xyz của Power Patron (Drastrius, Graflareio, Jupiter, Vidolium), cùng Ame no Murakumo như lá kết liễu Ritual có ATK cao; áp lực sân từ Ritual và Mitsurugi thông qua Ame no Murakumo và Ame no Habakiri, với hỗ trợ Xyz dựa trên Trang bị của DoomZ
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một searcher (Onomatopaira, Mitsurugi no Mikoto hoặc DoomZ V Five) để tìm lá khởi động DoomZ, dùng Power Patron DoomZ hoặc Dodododo Warrior để đạt một quái thú Xyz, rồi xây sân bằng Change hoặc Raiders
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Effect Veiler hoặc Maxx C cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại qua engine dày searcher thành một DoomZ Xyz
- Hồi phục: Mật độ searcher (33 trên 60 lá bài) và các lá hồi sinh từ Mộ của Gagaga và Dododo (Gogogoglove, Onomatokage) giúp Deck xây lại sau khi bị hand trap hoặc càn quét sân
- Sau khi đổi bài: Không áp dụng trong Master Duel: Deck không dùng lá bài Side nào và không có điều chỉnh sau khi đổi bài
Vì sao Deck đạt điểm này
Deck mở được một kế hoạch hoạt động đáng tin cậy nhờ mật độ searcher: 33 trên 60 lá bài Main Deck tìm kiếm hoặc thêm lá bài, và ước tính siêu bội cho khả năng có ít nhất 1 searcher trong tay mở đầu 5 lá là khoảng 0.98 (Suy luận). Khả năng có lá khởi động kém chắc chắn hơn, vì mỗi lá khởi động DoomZ riêng lẻ chỉ có khoảng 0.23 cơ hội xuất hiện trong tay mở đầu 5 lá. Lớp chuyển đổi Xyz (15 quái thú Xyz trong Extra Deck với 8 tuyến Xyz khác nhau qua DoomZ, Power Patron và Gagaga) cùng các lá kết liễu có ATK cao (Vidolium, Jupiter, Ame no Murakumo) mang lại sức mạnh kết thúc thực sự, nhưng danh sách chỉ có 22.7 phần trăm DoomZ thuần theo tên, nên các engine cạnh tranh cho cùng vị trí. Khả năng tương tác rộng (9 lá hand trap, 9 lá có văn bản vô hiệu hoá và 22 lá có văn bản loại bỏ) hỗ trợ khả năng phục hồi và lối chơi khi đi sau. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được tính điểm, và điểm không được tính bằng cách lấy trung bình điểm của các lá bài.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Engine | 62 | P(có ít nhất 1 lá khởi động DoomZ 3 bản trong 5 lá) = 0.233; P(có ít nhất 1 searcher trong 5 lá) = 0.985; nhóm lõi archetype mở được trên tay 0.94 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 50 | 26 lá bài singleton và cụm Ritual Mitsurugi cần hiến tế Reptile khiến một số tay vô dụng hoặc xung đột; không có mô phỏng tay được cung cấp (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & Trần hiệu suất | 60 | Không có bàn combo nào được ghi nhận; trần được đọc từ văn bản: các tuyến Xyz Drastrius và Graflareio, Vidolium 5000 ATK, phá huỷ Ritual của Ame no Murakumo (Suy luận) |
| D4 | Sàn hiệu suất combo & Sản lượng trung vị | 48 | Không có bàn combo nào được ghi nhận nên trung vị chưa được đo; ước tính từ độ đa dạng lá khởi động và các đường Xyz xung đột (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng kháng gián đoạn & Dự phòng tuyến | 66 | Nhiều searcher và lá hồi sinh từ Mộ (Gogogoglove, Onomatokage) cùng 9 lá hand trap tạo ra nhiều tuyến hồi phục độc lập (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế lá bài, Hồi phục & Grind | 70 | Văn bản searcher trên 33 lá bài và các engine rút bài khi Triệu hồi (Mulcharmy) mang lại kinh tế lá bài mạnh (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 70 | Văn bản loại bỏ trên 22 lá bài, 9 lá có văn bản vô hiệu hoá, Command A.D.R.A.S.T.E.I.A. Và DoomZ Destruction tạo ra tương tác sân kết thúc nhiều lớp (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & Phá sân | 66 | P(có ít nhất 1 lá hand trap trong 6 lá khi đi sau) = 0.64; Ash, Veiler, Ghost Ogre và Maxx C đối phó với lượt đầu tiên của đối thủ (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 72 | Sân kết thúc đạt ATK 5000 (Vidolium), 3500 (Jupiter), 3200 (Ame no Murakumo) và 2700 (Drastrius); độ tin cậy bị giới hạn bởi yêu cầu Xyz (chỉ số đã xác minh, chuyển đổi là Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 45 | Main 60 với 26 singleton, độ thuần archetype chính xác 22.7 phần trăm, và các bản sao trải rộng qua Mitsurugi, Dododo, Mulcharmy và Power Patron (thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 50 | 15 Xyz trong Extra, 13 loại khác nhau, nhiều Xyz cần nguyên liệu không thuộc DoomZ (Gagagaga, Galaxy, Feral Imps); khả năng truy cập Extra Deck rộng nhưng thiếu tập trung (thành phần đã xác minh, Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng với Side Deck | 40 | Master Duel không có Side Deck và danh sách không có lá Side nào, nên không có thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức độ phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay tỉ lệ meta nào được cung cấp; mức độ phù hợp định dạng chưa được đo và dựa trên mô tả của các hướng dẫn (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 40 | Nhiều quyết định OPT và Chuỗi trên ba archetype, cùng yêu cầu Xyz và các bước Ritual hiến tế, đòi hỏi chơi cẩn thận (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 59.4, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 54. Điều chỉnh: xung đột engine (-3); rủi ro danh sách cấm (-1). Công thức cuối cùng: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm tính) = 0.80*59.4 + 0.20*54 - 4 = 54.4
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.23 · chuỗi hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ searcher 33 trên 60 lá bài giúp gần như chắc chắn có được một lá engine trong tay mở đầu
- Tương tác nhiều lớp: 9 lá hand trap, 9 lá có văn bản vô hiệu hoá và 22 lá có văn bản loại bỏ
- Quái thú Xyz và Ritual kết liễu có ATK cao (5000, 3500, 3200, 2700) với nhiều tuyến Xyz
- Hồi sinh từ Mộ mạnh qua Gogogoglove, Onomatokage và các lá họ Gagaga
Điểm yếu
- Chỉ 22.7 phần trăm DoomZ thuần theo tên, nên engine trải trên nhiều archetype
- Các lá Ritual Mitsurugi cần hiến tế Reptile mà phần còn lại của danh sách không cung cấp ổn định
- Không có Side Deck trong Master Duel, nên không thể thích ứng với từng matchup
- Xác suất lá khởi động cho mỗi lá 3 bản thấp (0.23 trong tay 5 lá), nên lượt đầu phụ thuộc vào chuỗi searcher
Điểm nghẽn quan trọng
- Chuyển một searcher thành lá khởi động DoomZ rồi thành một Xyz trong cùng một lượt
- Một phản ứng Maxx C giới hạn hoặc Ash Blossom đơn lẻ có thể làm chậm kế hoạch nếu không có hand trap thứ hai hỗ trợ
- Các lá kết liễu dựa trên Ritual (Ame no Murakumo) cần hiến tế Mitsurugi và Mitsurugi Ritual trong cùng một tay
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Night Sword Serpent | một DoomZ Raiders thứ ba | Thống kê sử dụng cho thấy DoomZ Raiders thường ở mức 3 bản; bản thứ ba thêm một searcher DoomZ và khả năng loại bỏ mà không tạo ra lá vô dụng không thuộc DoomZ |
| 2 | Gagaga Ganbara Knight | một DoomZ Break - Diactorus thứ hai, hoặc một DoomZ Change nếu Break không có trong Extra Deck | Giảm số lá không thuộc engine và tăng độ thuần DoomZ; cần xác nhận nội dung Extra Deck trước (xem dữ liệu còn thiếu) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Hợp lệ trong Master Duel: 60 Main, 15 Extra, 0 Side, không vi phạm giới hạn số bản; Giới hạn: Maxx C (1), Mitsurugi Prayers (1); Bán giới hạn: Ame no Habakiri (2); Độ thuần archetype 22.7 phần trăm; 33 lá bài có văn bản searcher; 9 lá hand trap; 22 lá có văn bản loại bỏ; Thống kê sử dụng cho thấy các lá cốt lõi DoomZ có tỉ lệ đưa vào Deck 100 phần trăm
- Suy luận: Khả năng tiếp cận lá khởi động và độ nhất quán từ xác suất rút bài siêu bội; chất lượng tương tác và hồi phục từ văn bản lá bài; độ phủ hand trap khi đi sau 0.64
- Tạm tính: Meta Power (null), mức độ phù hợp định dạng và độ phủ matchup, vì chưa có mẫu có ngày tháng hay liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi không có; không có dữ liệu tỉ lệ thắng: tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc chưa rõ; Meta Power là tạm tính do không có mẫu meta có ngày tháng; Xung đột dữ liệu: thống kê sử dụng đánh dấu Gigantic Champion Sargas, Springans Merrymaker, DoomZ Break - Diactorus và Jupiter là không có trong Deck này (trong deck này false), nhưng danh sách lá bài ghi mỗi lá là một bản trong Extra Deck; danh sách lá bài được dùng vì khớp với số lượng 15 lá Extra; Master Duel không có Side Deck, nên kế hoạch sau khi đổi bài vắng mặt do quy tắc định dạng, không phải do thiếu bằng chứng
Không tải được combo





