Deck Cyber Dragon #773645 — Yu-Gi-Oh! Duel Links

30 lá Main, 8 Extra, gồm Cyber Dragon x3, Cyber Jormungardr x3, Mulcharmy Fuwalos x3 - Skill: I'll Show You Perfection!. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Cyber Dragon Duel Links

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026

I'll Show You Perfection!
Bạn chỉ có thể sử dụng hiệu ứng thứ hai và thứ ba của Kỹ năng này một lần mỗi Trận đấu.
1: Vào đầu lượt đầu tiên của bạn, gửi 1 lá "Cyber ​​Dragon" từ Deck của bạn xuống Mộ. Trong Trận đấu này, mọi sát thương hiệu ứng mà các lá bài của bạn gây ra cho đối thủ sẽ trở thành 0.
2: Lật 1 lá "Cyber ​​Dragon" hoặc "Cyber ​​Jormungardr" trên tay bạn. Thêm tối đa 2 quái thú "Cyber ​​Dragon" có Cấp độ 2 hoặc thấp hơn từ Deck lên tay bạn. Sau đó, Úp (Set) 1 lá "Cybernetic Overflow" từ bên ngoài Deck lên sân của bạn. (Lá bài này có thể được kích hoạt ngay trong lượt đó.)
3: Từ lượt thứ 2 trở đi, thêm tối đa 3 lá "Cyber ​​Dragon" từ Deck và/hoặc Mộ lên tay bạn. Trong Trận đấu này, trừ khi bạn Triệu hồi Đặc biệt thành công "Cyber ​​End Dragon", bạn không thể kích hoạt hiệu ứng của các lá bài Phép (Bài Phéps) nào khác ngoài "Polymerization" và "Power Bond".
Độ hiếm R
Cybernetic Overflow
Độ hiếm SR
Cyber Dragon
Độ hiếm SR
Power Bond
Độ hiếm UR
Cyber Jormungardr
Độ hiếm SR
Polymerization
Độ hiếm UR
Cyber End Dragon
I'll Show You Perfection!
 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Đi sau / OTKĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 24/10/2026
57± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 53
Đi trước 56
Đi sau 70

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 57/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 62
Đi trước 56
Đi sau 70
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 53
  • Chiến lược chính: Blind-Second / OTK
  • Chiến lược phụ: Midrange
  • Format: duel-links

Tính hợp lệ

Main 31 / Extra 8 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: OTK khi đi sau: triệu hồi Đặc biệt miễn phí Cyber Dragon / Cyber Jormungardr, tước tương tác bằng Forbidden Droplet / Jizukiru / Book of Eclipse, rồi Fusion thành Cyber End Dragon được Power Bond tăng sức mạnh hoặc Chimeratech Rampage Dragon tấn công nhiều lần.
  • Sân midrange Rank 5 / Link — Cyber Dragon Nova, Chronomaly Vimana, S:P Little Knight và Heosvarog the Mechanical Dawn như một gói tương tác nhiều lớp khi buộc phải đi trước.
  • Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Cyber Dragon Core (hoặc giải quyết Cyberdark Realm / Cyber Emergency) để tìm Cyber Repair Plant hoặc một lá bài Cyberdark, leo lên Cyber Dragon Nova / Chronomaly Vimana hoặc S:P Little Knight, và giữ Forbidden Droplet cùng Ghost Ogre / Mulcharmy Fuwalos làm tương tác.
  • Lượt 2 (đi sau): Triệu hồi Đặc biệt Cyber Dragon và Cyber Jormungardr để có quái thú miễn phí, phá sân bằng Forbidden Droplet, Jizukiru, Book of Eclipse và Chimeratech Megafleet Dragon, rồi chuyển hoá bằng Power Bond / Polymerization thành Cyber End Dragon hoặc Rampage Dragon để kết liễu.
  • Hồi phục: Cyber Repair Plant và Cyberdark Wurm nạp lại engine từ Mộ/Deck; Cyber Dragon Nachster, Cyber Dragon Herz và Nova triệu hồi lại các quái thú Machine 2100 ATK; Heosvarog the Mechanical Dawn tái chế một Phép Fusion từ Mộ trong Standby Phase tiếp theo.
  • Sau khi thay Side: Không áp dụng — Duel Links là thi đấu một ván với Side Deck 0 lá, nên khả năng thích nghi nằm ở các slot linh hoạt trong Main Deck (Book of Eclipse, Jizukiru, Therion "King" Regulus, Ghost Ogre).

Vì sao điểm số như vậy

Đây là một khung Cyber Dragon OTK đi sau, mở được kế hoạch hoạt động khá thường xuyên nhưng không ổn định: các quái thú Cyber Dragon / Cyber Jormungardr miễn phí cho khoảng 0.76 xác suất có ít nhất một starter phản ứng trong tay sáu lá, trong khi bên đi trước chỉ dựa vào Cyber Dragon Core (2 bản) và Cyber Emergency (2 bản) nên xác suất có starter mở đầu chỉ khoảng 0.61. Sức mạnh thực sự nằm ở việc phá sân và kết liễu: ba Forbidden Droplet, ba Mulcharmy Fuwalos, Jizukiru, Book of Eclipse và Chimeratech Megafleet Dragon tạo thành một gói phá sân thực sự, còn Power Bond / Rampage Dragon / Cyber End Dragon chuyển hoá điều đó thành trần sát thương rất cao. Trung vị ván đấu yếu hơn nhiều so với trần đó: danh sách có 12 lá một bản trong 31 slot, nên tay bài thường gặp các mảnh có điều kiện rời rạc, và không có board nào được ghi lại để chứng minh đường đi trung bình. Main Deck 31 lá cũng vượt giới hạn 30 của Duel Links một lá, điều này làm giảm đáng kể tính nhất quán và bị phạt như một điều chỉnh. Mức phổ biến và độ bao phủ archetype (15 trên 22 lá lõi có mặt) xác nhận danh sách có thật và dễ tiếp cận, nhưng không được cộng điểm nào ở đây, và điểm số là một đánh giá có trọng số của toàn bộ hệ thống — không phải trung bình cộng điểm từng lá.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán Engine 60 Chỉ khoảng 5 điểm vào đi trước thực sự (Core x2, Emergency x2, Cyberdark Realm x1) cho P≈0.61 có một starter mở đầu, so với P≈0.76 khi đi sau với 6 bản Cyber Dragon / Jormungardr (Suy luận).
D2 Chất lượng Tay mở đầu & Quản lý Brick 55 12 lá một bản trong danh sách 31 lá, nhiều lá có điều kiện phụ thuộc việc setup Mộ hoặc nguyên liệu cụ thể, nhưng Main Deck không có garnet cứng thực sự; tỉ lệ brick toàn phần ước tính ≈0.12 (Suy luận).
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 66 Không có board nào được ghi lại; trần suy ra từ văn bản là Cyber End Dragon được Power Bond hoặc một Rampage Dragon làm bật các lá bẫy phía sau lên đến số nguyên liệu của nó và tấn công nhiều lần (Suy luận).
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 50 Đường đi trung vị có khả năng là một thân Cyber Dragon đơn lẻ cộng một Droplet úp hoặc một Nova/Vimana, vì cả hai Phép Fusion và hầu hết các lá mở rộng đều chỉ có một bản; không có dữ liệu combo (Suy luận).
D5 Khả năng Chống Gián đoạn & Dự phòng Đường đi 58 Điều kiện triệu hồi "đối thủ điều khiển một quái thú" của chính Cyber Dragon cùng việc hồi sinh qua Repair Plant, Nachster, Herz và Nova cho nhiều lần khởi động lại, nhưng đường đi trước sẽ sụp đổ nếu Core bị đáp trả (Suy luận).
D6 Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Grind 56 Cyber Repair Plant x3, Cyberdark Wurm, Nachster, Herz và việc Heosvarog tái chế Phép Fusion từ Mộ về tay tạo ra khả năng hồi phục thực sự, dù việc tạo lợi thế card-for-card khá yếu (Suy luận).
D7 Chất lượng End-Board & Tương tác 60 Board đi trước có thể xếp lớp các Hiệu ứng Nhanh của Nova/Vimana, việc loại bỏ của S:P Little Knight, khả năng vô hiệu Phép/Bẫy của Heosvarog và một Forbidden Droplet úp; cờ vai trò cho thấy 7 lá văn bản vô hiệu hoá và 5 lá văn bản loại bỏ (Suy luận).
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 76 Điểm nổi bật nhất: 3 Forbidden Droplet, 3 Mulcharmy Fuwalos, Jizukiru, Book of Eclipse, Ghost Ogre và Megafleet Dragon Contact Fusion tạo ra bộ phá sân đi sau sâu một cách bất thường (Suy luận).
D9 Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết liễu 78 Cyber End Dragon 4000 (8000 khi có Power Bond), hiệu ứng +2100 ATK của Sieger, chế độ 4200 ATK của Nova và văn bản multi-attack của Rampage khiến sát thương kết liễu trở thành điểm mạnh rõ nhất của deck (Suy luận).
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 45 31 lá trong format 20–30, với 12 lá đơn và gói Cyberdark/Therion/Kaiju/Mulcharmy/Book được đưa vào dạng splash, là tín hiệu cấu trúc yếu nhất trong danh sách (Đã xác minh về số lượng, Suy luận về tính nhất quán).
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck 68 8 trên 9 slot Extra được dùng với 4 Fusion, 2 Xyz và 2 Link công cụ (Cyber End, Rampage, Megafleet, Heosvarog, Nova, Vimana, S:P, Sieger) — gần như mọi slot đều là một đường đi khả thi (Đã xác minh).
D12 Khả năng Thích nghi Side Deck 50 Duel Links là thi đấu một ván với Side Deck 0 lá, nên khả năng thích nghi chỉ giới hạn ở bốn slot linh hoạt trong Main Deck; không có dữ liệu hiệu suất sau khi thay Side (Tạm tính).
D13 Độ bao phủ Matchup & Phù hợp Format 55 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng; các dòng thống kê sử dụng archetype xác nhận shell được chơi nhưng không nói gì về phân bố matchup hay tỉ lệ format (Tạm tính).
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Lỗi 55 Các đường đi tương đối tuyến tính (Core rồi tìm kiếm, Droplet rồi Fusion), nhưng 12 quyết định lá đơn và không có tài liệu combo nào được ghi lại làm tăng bề mặt sai sót cho người điều khiển (Suy luận).

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: 0.6. Cấu trúc ≈ 62, Đi trước ≈ 56, Đi sau ≈ 70, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 53. Điều chỉnh: Kích thước / tính toàn vẹn danh sách (-3); Gánh nặng garnet cứng (-2); Bộ phá sân đi sau mạnh (2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm tính) = 0.80*62 + 0.20*53 = 60.2, rồi trừ -3 điều chỉnh ngữ cảnh = 57

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.61 · combo hai lá chính ≈ 0.25 · ước tính brick toàn phần ≈ 0.12 (tất cả đều Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board-per-starter —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Phần sâu nhất của deck là bộ phá sân đi sau: 3 Forbidden Droplet, 3 Mulcharmy Fuwalos, Jizukiru, Book of Eclipse, Ghost Ogre và Megafleet Dragon Contact Fusion.
  • Trần kết liễu rất cao — Cyber End Dragon được Power Bond, hiệu ứng +2100 của Sieger, chế độ 4200 ATK của Nova và multi-attack của Rampage Dragon đều biến một sân đã được dọn sạch thành đòn kết liễu.
  • Extra Deck gần như tối ưu cho shell này: 4 slot Fusion, 2 slot Xyz và 2 slot Link, mỗi slot ánh xạ tới một đường đi khả thi trong engine.
  • Việc Cyber Dragon triệu hồi Đặc biệt miễn phí cho phép tạo áp lực mà không tốn Triệu hồi Thường, và Repair Plant / Nachster / Herz / Nova cung cấp khả năng truy cập lặp lại thực sự từ Mộ.

Điểm yếu

  • Main Deck có 31 lá, vượt giới hạn 30 của Duel Links một lá, đây là khoản thuế trực tiếp về tính nhất quán cho mỗi lần mở bài.
  • 12 lá một bản trong 19 lá Main Deck khác nhau — tay bài thường là các nửa mảnh rời rạc thay vì một lượt engine nhất quán.
  • Đường vào đi trước rất mỏng: về cơ bản chỉ có Cyber Dragon Core hoặc Cyber Emergency, nên một Triệu hồi Thường bị đáp trả là có thể kết thúc lượt.
  • Chuyển hoá Fusion chỉ dựa vào một Polymerization và một Power Bond; không có chúng thì kế hoạch quái thú lớn không thể đạt tới.
  • Một lá trong danh sách (passcode 10443957) chưa được xác định, nên đóng góp thực tế của nó chưa rõ.
  • Không có board combo nào được ghi lại, nên sản lượng trung vị là suy luận từ văn bản chứ không phải đo đạc.

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Triệu hồi Thường của Cyber Dragon Core là starter sạch duy nhất cho đường đi trước; vô hiệu hoặc loại bỏ nó sẽ để lại một sân chỉ có một Forbidden Droplet úp.
  • Power Bond / Polymerization là bản đơn và cần 2–3 nguyên liệu Cyber Dragon được chỉ định — đáp trả Phép Fusion sẽ kết thúc kế hoạch sát thương trong lượt đó.
  • Cyber Repair Plant là quân grind chính nhưng không hoạt động cho đến khi đã có một Cyber Dragon trong Mộ, nên nó không thể là đường vào lượt 1.
  • 31 lá làm loãng khả năng tiếp cận Cyber Dragon Core (2 bản) và Cyber Emergency (2 bản), là hai đường vào chủ động duy nhất khi đi trước.

Thay đổi khuyến nghị

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Lá một bản chưa xác định (passcode 10443957) Không gì (cắt còn 30) Đưa Main Deck về trong giới hạn 20–30 của Duel Links và loại bỏ một lá mà chức năng không thể xác minh từ bằng chứng.
2 Therion "King" Regulus (1) Cyber Dragon Core (bản thứ 3) hoặc Cyber Emergency (bản thứ 3) Tăng mật độ starter đi trước từ 5 lên 6 bản (P(≥1 trong 5) tăng từ ≈0.61 lên gần ≈0.69) đổi lại việc bỏ một lá đơn không phải quân engine.
3 Book of Eclipse (1) Cyber Dragon Herz (bản thứ 2) hoặc Cyber Dragon Nachster (bản thứ 2) Book of Eclipse là lá đối xứng, còn cho đối thủ rút bài trong End Phase; chuyển nó thành thân hồi sinh/tìm kiếm thứ hai giúp cải thiện cả khả năng chống chịu (D5) và kinh tế tài nguyên (D6).

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main Deck 31, Extra Deck 8, Side Deck 0; quy tắc kích thước main [20,30], extra [0,9], side [0,9].; Tất cả các lá được liệt kê đều có trạng thái banlist Unlimited với số bản được phép ≥ số bản đang chơi; lá bị hạn chế rỗng.; Văn bản lá dùng để gán vai trò: Power Bond, Polymerization, Cyber End Dragon, Chimeratech Rampage Dragon, Chimeratech Megafleet Dragon, Cyber Dragon Nova, Chronomaly Vimana, Heosvarog the Mechanical Dawn, S:P Little Knight, Cyber Dragon Sieger, Cyber Dragon Core, Cyber Emergency, Cyber Repair Plant, Cyber Jormungardr.; Thống kê sử dụng archetype: 22 dòng, 15 trên 22 lá lõi có mặt (68.2%), kèm tỉ lệ có mặt theo từng lá.
  • Suy luận: P(≥1 starter phản ứng trong tay sáu lá khi đi sau) ≈ 0.76 từ 6 bản; P(≥1 starter đi trước trong năm lá) ≈ 0.61 từ 5 bản.; Ước tính tỉ lệ brick toàn phần ≈ 0.12 do 12 lá đơn trong 31 lá.; Trần của Power Bond / Rampage Dragon được đọc từ văn bản lá, không từ board đã ghi lại.; Chất lượng end-board đi trước được suy ra từ văn bản Nova/Vimana/S:P/Heosvarog cộng với 3 Forbidden Droplet.; Khả năng chống chịu được suy ra từ điều kiện tự triệu hồi Đặc biệt của Cyber Dragon và việc hồi sinh qua Mộ bằng Repair Plant / Nachster / Herz / Nova.
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta là null — không có mẫu meta có ngày tháng nào được cung cấp.; Độ bao phủ matchup và phù hợp format chỉ dựa vào các dòng thống kê ở cấp archetype, không dựa vào trường có ngày.; Khả năng thích nghi sau khi thay Side không đo được vì Duel Links dùng thi đấu một ván với Side Deck 0 lá.
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp — ước lượng sàn/trung vị/trần combo chỉ dựa trên suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu — không có tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng trận của người chơi. 1 passcode (10443957) không thể được xác định thành lá bài và được tính là Main. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, cấp ván, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Chưa rõ. Sức mạnh Meta là Tạm tính — không có mẫu meta có ngày tháng nào được cung cấp. Các cờ trong deck này trong thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá đã xác định (ví dụ Heosvarog, Chimeratech Rampage Dragon, Cyber Dragon Nova, Cyber End Dragon được đánh dấu vắng mặt nhưng lại xuất hiện trong Extra Deck); mảng cards được coi là nguồn chuẩn.

Xem thêm Duel Links

Cyber Dragon

Thông tin chi tiết của Cyber Dragon

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top