Deck Branded #773829 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
41 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (41)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x3
- Dogmatika Ecclesia, the Virtuous x1
- Fallen of Albaz x1
- Fallen of the White Dragon x2
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Tri-Brigade Mercourier x1
- Tri-Brigade Springans Kitt x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Blazing Cartesia, the Virtuous x2
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- The Golden Swordsoul x1
- Branded Fusion x1
- Branded in High Spirits x3
- Branded Opening x1
- Forbidden Droplet x3
- Gold Sarcophagus x1
- Nadir Servant x3
- Super Polymerization x2
- The Fallen & The Virtuous x2
- Branded Retribution x1
Extra Deck (15)
- Alba-Lenatus the Abyss Dragon x1
- Albion the Branded Dragon x2
- Despian Proskenion x1
- Granguignol the Dusk Dragon x1
- Khaos Starsource Dragon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- Secreterion Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x2
- Titaniklad the Ash Dragon x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- The Three Champions of Swordsoul x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 61/100 (Độ tin cậy: Trung bình)
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Midrange, Tempo
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion một boss Albaz/Branded lớn (Dragon that Devours the Dogma, Albion the Branded Dragon, Despian Proskenion, Titaniklad) và biến sân thành lợi thế nhờ ATK cùng hiệu ứng boss (Suy luận từ văn bản lá bài).; Các Rồng mang bí danh Fallen-of-Albaz (Fallen of the White Dragon x2, Albion the Shrouded Dragon) làm nguyên liệu Fusion lặp lại và tạo thêm áp lực (Suy luận).
- Lượt 1 (đi trước): Mở một lá bài khởi đầu tay mang tên Fallen of Albaz (Fallen of the White Dragon x2 hoặc Albion the Shrouded Dragon) hoặc Branded in High Spirits / Nadir Servant để tìm các mảnh Albaz, sau đó dùng Branded Fusion hoặc Super Polymerization để Triệu hồi Fusion một boss (Suy luận).
- Lượt 2 (đi sau): Dùng 4 hand trap (Ash Blossom x3, Maxx C x1) và Forbidden Droplet để phá combo đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại thông qua engine Albaz Triệu hồi từ Mộ (Suy luận).
- Hồi phục: Quái thú mang tên Fallen of Albaz và Blazing Cartesia được Triệu hồi từ Mộ, cùng với việc tái sử dụng Branded Retribution và Tri-Brigade Mercourier (Suy luận).
- Sau khi đổi Side Deck: Không thể đánh giá: số lá Side Deck bằng 0 và không có dữ liệu sau khi đổi bài trong bằng chứng.
Vì sao đạt điểm này
Điểm mạnh nhất của deck là khả năng tiếp cận lá bài khởi đầu: các lá bài tay khởi đầu mang tên Albaz, các lá tìm kiếm Branded in High Spirits và Nadir Servant, cùng lõi archetype tạo ra xác suất Suy luận P(ít nhất một lá bài có văn bản tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.93. Khả năng chuyển hoá sang Fusion đáng tin trên lý thuyết, với 13 quái thú Fusion và 2 quái thú Synchro trong Extra Deck, một Extra Deck đủ 15 lá, cùng nhiều boss có ATK 2500–3200, nhưng không có sân nào được ghi nhận, nên giới hạn trần chỉ là suy luận từ văn bản. Khả năng tương tác được xếp lớp nhờ bốn hand trap, Forbidden Droplet, Branded Retribution và Golden Swordsoul, và nó đáng tin hơn khi đi sau so với phần còn lại của deck. Điểm số đến từ tính nhất quán, khả năng chuyển hoá Extra Deck và tương tác của toàn bộ hệ thống, chứ không phải từ độ phổ biến của Branded (các hướng dẫn và thống kê sử dụng xác nhận danh sách bài có thật, nhưng điều đó tự nó không được cộng điểm) và cũng không phải từ việc lấy trung bình điểm của từng lá bài. Năm lá bài bị hạn chế được dùng ở mức tối đa hợp lệ, năm bản Mulcharmy/lệch chủ đề làm loãng engine, và việc thiếu kế hoạch Side Deck cùng dữ liệu meta khiến điểm số dừng ở khoảng giữa thập niên 60.
Điểm từng chiều
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine | 74 | P(ít nhất một lá bài có văn bản tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.93, P lõi archetype ≈ 0.99; lá bài khởi đầu tay gồm hai Rồng mang bí danh Fallen-of-Albaz (Suy luận từ khối xác suất và văn bản lá bài). |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 58 | Năm bản Mulcharmy cần sân trống và Forbidden Droplet cần lá để bỏ xuống Mộ làm nguyên liệu, nên khoảng một phần năm Main Deck mang tính điều kiện (Suy luận từ thành phần và văn bản lá bài). |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 70 | Trần boss Fusion được văn bản hỗ trợ bởi các quái thú Extra Deck có 2500–3200 ATK và việc tái sử dụng Albaz, nhưng dữ liệu combo đang trống (Suy luận). |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 60 | Không có sân nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa được đo và chỉ được ước tính từ sự đa dạng của lá bài khởi đầu (Suy luận). |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 66 | Bốn hand trap cùng việc tái sử dụng từ Mộ thông qua các bí danh Fallen-of-Albaz và Blazing Cartesia tạo ra hai lộ trình độc lập trở lên sau một lần bị gián đoạn (Suy luận từ văn bản lá bài). |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 60 | Chi phí Fusion nặng được bù đắp bởi Maxx C, các lượt rút của Mulcharmy và việc tái sử dụng Branded Retribution, nên mức grind ở mức trung bình (Suy luận từ văn bản lá bài). |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 68 | Ash Blossom x3, Maxx C, Forbidden Droplet, Branded Retribution, Golden Swordsoul và Tri-Brigade Mercourier tạo ra khả năng vô hiệu hoá theo lớp (Suy luận từ gợi ý vai trò và gợi ý vai trò). |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 58 | Độ bao phủ hand trap khi đi sau là P(≥1 trong 4 lá trên tay 6 lá) ≈ 0.48, nên khả năng gián đoạn là có thật nhưng không đáng tin cậy (Suy luận từ xác suất). |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết liễu | 72 | ATK ở sân kết thúc đạt 2500–3200 nhờ các boss Extra Deck, dù số lượng quái thú tấn công trong Main Deck thấp (Thống kê đã xác minh từ dữ liệu lá bài; Suy luận cho phần kết liễu). |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 55 | 41 lá Main Deck nằm trong khoảng 40–60 với 24 lá khác nhau, nhưng độ thuần khiết Branded theo đúng tên chỉ đạt 17.9% (10 trên 56 bản liên quan đến archetype) (Số lượng đã xác minh, cách diễn giải suy luận). |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 70 | Một Extra Deck đủ 15 lá với 13 lá Fusion và 2 lá Synchro cho độ bao phủ cao với ít ô linh hoạt (Thành phần đã xác minh). |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 35 | Không có lá Side Deck nào và không có dữ liệu sau khi đổi bài, nên không thể đánh giá khả năng thích ứng (Tạm tính). |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 50 | dữ liệu giải đấu không khả dụng và không có mẫu meta có ngày tháng nào được cung cấp, nên mức phù hợp matchup được tính trung tính ở 50 (Tạm tính). |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 42 | Các lộ trình dựa trên bí danh (tên Fallen of Albaz), lựa chọn nguyên liệu Fusion và việc tái sử dụng từ Mộ nhiều bước đòi hỏi kỹ năng điều khiển cao (Suy luận từ văn bản ví dụ). |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: chỉ dùng hồ sơ Combo (Midrange phụ không được trộn; đã được công bố). Điều chỉnh: không có.
Không tải được combo





