Deck Vaalmonica #773848 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

60 lá Main, 15 Extra, gồm Elfnote Lucina x3, Elfnote Tinia x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Vaalmonica Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 27/10/2026
57± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 57
Đi trước 64
Đi sau 62

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 62
Đi trước 64
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy trong giải đấu 57
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Định danh & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Tấn công bằng Link và Synchro: các Vaalmonica Link (Zebufera, Duralume, mỗi lá 2500 ATK), các Synchro Elfnote (June Pride 3100, Seraphim 3000), và Vidolium 5000 ATK từ Pendulum Zone; các đường Fusion Fiendsmith Lacrima và đường Link Requiem/Sequence tái xuất hiện từ Mộ; D/D/D Wave High King Caesar trong Extra (chỉ có văn bản)
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm Angello Vaalmonica và Dimonno Vaalmonica vào Pendulum Zone, tích lũy Resonance Counter, rồi Link Summon một Vaalmonica Link khi có đủ 3 counter (theo văn bản lá bài, (Suy luận))
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng 7 hand trap (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Infinite Impermanence và các lá khác) để gián đoạn sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua Synchro Elfnote hoặc đường Link Vaalmonica
  • Hồi phục: Mulcharmy Fuwalos rút bài khi sân trống; Fiendsmith Engraver, Medius và Lacrima the Crimson Tears tái xuất hiện từ Mộ; quái thú Elfnote và Vaalmonica Scelta/Versare tạo lợi thế bài (theo văn bản, (Suy luận))
  • Sau khi điều chỉnh Side: Không áp dụng: export cho thấy 0 lá Side và không có dữ liệu best-of-3; Master Duel không có kế hoạch Side Deck đang hoạt động trong bằng chứng này

Vì sao đạt điểm ở đây

Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình điểm của từng lá. 30 lá có văn bản tìm kiếm cho xác suất 0.97 có ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu theo phân phối siêu bội, nên engine thường đạt được ngay lượt 1. Trần sức mạnh đến từ vòng lặp Pendulum-sang-Link (Angello và Dimonno tạo Resonance Counter cho hai Vaalmonica Link) cùng các đường Elfnote và Fiendsmith, nhưng không có ván đấu nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa được xác minh. Khả năng gián đoạn được phân lớp qua 7 hand trap, 7 lá có văn bản vô hiệu hoá và Crossout Designator, giúp deck chống chịu tốt trước một lần gián đoạn; tuy vậy, 53 trong 60 bản Main thuộc archetype khác, làm giảm tính nhất quán và khả năng điều khiển. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được tính là sức mạnh, và không có Side Deck hay mẫu Meta có ngày tháng nào, nên sức mạnh Meta vẫn ở mức tạm tính.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của engine 66 P(>=1 lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) = 0.97 trên 30 lá có văn bản tìm kiếm; cần cặp Angello/Dimonno PZ cho engine counter (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 58 7 hand trap và 12 slot ba bản cho dự phòng, nhưng Vaalmonica Scelta/Versare phụ thuộc vào một lá Vaalmonica trong Pendulum Zone (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 62 Không có ván đấu được ghi nhận; trần sức mạnh đọc từ văn bản là vòng lặp Vaalmonica Link cùng các đường Synchro/Fusion của Elfnote/Fiendsmith (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 55 Không có ván để đo sản lượng trung vị; mật độ hand trap và lá tìm kiếm chung gợi ý sàn ở mức vừa phải (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình 68 Bảy hand trap và ba engine (Vaalmonica, Elfnote, Fiendsmith) cung cấp các lộ trình thay thế sau một lần gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Kéo dài 65 Tái sử dụng từ Mộ qua Mulcharmy, Medius, Engraver và Lacrima cùng lợi thế bài từ Elfnote; không có dữ liệu telemetry tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 70 7 lá có văn bản vô hiệu hoá và 23 lá có văn bản loại bỏ, gồm Crossout Designator, Infinite Impermanence, Ereditare và Lacrima của Fiendsmith (-600 ATK), theo các đoạn trích (Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 66 P(>=1 hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) = 0.54; không có dữ liệu chia theo đi trước/đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết liễu 72 Chỉ số ATK Extra Deck 2500–3100 (June Pride 3100, Seraphim 3000) và Vidolium 5000 ATK trong Main Deck (chỉ số đã xác minh)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 60 60 lá Main, 32 lá khác nhau, 16 lá đơn bản; 53 trong 60 bản thuộc archetype khác, nên đây là một Deck đa archetype (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 55 15 slot Extra: 6 Link, 6 Synchro, 2 Fusion, 1 XYZ; điều kiện triệu hồi nặng nhưng mỗi slot đều được lấp đầy (số lượng đã xác minh, cách dùng suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 40 Không có lá Side trong export này và không có dữ liệu hiệu suất sau khi điều chỉnh; việc dùng Side ở Master Duel chưa có bằng chứng (Tạm tính)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu hay tỉ lệ archetype trong Meta; không thể xác lập mức phù hợp format từ bằng chứng này (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 45 Chuỗi qua Pendulum, Link, Synchro và Fusion cùng 53 bản thuộc archetype khác làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Structural ≈ 62, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 57. Điều chỉnh: Xung đột engine / trải engine đa tuyến (-3); Điểm nghẽn Pendulum Zone (-2); Phụ thuộc vào quái thú Link Extra Deck (-1); Mật độ hand trap (2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm tính, không có mẫu Meta có ngày tháng): 0.80*62 + 0.20*57 = 61.0, rồi trừ 4 điều chỉnh = 57

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.23 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ lớn các lá có văn bản tìm kiếm và rút bài giúp tay mở đầu dễ tiếp cận engine
  • Bảy hand trap và lớp vô hiệu hoá giúp deck chống chịu tốt trước các gián đoạn đơn lẻ
  • Extra Deck bao phủ Link, Synchro, Fusion và XYZ, với các mối đe doạ kết liễu 2500–3100 ATK
  • Tái sử dụng từ Mộ (Mulcharmy, Medius, Engraver, Lacrima) hỗ trợ lối chơi kéo dài

Điểm yếu

  • 53 trong 60 bản Main thuộc archetype khác, nên các engine là một chồng lỏng lẻo thay vì một Deck thống nhất
  • Không có ván đấu nào được ghi nhận, nên sàn combo và trung vị chưa được xác minh
  • Các lá phụ thuộc Pendulum (Scelta, Versare, Disarmonia, Followed Rhythm) brick khi Pendulum Zone trống
  • Độ phức tạp khi điều khiển cao do bốn phương thức triệu hồi

Điểm nghẽn then chốt

  • Có Angello và Dimonno cùng lúc trên tay cho đường Resonance Counter
  • Phải có một trong hai Vaalmonica Link duy nhất (Zebufera hoặc Duralume)

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Gỡ bỏ Thêm Lý do
1 1 Vaalmonica Followed Rhythm Một lá kích hoạt hoặc tìm kiếm Pendulum thứ hai cho cặp Angello/Dimonno Lá Vaalmonica đơn bản cần một quái thú Vaalmonica trên sân làm tăng tỉ lệ brick; một lá kích hoạt Pendulum sẽ tăng khả năng tiếp cận đường Resonance counter (Suy luận)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 60 Main, 15 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước của master-duel; các lá bị giới hạn ở số bản hợp lệ: Crossout Designator 1 (Limited), Maxx C 1 (Limited), Droll & Lock Bird 2 (Semi-Limited); Biểu đồ số bản 16 x1, 4 x2, 12 x3; Phân bổ Extra Deck 6 Link, 6 Synchro, 2 Fusion, 1 XYZ; Chỉ số: Vidolium 5000 ATK, June Pride 3100 ATK, Seraphim 3000 ATK
  • Suy luận: P(>=1 lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) = 0.97; P(>=1 lá khởi đầu trong 5 lá, 3 bản) = 0.2333; tay 6 lá khi đi sau = 0.2752; engine Resonance counter qua Angello và Dimonno; mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu Meta có ngày tháng); Độ phủ matchup và mức phù hợp format (không có liên kết giải đấu); Khả năng thích ứng Side Deck (0 lá Side)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ archetype trong Meta và thành tích từng người chơi bị thiếu. Không có telemetry tỉ lệ thắng: tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và OTK không có sẵn. Dữ liệu sử dụng đánh dấu 7 lá Extra Deck (Fiendsmith's Requiem, Duralume, Caesar, Lacrima, S:P Little Knight, Fiendsmith's Sequence, Zebufera) là trong deck này=false, nhưng danh sách lá bài lại hiển thị chúng trong Extra Deck, nên tỷ lệ có lá cốt lõi (70.8%) có thể đếm thiếu; được xem là lỗi export. Mô tả lá bài là các đoạn trích bị cắt, nên văn bản hiệu ứng chính xác chưa được xác minh một phần. Tên Deck để trống (null). Side Deck trống; không có bằng chứng sau khi điều chỉnh. Sức mạnh Meta chỉ là tạm tính khi chưa có mẫu Meta có ngày tháng.

Xem thêm Master Duel

Vaalmonica

Thông tin chi tiết của Vaalmonica

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top