Deck Clown Crew #773884 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
50 lá Main, 14 Extra, gồm Clown Crew Biancaviso x3, Clown Crew Cappello x3, Clown Crew Flair x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (50)
- Clown Crew Biancaviso x3
- Droll & Lock Bird x2
- Maxx "C" x1
- Mitsurugi no Mikoto, Aramasa x1
- Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi x1
- Mitsurugi no Mikoto, Saji x1
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Nibiru, the Primal Being x1
- Night Sword Serpent x1
- Clown Crew Cappello x3
- Ame no Habakiri no Mitsurugi x2
- Ame no Murakumo no Mitsurugi x1
- Clown Crew Flair x3
- Futsu no Mitama no Mitsurugi x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x1
- Clown Crew Malabarisme x2
- Clown Crew Matinee Operatics x1
- Clown Crew Rehearsal x3
- Crossout Designator x1
- Mitsurugi Mirror x1
- Mitsurugi Prayers x1
- Mitsurugi Ritual x1
- Pre-Preparation of Rites x3
- Super Polymerization x2
- Clown Crew Finale x2
- Clown Crew New Face x1
- Clown Crew Soiree Operations x1
- Infinite Impermanence x3
- Mitsurugi Great Purification x1
Extra Deck (14)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Điểm Sức mạnh Deck Theo Bối cảnh Cuối cùng: 59/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quan | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 67 |
| Đi trước | 71 |
| Đi sau | 71 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 53 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Stun
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 50 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Hiến tế các quái thú Clown Crew, sau đó kết thúc bằng Clown Crew Biancaviso (2500 ATK) hoặc Ame no Murakumo no Mitsurugi (3200 ATK, được Triệu hồi Ritual qua Mitsurugi Ritual) trong khi Nerva và Garura bổ sung thêm mối đe doạ phụ; áp lực tấn công kép và sát thương xuyên thủng từ Clown Crew Dristy (đòn tấn công thứ hai cho quái thú được Triệu hồi Hiến tế) và Clown Crew Diabolo (sát thương xuyên thủng kép) khi đã thiết lập được sân Hiến tế
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Clown Crew Rehearsal, Clown Crew Flair hoặc Pre-Preparation of Rites để có thêm một mối đe doạ Clown Crew thứ hai, và giữ lại một hand trap (Infinite Impermanence hoặc Ash Blossom) để chờ lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng tay sáu lá để giữ các hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Droll and Lock Bird, Maxx C, Effect Veiler, Nibiru) chống lại nước mở đầu, rồi chuyển hoá sân còn sót lại thành các lần Triệu hồi Hiến tế
- Phục hồi: Clown Crew New Face xáo 3 lá Clown Crew từ Mộ/bị loại bỏ vào Deck và rút 1 lá trong Standby Phase; Malabarisme và Finale tái sử dụng từ Mộ theo văn bản của chúng
- Sau khi đổi Side: Không có Side Deck nào được đăng ký (số lá Side Deck 0) và Master Duel được chơi theo một ván đơn, nên không có kế hoạch sau khi đổi Side để đánh giá
Vì sao chấm điểm như vậy
Deck mở được động cơ của nó một cách đáng tin cậy: 27 bản sao Clown Crew trùng tên chính xác cho xác suất khoảng 0.98 có ít nhất một lá trong nước mở 5 lá, còn 20 lá có văn bản tìm kiếm cho xác suất khoảng 0.93 có ít nhất một lá tìm kiếm, điều này hỗ trợ điểm nhất quán. Khả năng tương tác là điểm mạnh nhất của hệ thống, với 11 hand trap, 13 lá có văn bản vô hiệu hoá và 13 lá có văn bản loại bỏ, nên deck giữ được vị thế ở lượt đối thủ và đặc biệt hữu ích khi đi sau (xác suất khoảng 0.79 có ít nhất một hand trap trong sáu lá). Điểm Chuyển hoá và Sàn thấp hơn vì không có sân nào được ghi nhận, nên trần sức mạnh và trung vị chỉ đến từ văn bản lá bài và các cảnh báo trong hướng dẫn về các choke point tại Rehearsal và Malabarisme. Độ phổ biến và mức sử dụng theo archetype xác nhận đây là một bản build thực tế, dễ tiếp cận, nhưng không được cộng điểm riêng, và không có điểm lá nào được lấy trung bình để tính điểm deck.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng Tiếp cận & Nhất quán của Engine | 74 | P(có ít nhất một trong 27 bản Clown Crew trong nước mở 5 lá) khoảng 0.98; P(có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm trong 5 lá) khoảng 0.93 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay Mở đầu & Quản lý Brick | 62 | 11 hand trap và 2-3 bản của đa số lá engine giúp tạo ra tay có thể hoạt động, nhưng rủi ro lá rút chết vẫn cao khi thiếu các lá Hiến tế hoặc Extra Deck (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 62 | Không có sân nào được ghi nhận; trần sức mạnh đọc từ văn bản lá bài: Malabarisme Triệu hồi Đặc biệt 2 Clown Crew, Finale phá huỷ các lá ngửa, Murakumo phá huỷ tất cả quái thú đối thủ khi Triệu hồi Đặc biệt (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 55 | Không có combo nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chỉ dựa trên văn bản và chưa được xác minh; hướng dẫn đánh dấu Rehearsal và Malabarisme là các choke point (Suy luận) |
| D5 | Khả năng Chống gián đoạn & Dự phòng Đường đi | 72 | Hai họ starter (Clown Crew Hiến tế/Pendulum và Mitsurugi Ritual/tìm kiếm) cùng khả năng hồi sinh từ Mộ và năm hand trap gây nhiễu tạo ra các đường đi độc lập (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 74 | Clown Crew New Face rút và xáo lá về Deck, Maxx C và Mulcharmy Fuwalos rút bài, Finale và Malabarisme tái sử dụng từ Mộ (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D7 | Chất lượng Sân Kết thúc & Tương tác | 80 | 13 lá có văn bản vô hiệu hoá và 11 hand trap, không có floodgate; Infinite Impermanence và Finale đưa ra các lớp đáp trả cho sân ngửa (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 74 | Mật độ hand trap khi đi sau (khoảng 0.79 trong sáu lá) cùng Murakumo và Finale tạo ra đường phá sân; không có tỉ lệ đi sau nào được ghi nhận (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc | 75 | Biancaviso 2500 ATK, Murakumo 3200 ATK, Nerva 3300 ATK; sát thương xuyên thủng kép của Diabolo và đòn tấn công thứ hai của Dristy làm tăng khả năng kết thúc (Văn bản đã xác minh, chuyển hoá suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 60 | 50 lá Main Deck với 30 lá khác nhau; 17 lá đơn bản và 11 bản sao thuộc gói Mitsurugi bên cạnh 27 bản Clown Crew làm loãng mật độ engine (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 66 | 14 lá Extra Deck: 8 quái thú Clown Crew (Meteor 3, Diabolo 2, Fiends 2, Dristy 1) và 6 lá ngoài archetype trải qua Fusion, Link, Synchro và XYZ (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng Thích nghi với Side Deck | 40 | số lá Side Deck 0 trong Master Duel, nên không có kế hoạch sau khi đổi Side; điểm phản ánh sự vắng mặt đó, không phải hiệu suất đo được (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Định dạng | 55 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu Meta có ngày; mức sử dụng theo archetype cho thấy bản build là có thật nhưng không nói gì về sức mạnh của nó trong định dạng (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng Điều khiển & Dung sai Sai sót | 45 | Văn bản Pendulum, Hiến tế và hạn chế triệu hồi trải qua nhiều lá cùng cảnh báo trong hướng dẫn về việc chơi sai các lock khiến có nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 67, Đi trước ≈ 71, Đi sau ≈ 71, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 53. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng của banlist (-1); xung đột engine (-2); unrecoverable_choke_point (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh Bối cảnh (Meta tạm tính); 0.80*67 + 0.20*53 = 64.2, trừ 5 điểm điều chỉnh = 59
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.98 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ 0.02 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Engine cốt lõi có tính dự phòng: 27 bản trùng tên chính xác cho khả năng tiếp cận gần như chắc chắn trong tay mở đầu
- Mật độ lá tìm kiếm khoảng 20 lá giúp engine dễ tìm
- Mười một hand trap cùng văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ đáp trả nước mở đầu của đối thủ và sân kết thúc
- Không phụ thuộc floodgate, nên danh sách không dựa vào một lock dễ vỡ duy nhất
- Extra Deck bao phủ bốn kiểu triệu hồi với nhiều mối đe doạ ở mức 2500 đến 3300 ATK
Điểm yếu
- Không có sân nào được ghi nhận, nên chuyển hoá combo và sản lượng trung vị chưa được xác minh
- Các tay nhiều hand trap sẽ vô dụng khi thiếu các lá Hiến tế hoặc Extra Deck
- Gói Mitsurugi (11 bản) và hạn chế triệu hồi của Clown Crew cạnh tranh chỗ trong Deck và xung đột khi sắp xếp thứ tự
- Sáu trong số 14 lá Extra Deck nằm ngoài archetype, làm giảm hiệu quả Extra Deck
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi Side trong định dạng này
Các choke point chí mạng
- Clown Crew Rehearsal (3 bản, 100% mức sử dụng) là starter bắt buộc cho chuỗi tìm kiếm và được hướng dẫn gọi tên là choke point
- Clown Crew Malabarisme (2 bản, thường là 3) được hướng dẫn gọi tên là choke point và không dùng được cho đến khi nằm trong Mộ
- Super Polymerization (2 bản) phụ thuộc vào các quái thú Fusion trong Extra Deck để hoạt động
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Mitsurugi Mirror | thêm một bản Clown Crew Malabarisme thứ ba | Số liệu sử dụng cho thấy Malabarisme được đưa vào 79% với số bản thường gặp là 3, trong khi danh sách này chỉ chạy 2; đánh đổi là thêm vài lá rút chết, và Mitsurugi Mirror chỉ phục vụ gói Mitsurugi |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 50 Main, 14 Extra, 0 Side trong size_rules; số bản sao Limited và Semi-Limited nằm trong giới hạn hợp lệ; trích đoạn văn bản và chỉ số của mọi lá trong danh sách; các con số rút bài hypergeometric được tính lại từ 50 lá và khớp với bằng chứng
- Quan sát được: Tỉ lệ đưa vào theo số liệu sử dụng và số bản thường gặp; đoạn trích hướng dẫn gọi tên Rehearsal và Malabarisme là choke point cùng cảnh báo về việc chơi sai lock
- Suy luận: Ước tính nhất quán cho starter và lá tìm kiếm (D1, D2); trần sức mạnh và trung vị đọc từ văn bản vì không có sân nào được ghi nhận (D3, D4); mật độ tương tác và giá trị hand trap khi đi sau (D7, D8); gánh nặng điều khiển (D14)
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null) và mức phù hợp matchup (D13); hiệu suất đi sau và sau khi đổi Side, vì không có Side Deck được đăng ký và không có dữ liệu thắng
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp (dữ liệu combo tổng 0): D3 và D4 chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta-share của archetype và thành tích từng người chơi đều vắng mặt; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và starter); các cờ thống kê sử dụng trong deck này mâu thuẫn với danh sách bài đối với các lá Extra Deck: Nerva, Diabolo, Fiends, Meteor, Dristy và Linkuriboh được chạy 1-3 bản nhưng bị gắn cờ false, nên lá cốt lõi còn thiếu và tỷ lệ có lá cốt lõi 56% đánh giá thấp độ phủ thực tế; được coi là phép kiểm tra chỉ trên Main Deck. Tiêu đề deck là null; không có Side Deck (Master Duel ván đơn). Chỉ có một hướng dẫn (tiếng Việt, không có cấu trúc mục), nên ý đồ chiến thuật của con người còn mỏng
Không tải được combo





