Deck Mitsurugi #773929 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
60 lá Main, 15 Extra, gồm Cooky☆Yummy x3, Diabellstar the Black Witch x3, Lollipo☆Yummy x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Cooky☆Yummy x3
- Cupsy☆Yummy x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Elzette, Azamina of the White Forest x1
- Lollipo☆Yummy x3
- Magicians' Souls x1
- Marshmao☆Yummy x2
- Maxx "C" x1
- Mitsurugi no Mikoto, Aramasa x1
- Mitsurugi no Mikoto, Saji x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Ame no Habakiri no Mitsurugi x2
- Ame no Murakumo no Mitsurugi x1
- Illusion of Chaos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x2
- Ghost Belle & Haunted Mansion x1
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Deception of the Sinful Spoils x1
- Mitsurugi Mirror x1
- Mitsurugi Prayers x1
- Mitsurugi Ritual x1
- One for One x1
- Pre-Preparation of Rites x3
- Sky Striker Mecha - Hornet Drones x1
- Sky Striker Mobilize - Engage! x3
- The Hallowed Azamina x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x1
- Yummy☆Surprise x1
- Yummyusment☆Mignon x1
- Dominus Spark x3
- Infinite Impermanence x3
- Mitsurugi Great Purification x1
- Sinful Spoils of Slumber - Morrian x1
Extra Deck (15)
- Azamina Ilia Silvia x1
- Azamina Mu Rcielago x1
- Dark Magician of Destruction x1
- Linkuriboh x1
- S:P Little Knight x1
- Sky Striker Ace - Camellia x1
- Sky Striker Ace - Kagari x1
- Yummy★Snatchy x1
- Borreload Savage Dragon x1
- Herald of the Arc Light x1
- Cooky★Yummy Way x1
- Cupsy★Yummy Way x1
- Lollipo★Yummy Way x1
- Rciela, Sinister Soul of the White Forest x1
- Shamisen Samsara Sorrowcat x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Ngữ cảnh Cuối cùng: 48/100 (±6 · Mức tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 58 |
| Đi trước | 65 |
| Đi sau | 64 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 46 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Ritual Triệu hồi Ame no Murakumo no Mitsurugi hoặc Ame no Habakiri no Mitsurugi qua Mitsurugi Ritual / Mitsurugi Mirror, rồi tiếp tục gây áp lực bằng quái thú Ritual cùng các lựa chọn Extra Deck của Yummy / Sky Striker / Azamina; áp lực Yummy Synchro và Link (Cooky Yummy Way, Lollipo Yummy Way, Yummy Snatchy) và các sân Fusion của Azamina
- Lượt 1 (đi trước): dùng Pre-Preparation of Rites hoặc Mitsurugi Prayers để tìm một lá Mitsurugi hoặc quân Ritual, khởi đầu bằng Yummy để mở rộng sang Link-1 / Synchro-2, giữ Infinite Impermanence, Ash Blossom và Ghost Ogre sẵn sàng cho phản ứng đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Giữ các hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Maxx C) để phá sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại bằng tuyến Ritual hoặc Synchro ở lượt kế tiếp
- Phục hồi: rút bài từ Mulcharmy Fuwalos / Purulia, Maxx C, rút bài từ Magicians' Souls, và Mitsurugi Saji / Aramasa đưa lại các quân Mitsurugi từ Deck
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; Deck dựa vào các hand trap trong Main Deck cho mọi matchup
Vì sao đạt điểm này
Deck mở được starter có chức năng một cách ổn định: nhóm lõi archetype có ước tính 84% khả năng có ít nhất một bản trong 5 lá mở đầu, còn nhóm lá tìm kiếm khoảng 88%, cả hai đều (Suy luận) từ phân phối siêu bội trên Main Deck. Bộ tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống, với 13 hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Maxx C, Ghost Belle) cùng Great Purification và Dominus Spark, cho khoảng 79% cơ hội có ít nhất một hand trap khi đi sau, giúp giữ vững giữa trận. Khâu chuyển hoá là điểm yếu: không có sân nào được ghi nhận, nên các tuyến Ritual và Extra Deck chỉ tồn tại trên văn bản, và chỉ có 5 quái thú Reptile để làm vật hiến tế Ritual, một nút thắt thực sự. Danh sách trải rộng trên hơn một tá sub-archetype (chỉ 12% độ tinh khiết theo tên chính xác, 21 slot singleton, 0 lá Side), làm giảm hiệu quả và khả năng điều khiển. Độ phổ biến và thống kê sử dụng của archetype xác nhận danh sách này có thật và dễ tiếp cận, nhưng bản thân chúng không được tính điểm, và điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm Deck.
Điểm theo chiều
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Nhất quán của Engine | 66 | P(có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.84; P(lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.88; mật độ starter cao nhưng tuyến Ritual cần vật hiến tế Reptile (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 52 | 21 slot singleton cộng 13 hand trap vô dụng nếu đối thủ không hành động; brick ước lượng (không có lá lõi trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.16 (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 58 | Ritual Murakumo (3200 ATK, quét sân khi Triệu hồi Đặc biệt) và Habakiri là trần sức mạnh cao, nhưng nguồn Reptile chỉ có 5 lá và không có sân nào được ghi nhận (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 45 | Không có combo nào được ghi nhận; không thể đo sản lượng trung vị và chỉ được suy ra từ các dòng sub-archetype rời rạc (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 68 | Nhiều tuyến độc lập (Yummy, Sky Striker, Sinful Spoils, Mulcharmy, Azamina, Diabellstar) và hơn 6 hand trap giúp Deck tiếp tục chơi sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 66 | Hiệu ứng rút bài của Mulcharmy, Maxx C, Magicians' Souls và tìm kiếm Mitsurugi giúp phục hồi kinh tế lá bài qua các hiệp (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D7 | Sân cuối & Chất lượng tương tác | 74 | Tương tác vô hiệu hoá và dựa trên loại bỏ rộng và nhiều lớp (Impermanence, Ash, Ghost Ogre, Ghost Belle, Veiler, Dominus Spark, Great Purification) (Suy luận từ cờ và văn bản) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 68 | Hand trap và Great Purification thách thức sân đi sau đã được thiết lập; mật độ bài phá sân ở mức trung bình (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc trận | 62 | Murakumo 3200, Habakiri 2400 và Diabellstar 2500 tạo nên thân quái thú kết thúc trận thực sự, nhưng tuyến Ritual không ổn định (Suy luận từ chỉ số và văn bản) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 40 | 60 lá Main Deck với 21 singleton và 9 Phép/Bẫy, cộng với sự phân chia archetype quái thú; độ tinh khiết 12% nghĩa là nhiều slot không đồng bộ (Đã xác minh từ thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 52 | 15 lá Extra Deck được chia theo yêu cầu Synchro, Link và Fusion, với nhiều lựa chọn Yummy và Sky Striker lệch kế hoạch (Đã xác minh từ thành phần, Suy luận về cách sử dụng) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 15 | Không có Side Deck nào được đăng ký trong bản xuất; không có kế hoạch sau khi đổi bài để chấm điểm (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; hướng dẫn nói Deck xử lý được nhiều deck nhưng e ngại Droll (Tạm tính; không gắn với kết quả meta) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 34 | Nhiều Hiệu ứng Nhanh, thời điểm hiến tế Ritual và điều kiện Extra Deck của Yummy làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 58, Đi trước ≈ 65, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 46. Điều chỉnh: Engine trải rộng / độ tinh khiết archetype theo tên thấp (-4); nút thắt nguồn Reptile (-2); Không có Side Deck / kế hoạch sau khi đổi bài yếu (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở starter: P(≥1) ≈ 0.84 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick toàn phần ≈ 0.16 (tất cả Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Tiếp cận starter mạnh: khoảng 84% có lõi archetype trong 5 lá mở đầu và khoảng 88% tiếp cận lá tìm kiếm (Suy luận)
- Tương tác nhiều lớp: 13 hand trap cùng Great Purification và Dominus Spark (Suy luận)
- Phục hồi nhờ hiệu ứng rút bài của Mulcharmy, Maxx C và Magicians' Souls (Suy luận)
- Thân quái thú kết thúc trận thực sự: Murakumo 3200, Diabellstar 2500, Borrel 3000 trong Extra Deck (Đã xác minh chỉ số)
Điểm yếu
- Engine rời rạc: độ tinh khiết theo tên chính xác 12% trên hơn một tá sub-archetype (Đã xác minh)
- Thiếu hai Ritual Mitsurugi cốt lõi được quan sát trong thống kê sử dụng: Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi (94%) và Futsu no Mitama no Mitsurugi (90%) (Quan sát được)
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)
- 21 slot singleton làm tăng nguy cơ brick và xung đột (Đã xác minh thành phần)
Các nút thắt then chốt
- Khả năng có vật hiến tế Reptile cho Mitsurugi Ritual / Mirror (5 quái thú Reptile trong Main Deck) (Suy luận)
- Phụ thuộc vào hand trap khi đối thủ đi trước và không tạo cơ hội (Suy luận)
- Các quân khoá kiểu Droll: hướng dẫn ghi nhận khả năng tìm kiếm của Deck dễ bị Droll ảnh hưởng (Tạm tính)
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Cupsy☆Yummy (1 bản, Yummy ngoài lõi) | Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi (lõi trong archetype, 94% sử dụng) | Thêm một vật hiến tế Reptile và khả năng tìm kiếm Mitsurugi phù hợp với tuyến Ritual; tính hợp lệ của lá bài trong danh sách này không có trong bằng chứng, nên cần xác minh trước khi áp dụng (Suy luận) |
| 2 | Sky Striker Mecha - Hornet Drones (1 bản, Limited, ngoài lõi) | Futsu no Mitama no Mitsurugi (lõi trong archetype, 90% sử dụng) | Giảm lượng lá lạc tuyến và củng cố engine Ritual; cần kiểm tra tính hợp lệ trước (Suy luận) |
Bằng chứng & mức tin cậy
- Đã xác minh: Main 60 / Extra 15 / Side 0 nằm trong quy tắc kích thước Master Duel [40-60 / 0-15 / 0-15]; Mọi bản Limited và Semi-Limited đều nằm trong số bản được phép (Limited 1, Semi-Limited 2); Thành phần: 35 lá Main Deck khác nhau, 21 singleton, 12% độ tinh khiết archetype theo tên chính xác; Thống kê sử dụng: có 11 trên 22 lá lõi; Kusanagi 94% và Futsu no Mitama 90% bị thiếu
- Quan sát được: Tỉ lệ có mặt của lõi từ thống kê sử dụng (ở cấp archetype, không phải kết quả của danh sách này)
- Suy luận: P(có ít nhất một lá lõi trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.84 và lá tìm kiếm ≈ 0.88 từ phân phối siêu bội; 79% khả năng có ít nhất một hand trap khi đi sau; sự khan hiếm vật hiến tế Reptile như nút thắt Ritual; Sàn và sản lượng trung vị chỉ ước tính từ văn bản
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp matchup D13 (không có liên kết giải đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và bản ghi trận của từng người chơi vắng mặt; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/sau, matchup, cấp độ ván, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; không có Side Deck được đăng ký, nên hiệu suất sau khi đổi bài không thể chấm điểm; đoạn trích hướng dẫn chỉ là một đoạn tiếng Việt duy nhất, không có mục nào
Không tải được combo





