Deck Endymion #773948 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Endymion, the Mighty Master of Magic x3, Mythical Beast Jackal King x3, Servant of Endymion x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Magicians' Souls x1
- Spellbook Magician of Prophecy x1
- Endymion, the Mighty Master of Magic x3
- Magical Abductor x1
- Magister of Endymion x1
- Mythical Beast Bashilisk x1
- Mythical Beast Garuda x1
- Mythical Beast Jackal x2
- Mythical Beast Jackal King x3
- Mythical Beast Master Cerberus x1
- Reflection of Endymion x1
- Servant of Endymion x3
- Chicken Game x3
- Into the Void x3
- Magia Magic - Thunder of Judgment x1
- Magical Citadel of Endymion x2
- Mythical Bestiary x1
- Mythical Institution x3
- Pot of Desires x1
- Pot of Sloth x1
- Spell Power Mastery x3
- Spellbook of Knowledge x1
- Spellbook of Secrets x1
- Triple Tactics Talent x1
Extra Deck (15)
- Dark Magician of Destruction x1
- Accesscode Talker x1
- Artemis, the Magistus Moon Maiden x1
- Crowley, the First Propheseer x1
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- Heavymetalfoes Electrumite x2
- I:P Masquerena x1
- Linkuriboh x1
- Lyna the Light Charmer, Lustrous x1
- Mekk-Knight Crusadia Avramax x1
- S:P Little Knight x1
- Selene, Queen of the Master Magicians x1
- Underworld Goddess of the Closed World x1
- Chaos Angel x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (Độ tin cậy: Trung bình)
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Endymion ở vùng Pendulum và các lần Triệu hồi Đặc biệt nhờ Spell Counter vào các quái thú boss lớn (Endymion và Mythical Beast Master Cerberus 2800 ATK, Chaos Angel và Crusadia Avramax từ Extra Deck), kết thúc bằng việc loại bỏ lá bài trên sân; các Link Monster từ Extra Deck (13 Link) được tái sử dụng hoặc nạp Spell Counter và chuỗi triệu hồi
- Lượt 1 (Đi trước): Mở tay nhiều Phép với một lá tìm kiếm (Spell Power Mastery, Mythical Institution, Reflection of Endymion, Magicians' Souls hoặc các lá tìm kiếm Spellbook), đặt thang Pendulum, thiết lập Spell Counter cho Endymion hoặc Magister of Endymion, rồi Link Summon vào một boss
- Lượt 2 (Đi sau): Dùng các lá tìm kiếm và bài rút trong tay sáu lá (Pot of Sloth, Pot of Desires, Into the Void) để tìm một cặp Pendulum, dựa vào Mythical Beast Garuda hoặc Jackal King để phá sân một lá Phép/Bẫy úp hoặc một lá trên sân, rồi chuyển sang boss
- Phục hồi: Phục hồi qua Magicians' Souls và việc tái sử dụng từ Mythical Institution, việc triệu hồi lại Servant of Endymion và Magical Abductor từ vùng Pendulum, và Accesscode Talker hoặc Linkuriboh làm nguyên liệu Link
- Sau khi đổi bài: Không áp dụng: format Master Duel được dùng ở đây không có Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không tồn tại kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao nó đạt điểm này
Deck thường xuyên đưa được một lá tìm kiếm vào tay: 14 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho xác suất khoảng 0.90 để có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá, và nhóm lõi archetype (18 lá) có khoảng 0.96 xác suất xuất hiện. Trần sức mạnh đến từ các quái thú boss có 2800 đến 3500 ATK và các lá có hiệu ứng loại bỏ, nhưng không có bàn chơi nào được ghi nhận, nên trần và trung vị là suy luận từ văn bản và không được tính trung bình từ điểm lá bài. Tương tác chủ yếu là hiệu ứng loại bỏ và vô hiệu hoá, không có hand trap hay floodgate, nên khả năng chống chịu sân kết thúc ở mức trung bình. Điểm yếu chính gồm độ thuần archetype theo tên chính xác chỉ 25.5 phần trăm (41 lá ngoài archetype trải trên Spellbook, Greed, Magistus và Dark Magician), không có Side Deck để điều chỉnh, và không có dữ liệu meta, nên độ phổ biến không được cộng điểm nào và Sức mạnh Meta vẫn ở mức tạm tính.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính ổn định của Engine | 68 | P(có ít nhất 1 lá tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.90 và P(nhóm lõi archetype có mặt) ≈ 0.96; bản thân Endymion chỉ ≈ 0.34 mỗi tay, nên engine dựa vào các lá tìm kiếm (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 58 | Nhiều Phép cấp 0 và thang Pendulum tạo ra brick, nhưng lá tìm kiếm và bài rút giảm nhẹ; không có dữ liệu về xung đột Triệu hồi (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần sức mạnh | 65 | Không có bàn chơi nào được ghi nhận (dữ liệu combo tổng 0); trần đọc từ văn bản lá bài: boss 2800-3500 ATK cùng chuỗi loại bỏ, Endymion với bộ đếm Spell Counter ở vùng Pendulum (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 52 | Không có dữ liệu sản lượng trung vị; sàn được suy luận từ 13 lựa chọn nguyên liệu Link và văn bản hồi sinh, không có bàn chơi nào quan sát được (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến đường | 60 | Hồi sinh qua Magicians' Souls và Mythical Institution cùng việc triệu hồi lại từ vùng Pendulum (Servant of Endymion, Magical Abductor) cho dự phòng một phần (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn | 62 | Spell Counter đóng vai trò nguồn tài nguyên; các lá rút (Pot of Sloth, Pot of Desires, Into the Void) tái tạo lá bài (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 58 | 6 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 16 lá có hiệu ứng loại bỏ, không có hand trap hay floodgate; tương tác mạnh ở phía Pendulum nhưng không nhiều lớp (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi Đi sau & phá sân | 45 | Không có Dark Magician of Destruction hay hand trap; phá sân khi Đi sau dựa vào Garuda và Jackal King (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 70 | Chỉ số ATK của boss là 2800 (Endymion, Cerberus), 3000 (Avramax, Underworld Goddess) và 3500 (Chaos Angel) cho sức kết thúc khi đáp xuống sân (Đã xác minh chỉ số / Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 52 | 40 lá Main với 15 lá singleton và độ thuần archetype theo tên chính xác 25.5 phần trăm; một số staple ngoài archetype làm loãng engine (Đã xác minh thành phần / Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck | 60 | 15 ô Extra với 13 Link, 1 Synchro và 1 Fusion; nguyên liệu Link linh hoạt nhưng Dark Magician of Destruction và Selene (được liệt kê trong nhóm lõi) vắng mặt (Đã xác minh / Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 25 | Master Duel không có Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không có thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh tính hợp lệ / Tạm tính) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format | 45 | Không có bối cảnh giải đấu và không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ sử dụng archetype 57-86 phần trăm chỉ là tín hiệu về khả năng tiếp cận thực tế (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Việc theo dõi Spell Counter và quản lý thang Pendulum thêm các điểm quyết định; có thể lặp lại khi đã thành thạo (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo 100 (ghi nhận Midrange phụ, không pha trộn). Điều chỉnh: không có.
Không tải được combo





