Deck Elfnote #774089 — Yu-Gi-Oh! TCG
56 lá Main, 15 Extra, gồm Artifact Lancea x3, Elfnote Lucina x3, Elfnote Regina x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (56)
- Ars Magna the Corruption and the Purification x1
- Ars Magna the Division and the Union x1
- Ars Magna the Finite and the Infinite x2
- Artifact Lancea x3
- Elfnote Fortuna x1
- Elfnote Lucina x3
- Elfnote Regina x3
- Medius the Pure x2
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Meowls x2
- Skull Meister x3
- The Great Gallant Bandit x2
- Theorealized Medius x1
- Junoldo the Shadespirit Power Patron x1
- Vidolium the Unstable Power Patron of Unity x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x3
- Elfnote Power Patron x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Ars Magna "Citrinitas" x2
- Mistaken Arrest x3
- Prohibited Power Patron Portal - Terminus x1
- Theorealize x1
- Theorealize Past Lull x1
- Ars Magna "Philosophorum" x1
- Elfnotes: Rhapsodia of Madness x1
- Infinite Impermanence x3
- Typhoon x3
Extra Deck (15)
- Artmage Diactorus x1
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- Haggard Lizardose x1
- Mediclius the Extraordinary Power Patron x1
- Purification Power Patron x1
- S:P Little Knight x1
- Adamancipator Risen - Dragite x1
- Diabell, Queen of the White Forest x1
- Elfnote June Pride x1
- Elfnote Seraphim Strelitzia x1
- Psychic End Punisher x1
- Ravenous Crocodragon Archethys x1
- The Executor of the Underworld - Pluto x1
- Zalen the Shackled Dragon x1
- Number 90: Galaxy-Eyes Photon Lord x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 40/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 53.4 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Stun
- Định dạng: tcg
Tính hợp lệ
Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện chiến thắng: Sân Synchro và Link được xây từ các engine Elfnote và Power Patron, kết thúc bằng các quái thú 3000+ ATK kiểu Elfnote June Pride và Vidolium; tái sử dụng Ars Magna và Medius để đưa vào các thân Extra Deck Fusion/Synchro/Link
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng starter Elfnote (Lucina, Regina, Fortuna hoặc Power Patron) và mở rộng qua các lá tìm kiếm Ars Magna; bảo vệ bằng Ash Blossom và Infinite Impermanence
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap để chặn tương tác đầu tiên lên sân của đối thủ (Ash Blossom, Effect Veiler, Skull Meister, Ghost Ogre) và xây lại qua Theorealize và Medius
- Phục hồi: Engine rút bài Mulcharmy và việc tái sử dụng Elfnote Regina từ tay hoặc sân để nạp lại các starter Elfnote
- Sau khi đổi Side: Không thể đánh giá: deck không có lá nào trong Side Deck
Vì sao đạt điểm này
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình điểm của từng lá. Các starter Elfnote và Power Patron khá đáng tin cậy: nhóm lõi archetype có khoảng 96% khả năng có ít nhất một bản trong tay mở 5 lá (Suy luận). Mười tám hand trap và khoảng mười chín lá tìm kiếm mang lại khả năng tương tác thực sự và một số đường đi dự phòng trước các hành động đầu tiên của đối thủ. Bằng chứng về combo đã ghi nhận là rỗng, nên trần chuyển đổi và sản lượng trung vị chỉ là suy luận từ văn bản lá bài. Danh sách cũng không hợp lệ: Elfnote Lucina được dùng 3 bản trong khi giới hạn là 1, và Ash Blossom 3 bản trong khi giới hạn là 2. Deck không có Side Deck, và chỉ 18% số lá là lá Elfnote đúng tên, nên sự trải rộng qua Ars Magna, Mulcharmy và các sub-archetype khác làm yếu tính mạch lạc của engine. Độ phổ biến hay mức sử dụng archetype không được cộng điểm; chúng chỉ xác nhận rằng danh sách này có thật.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán Engine | 62 | P(≥1 bản lõi archetype trong tay 5 lá) ≈ 0.96; 3 bản starter ≈ 0.25 mỗi bản trong tay (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở & Quản lý Brick | 55 | Mật độ hand trap và lá tìm kiếm cao, nhưng 58 bản ngoài archetype và Main 56 lá làm tăng rủi ro bài chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần | 50 | Không có board nào phân tích được trong bằng chứng; trần được đọc từ văn bản lá bài (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 45 | Không có board nào được ghi nhận; sản lượng trung vị không đo được và chỉ dựa trên văn bản (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Đường đi dự phòng | 60 | 18 hand trap và nhiều hiệu ứng vô hiệu hoá/loại bỏ cho nhiều đường đi sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Grind | 55 | 19 lá có văn bản tìm kiếm và Mulcharmy rút bài phục hồi tài nguyên, nhưng engine tiêu hao nhanh (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 60 | 16 lá có văn bản vô hiệu hoá và 24 lá có văn bản loại bỏ, với Ghost Ogre và Effect Veiler là các lớp hand trap (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 60 | Ít nhất một hand trap trong tay 6 lá đi sau ≈ 0.92; Ash Blossom và Ghost Ogre đáp trả các board (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức kết thúc | 50 | Vidolium 5000 ATK và các thân Synchro/Link cung cấp sức kết thúc, nhưng các thân Elfnote Extra Deck cao cấp không có trong danh sách này (Văn bản lá đã xác minh, Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 45 | Main 56 lá với 28 lá riêng biệt và các lá chủ lực 3 bản; độ gọn kém đối với deck engine (Số liệu đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 50 | 15 ô Extra Deck trải qua Synchro, Link, Xyz, Fusion và không có điểm lỗi đơn bắt buộc (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có lá Side Deck nào; không thể xây kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Độ phù hợp Định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; độ phù hợp định dạng là tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 35 | Engine đa archetype với nhiều điểm quyết định và gánh nặng thời điểm dùng hand trap 3 bản (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 53.4, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Mức phơi nhiễm Banlist (-6); Không có Side Deck (-3); Trần không hợp lệ (-3). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm tính) = 51.7, sau đó điều chỉnh -12 = 39.7, làm tròn thành 40; deck không hợp lệ, nên chỉ đọc theo điểm cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick toàn bộ ≈ 0.04 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi đi trước so với 0 đường đi đi sau
Điểm mạnh
- Nhóm lõi archetype mở khoảng 96% số lần trong tay 5 lá (Suy luận)
- 18 hand trap mang lại tương tác đi sau mạnh
- Mật độ lá tìm kiếm (19) hỗ trợ nhiều đường đi
Điểm yếu
- Số bản không hợp lệ với Elfnote Lucina (3 so với 1) và Ash Blossom (3 so với 2)
- Không có Side Deck
- Độ thuần archetype theo tên chính xác thấp (18.3%)
- Thiếu các lá Extra Deck cốt lõi có tỉ lệ đưa vào 98% (Elfnote June Pride, Elfnote Seraphim Strelitzia)
Các điểm nghẽn quan trọng
- Starter Elfnote Lucina / Regina / Fortuna: engine chết nếu không có ít nhất một trong số này
- Ash Blossom và Infinite Impermanence là lớp bảo vệ duy nhất trước gián đoạn sớm
Thay đổi được khuyến nghị
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 Elfnote Lucina | 1 Elfnote Lucina (giới hạn hợp lệ) | Khắc phục vi phạm giới hạn bản; deck hiện không hợp lệ |
| 2 | 1 Ash Blossom & Joyous Spring | Không có (giữ 2 bản) | Khắc phục vi phạm Semi-Limited |
| 3 | Lá kỹ thuật ngoài archetype | Elfnote June Pride và Elfnote Seraphim Strelitzia | Cả hai có trong 98% danh sách archetype và lấp khoảng trống Extra Deck |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main Deck 56 lá, Extra 15, Side 0 (kiểm tra khoảng kích thước hợp lệ); Elfnote Lucina vượt giới hạn (3 so với 1); Ash Blossom vượt giới hạn (3 so với 2); nhóm lõi archetype gồm 25 bản; 18 hand trap; 19 lá có văn bản tìm kiếm
- Quan sát được: Mức sử dụng: Elfnote June Pride và Elfnote Seraphim Strelitzia có tỉ lệ đưa vào archetype 98.5%, cả hai đều không có trong danh sách này
- Suy luận: P(≥1 bản lõi archetype trong tay 5 lá) ≈ 0.96; khả năng có hand trap khi đi sau ≈ 0.92; điểm chiều trần, trung vị và khả năng phục hồi (chỉ dựa trên văn bản, không có board)
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null) và độ phù hợp matchup (D13)
- Khoảng trống dữ liệu: không cung cấp combo nào — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận của từng người chơi không có; không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; không cung cấp Side Deck — không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài
Không tải được combo





