Deck Power Patron #774091 — Yu-Gi-Oh! TCG

56 lá Main, 15 Extra, gồm Artifact Lancea x3, Elfnote Lucina x3, Elfnote Regina x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Power Patron TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (Độ tin cậy: Thấp)

  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Quái thú Link Power Patron (Mediclius, Purification) và các sân Synchro/Link được chuyển hoá qua tuyến Triệu hồi Ars Magna và Elfnote, với Vidolium làm đòn kết liễu 5000 ATK; các lá kết liễu Synchro (Elfnote June Pride, Psychic End Punisher, Zalen) và Ars Magna Link nhân ba trên sân Link ổn định
  • Lượt 1 (Đi trước): Mở đầu bằng một lá khởi đầu Power Patron hoặc Elfnote (Junoldo, Elfnote Power Patron, Medius, Theorealize) và dùng các lá tìm kiếm để đạt sân Link hoặc Synchro; giữ Ash Blossom và các hand trap cho tương tác đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (Đi sau): Dùng các hand trap trong tay sáu lá (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Effect Veiler, Skull Meister, Ghost Ogre) để phá sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua Medius và Theorealize
  • Phục hồi: Hiệu ứng rút bài của Mulcharmy và khả năng hồi lại từ Mộ của Elfnote Fortuna / Regina bổ sung lại tay sau khi sân bị phá; Ars Magna loại bỏ-để-tìm kiếm cung cấp tuyến phục hồi thứ hai
  • Sau khi thay bài: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi thay bài; danh sách như đã nộp không phải là danh sách hợp lệ cho trận tốt nhất trong ba ván

Vì sao điểm số ở mức này

Deck luôn mở được một lá khởi đầu của archetype: P(ít nhất một lá cốt lõi trong tay mở đầu 5 lá) khoảng 0.96 với 25 bản cốt lõi, và khoảng 0.89 cho ít nhất một lá tìm kiếm, nên động cơ có thể tiếp cận trên lý thuyết (Suy luận). Mật độ tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống: 18 hand trap và 16 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá tạo cho nó một tập đáp trả rộng và nhiều lớp, đặc biệt khi đi sau, nơi P(ít nhất một hand trap trong 6 lá) khoảng 0.92 (Suy luận). Giới hạn trên và sản lượng trung vị không thể đo được vì không có sân nào được ghi nhận, nên các chiều combo chỉ dựa trên văn bản lá bài và vẫn ở mức độ tin cậy thấp. Tính nhất quán bị kìm hãm bởi sự phân tán giữa Power Patron, Elfnote, Ars Magna, Mulcharmy và Medius (độ thuần theo tên chính xác 5.6%), bởi 67 bản ngoài archetype, và bởi hai lá vượt giới hạn số lượng, khiến danh sách không hợp lệ như đã nộp. Số liệu độ phổ biến và tần suất sử dụng archetype xác nhận rằng các lá cốt lõi là tiêu chuẩn, nhưng chúng không cộng thêm điểm; điểm số đến từ toàn hệ thống, không phải từ trung bình điểm của từng lá.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán của động cơ 68 P(>=1 lá cốt lõi archetype trong tay 5 lá) ≈ 0.96 và P(>=1 lá tìm kiếm) ≈ 0.89 với bước khởi động 2 lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 52 18 hand trap và 11 Tuner cạnh tranh các vị trí trên tay; 11 lá chỉ có một bản làm loãng mật độ lá khởi đầu (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Giới hạn trên 55 Không có sân nào có thể phân tích được; giới hạn trên được suy ra từ văn bản Link/Ars Magna và đòn kết liễu Vidolium (Suy luận)
D4 Mức sàn combo & Sản lượng trung vị 45 Không có combo nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị và phân bố sức mạnh chưa được đo lường; chấm điểm chỉ từ văn bản (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 60 Nhiều tuyến độc lập qua Medius, Theorealize và Elfnote, cộng với sự dự phòng hand trap (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 55 Lượt rút của Mulcharmy và khả năng hồi lại từ Mộ của Elfnote bổ sung tài nguyên; Ars Magna loại bỏ-để-tìm kiếm thêm một tuyến thứ hai (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & Chất lượng tương tác 72 16 lá có văn bản vô hiệu hoá và 18 hand trap tạo ra tương tác nhiều lớp, kéo dài nhiều lượt (Suy luận)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 62 Khả năng tiếp cận hand trap khi đi sau ≈ 0.92 cùng Typhoon và Gallant Bandit làm bài phá sân (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết liễu 60 Vidolium 5000 ATK, Galaxy-Eyes Photon Lord và Mediclius 3000 ATK tạo ra các mối đe doạ kết liễu (Đã xác minh văn bản lá bài, Suy luận khả năng kết liễu)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 40 56 lá Main với 28 tên khác nhau và 67 bản ngoài archetype; bốn archetype cạnh tranh các vị trí (Thành phần quan sát được)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 62 Extra Deck 15/15 với 8 Synchro, 5 Link và phân bố Fusion/Xyz; Mediclius là phụ thuộc vào một lá duy nhất (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng của Side Deck 15 Không có Side Deck được đăng ký (side_count 0), nên khả năng thích ứng sau khi thay bài không thể chấm vượt mức sàn (Tạm tính)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng 50 Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; tỉ lệ archetype không có sẵn, giá trị giữ chỗ trung lập (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 35 Ba động cơ phụ của archetype và nhiều điểm quyết định Hiệu ứng Nhanh làm tăng gánh nặng điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, 80/20 Midrange/Toolbox (gần đúng). Điều chỉnh: không có.


Xem thêm TCG

Power Patron

Thông tin chi tiết của Power Patron

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top