Deck Ryzeal #774200 — Yu-Gi-Oh! TCG
45 lá Main, 15 Extra, gồm Gunkan Suship Shari Red x3, Gunkan Suship Uni x3, Gunkan Suship Shari x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (45)
- Ext Ryzeal x1
- Gunkan Suship Ikura x1
- Gunkan Suship Shari Red x3
- Gunkan Suship Shirauo x2
- Gunkan Suship Uni x3
- Ice Ryzeal x2
- Lava Golem x2
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Nibiru, the Primal Being x2
- Node Ryzeal x1
- Sword Ryzeal x2
- Gunkan Suship Shari x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Bonfire x1
- Double or Nothing! x1
- Gunkan Suship Catch-of-the-Day x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x1
- Painful Decision x3
- Primite Drillbeam x2
- Primite Lordly Lode x3
- Primite Roar x1
- Raigeki x1
- Ryzeal Cross x1
- Ryzeal Plugin x1
- Infinite Impermanence x2
Extra Deck (15)
- Hiita the Fire Charmer, Ablaze x1
- Promethean Princess, Bestower of Flames x1
- Salamangreat Raging Phoenix x1
- Worldsea Dragon Zealantis x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Full Armored Utopic Ray Lancer x1
- Gunkan Suship Ikura-class Dreadnought x1
- Gunkan Suship Shirauo-class Carrier x1
- Gunkan Suship Uni-class Super-Dreadnought x1
- Mereologic Aggregator x1
- Number 39: Utopia x1
- Number 39: Utopia Double x1
- Ryzeal Detonator x1
- Ryzeal Duo Drive x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 49/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 57 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 57 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Định dạng: tcg
Tính hợp lệ
Main 45 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Xyz và Link với các boss 2500-3000 ATK (Ryzeal Detonator 3000, Super-Dreadnought 2900, Zealantis 2500) được triển khai thông qua các bài khởi động Ryzeal và Gunkan; các lá Gunkan Xyz và Utopia tiếp tục nhờ Double or Nothing và văn bản tấn công trực tiếp
- Lượt 1 (đi trước): Mở một bài khởi động Gunkan Shari hoặc Ryzeal bằng Lordly Lode hoặc một lá tìm kiếm, đạt Xyz Rank 4 hoặc Link, và bảo vệ sân bằng Ash Blossom, Infinite Impermanence hoặc Nibiru tùy theo các hand trap có trên tay
- Lượt 2 (đi sau): Dùng tay 6 lá để hand trap lần Triệu hồi đầu tiên của đối thủ hoặc dùng Raigeki/Lightning Storm để quét sân, sau đó chuyển hoá lợi thế qua các Gunkan Xyz từ Extra Deck
- Hồi phục: Ryzeal Cross và Painful Decision rút bài và tìm kiếm, còn Gunkan Catch-of-the-Day và Ikura dựng lại Shari cùng quyền truy cập Extra Deck; việc tái sử dụng phụ thuộc vào việc các quái thú Ryzeal có nằm trong Mộ hay không
- Sau khi đổi bài: Không có: Deck không dùng Side Deck nên không có điều chỉnh sau khi đổi bài
Vì sao điểm số như vậy
Deck mở được bài khởi động hoạt động đủ thường xuyên để được tính: lõi archetype 13 bản có ước tính 0.84 xác suất có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá, và 15 lá có văn bản tìm kiếm tạo thêm độ dự phòng. Khả năng chuyển hoá là hợp lý nhưng chưa được đo lường, vì chưa ghi nhận sân nào, nên trần và trung vị chỉ đến từ việc đọc văn bản (Suy luận). Khả năng tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống: sáu hand trap, Ryzeal Detonator, Number 39: Utopia và Lightning Storm/Raigeki/Feather Duster tạo nhiều lớp phòng thủ. Điểm số bị kéo xuống bởi cấu trúc hỗn hợp (độ thuần theo đúng tên Ryzeal là 16.7%, với các lá Gunkan, Primite, Mulcharmy và Utopia cùng chiếm chỗ trong Main Deck), hai Xyz trong Extra Deck cần Triệu hồi có điều kiện, và không có Side Deck. Độ phổ biến và mức dùng archetype không được tính vào sức mạnh, và điểm của từng lá không được lấy trung bình.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán engine | 66 | P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.84 trên 13 bản, cộng với 15 lá có văn bản tìm kiếm với P ≈ 0.88 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 52 | Phân bố số bản khá đều (12 lá 1 bản, 9 lá 2 bản, 5 lá 3 bản), nhưng bài khởi động Gunkan và Primite cạnh tranh cùng các ô trên tay, nên khả năng xảy ra các tay xung đột là cao (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 60 | Không có sân nào phân tích được, nên trần được đọc từ văn bản: Gunkan Shirauo và các Xyz cấp Ikura cùng Detonator và Utopia hỗ trợ các sân nhiều bước (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 50 | Không ghi nhận sản lượng trung vị; sàn phụ thuộc vào độ đa dạng bài khởi động trên ba họ archetype, và chưa có bằng chứng combo nào (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 60 | Sáu hand trap (Ash x2, Infinite Impermanence x2, Nibiru x2) cùng nhiều đường Xyz/Link tạo tuyến dự phòng thứ hai sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 58 | Ryzeal Cross và Painful Decision rút bài và tìm kiếm; Gunkan Catch-of-the-Day và Ikura hồi phục tài nguyên; chưa có dấu hiệu tài nguyên nào được ghi nhận (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 66 | Nhiều lá vô hiệu hoá và phá huỷ ở cả Extra và Main (Detonator, Utopia, Full Armored Ray Lancer, Drillbeam), cộng thêm ba hiệu ứng phá huỷ Phép/Bẫy; độ rộng tốt nhưng độ bền từng lá chưa được đo lường (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 62 | Raigeki, Lightning Storm và Feather Duster thách thức một sân đã thiết lập, và hand trap bao phủ lượt đi sau; không có số liệu tách riêng theo đi trước/đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức chốt trận | 66 | Ryzeal Detonator (3000 ATK), Super-Dreadnought (2900), Zealantis (2500) và Utopia (2500) là các boss ATK cao để chốt trận, có văn bản tấn công trực tiếp (Quan sát được từ chỉ số lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 50 | 45 lá Main Deck thuộc 26 tên khác nhau, độ thuần theo đúng tên 16.7% và năm họ sub-archetype; tính mạch lạc thấp (Đã xác minh từ thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 55 | Extra Deck có 15 lá thuộc năm họ; Divine Arsenal AA-ZEUS và Super Starslayer TY-PHON cần nguyên liệu Cấp 12 mà Main Deck không chạy, nên phụ thuộc vào các Triệu hồi thay thế có điều kiện (Suy luận từ Cấp của lá bài) |
| D12 | Khả năng thích nghi với Side Deck | 15 | Số lá Side Deck là 0, nên hoàn toàn không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; chiều này mang tính Tạm tính và bị loại khỏi Cấu trúc bằng cách chuẩn hoá lại trọng số (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 52 | Nhiều kế hoạch archetype con và việc quản lý nguyên liệu Xyz làm tăng tải quyết định, nhưng không có bước combo nào được ghi nhận để đo lường (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Toolbox là phụ; D13 bị loại và trọng số còn lại được chuẩn hoá lại trên 95 (trung lập meta). Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 57, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: xung đột engine (-3); không có Side Deck (-2); conditional_extra_xyz (-1); mức ảnh hưởng của banlist (-1). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh = 0.80*57.1 + 0.20*52 - 7 ≈ 49 (Meta tạm tính)
Không tải được combo





