Deck Spright #774244 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Spright Blue x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x2
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x2
- Lacrima the Crimson Tears x2
- Live☆Twin Ki-sikil x2
- Live☆Twin Ki-sikil Frost x1
- Live☆Twin Lil-la x2
- Live☆Twin Lil-la Sweet x2
- Live☆Twin Lil-la Treat x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Spright Blue x3
- Spright Jet x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Fiendsmith's Tract x2
- Live☆Twin Home x2
- Live☆Twin Sunny's Snitch x3
- Secret Password x2
- Spright Gamma Burst x2
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 60/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 64 |
| Đi trước | 68 |
| Đi sau | 64 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Engine Link-2 (Live☆Twin Ki-sikil / Lil-la dẫn vào các quái thú Evil★Twin link, với Trouble Sunny của Evil★Twin ở 3300 ATK) và sân Fiendsmith/Spright fusion và link; Rextremende (3000 ATK) và Fiendsmith's Desirae (2800 ATK) của Fiendsmith khi các mảnh Fiendsmith đã sẵn sàng; Gigantic Spright chỉ khi có đủ nguyên liệu, điều mà danh sách không đảm bảo
- Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Ki-sikil hoặc Lil-la bằng Spright Blue, Spright Jet hoặc Secret Password để đạt bootstrap Live☆Twin 2 lá, rồi link vào các quái thú Evil★Twin trong khi giữ Ash Blossom và Droll & Lock Bird
- Lượt 2 (đi sau): Dùng tay 6 lá để giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C" và Lil-la Sweet cho việc vô hiệu hoá hoặc rút bài, rồi dựng lại sân Live☆Twin hoặc link ra từ starter ở lượt 2
- Hồi phục: Mulcharmy Fuwalos và Mulcharmy Purulia rút bài từ sân trống; Lacrima the Crimson Tears và Fiendsmith Engraver hồi lại từ Mộ; Live☆Twin Home hoặc Ki-sikil Frost triệu hồi lại Lil-la và Ki-sikil từ tay
- Sau khi đổi Side Deck: Không hỗ trợ: deck không có lá Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài để đánh giá
Vì sao điểm số ở đây
Deck được chấm như một hệ thống: nó đáng tin cậy trong việc mở một starter Live☆Twin hoặc Spright đang hoạt động (khoảng 94% để thấy ít nhất một trong 16 lá lõi archetype trong opening hand 5 lá, và khoảng 90% để thấy ít nhất một trong 14 lá searcher) và có các đường dẫn dự phòng qua Ki-sikil, Lil-la, Spright Blue và Spright Jet, nên một lần gián đoạn hiếm khi kết thúc lượt. Việc chuyển hoá thành sân phụ thuộc vào chuỗi link Live☆Twin sang Evil★Twin, mà bằng chứng không ghi nhận bất kỳ sân nào, nên trần chuyển hoá (Trouble Sunny của Evil★Twin ở 3300 ATK, Rextremende ở 3000) chỉ dựa trên văn bản và là (Suy luận). Khả năng tương tác được phân lớp qua sáu hand-trap hoặc lá vô hiệu hoá (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Lil-la Sweet) và văn bản phá huỷ hoặc loại bỏ trên nhiều link, điều này giúp đạt điểm cho sân kết thúc và lượt đi sau. Điểm bị kéo xuống bởi độ thuần archetype theo tên chính xác chỉ 18.2%: danh sách trộn các engine Live☆Twin, Fiendsmith, Spright và Mulcharmy, chúng cạnh tranh chỗ trong Extra Deck và Main Deck, và deck không có lá Side Deck nào nên không có kế hoạch sau khi đổi bài. Độ phổ biến và tỉ lệ sử dụng archetype không được tính điểm; độ trùng khớp với thống kê sử dụng chỉ dùng để xác nhận đây là một danh sách thật và có thể tiếp cận. Không có điểm lá nào được lấy trung bình.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine | 72 | P(ít nhất một trong 16 lá lõi archetype trong opening 5 lá) ≈ 0.94; P(ít nhất một trong 14 searcher) ≈ 0.90; bootstrap 2 lá Ki-sikil sang Lil-la là (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Opening Hand & Quản lý Brick | 68 | Histogram số bản sao chủ yếu là 2-3 bản với 14 searcher, nhưng một số quân Main Deck (Fabled Lurrie, Ki-sikil Frost, Lil-la Treat, Maxx "C") mang tính tình huống và các ràng buộc Triệu hồi Thường tạo ra một số tay bài xung đột (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 60 | Không có sân combo nào được ghi nhận; trần đọc từ văn bản lá bài: Evil★Twin Ki-sikil/Lil-la links, Trouble Sunny (3300 ATK), Rextremende (3000 ATK) (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 55 | Không có dữ liệu combo và không có chỉ số sức mạnh trung vị; sản lượng trung vị chỉ là đọc ngữ nghĩa và nằm gần điểm giữa (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng Đường đi | 74 | Ash Blossom và Droll & Lock Bird cùng Maxx "C" và Lil-la Sweet tạo ra nhiều lượt vô hiệu hoá độc lập; nhiều starter (Blue, Jet, Ki-sikil Frost, Lil-la Treat) tạo ra dự phòng đường đi (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Grind | 66 | Mulcharmy Fuwalos và Purulia rút bài khi sân trống; Lacrima, Engraver và Desirae hồi từ Mộ; mức tiêu hao tài nguyên cao khi Link Summon (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác | 70 | Evil★Twin Lil-la phá huỷ, Trouble Sunny loại bỏ, Gamma Burst tăng ATK, Desirae vô hiệu hoá tới link rating, cộng với 6 lá hand-trap hoặc vô hiệu hoá (Suy luận từ đọc ngữ nghĩa văn bản) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 66 | Lacrima the Crimson Tears và Fiendsmith's Lacrima giảm 600 ATK của đối thủ; Rextremende không bị ảnh hưởng bởi hầu hết hiệu ứng lá bài; mật độ hand-trap khi đi sau là 65% cho ít nhất một hand-trap trong 6 lá (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức kết liễu | 68 | ATK sân kết thúc đạt tối đa khoảng 3300 (Trouble Sunny), 3000 (Rextremende), 2800 (Desirae) từ Extra Deck; văn bản xuyên thủng và sát thương trực tiếp không có trong bằng chứng (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 60 | 40 lá Main với 20 lá khác nhau và 11 Phép; độ thuần chỉ 18.2% theo tên chính xác, với 45 bản sao ngoài archetype, nên Main Deck không gọn (Cấu trúc đã xác minh, độ mạch lạc là Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 58 | 15 ô Extra với 13 lá khác nhau: 11 Link, 3 Fusion, 1 Xyz; nhiều quân cần nguyên liệu Fiend hoặc Cấp 2 cụ thể, nên khả năng tiếp cận không đồng đều (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 25 | Side Deck không có lá nào, nên không thể thích nghi sau khi đổi bài trong trận best-of-3; đây là một lỗ hổng cấu trúc đã xác minh (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Độ khớp Định dạng | 50 | Không có dữ liệu giải đấu hay mẫu meta có ngày; chỉ có tỉ lệ sử dụng archetype và trạng thái banlist (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng Pilot & Dung sai Sai sót | 45 | Chuỗi link nhiều bước qua bốn sub-archetype, với nhiều hạn chế Triệu hồi Thường và trigger tuỳ chọn, làm tăng tải quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 68, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: xung đột engine (-3); Side Deck rỗng (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính; không có mẫu meta có ngày). 0.80*64.4 + 0.20*60 = 63.5, rồi điều chỉnh -4 = 59.5, làm tròn thành 60
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.94 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước lượng brick toàn phần ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi khi đi trước so với 0 đường đi khi đi sau
Điểm mạnh
- Khả năng tiếp cận rất cao tới lõi archetype (khoảng 94% trong opening 5 lá) và tới searcher (khoảng 90%)
- Các starter Live☆Twin dự phòng (Ki-sikil, Lil-la, Frost, Treat) và hai searcher mỗi lá thêm một Spright
- Vô hiệu hoá nhiều lớp: Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Lil-la Sweet
- Extra Deck mang các link ATK cao cho sân kết thúc (Trouble Sunny 3300, Rextremende 3000)
Điểm yếu
- Độ thuần archetype theo tên chính xác chỉ 18.2%: bốn sub-archetype cạnh tranh chỗ trong deck và quyền truy cập Extra Deck
- Không có Side Deck: không thể thích nghi sau khi đổi bài trong best-of-3
- Một số lá Main Deck mang tính tình huống (Fabled Lurrie, Ki-sikil Frost, Lil-la Treat)
- Các hướng dẫn trong bằng chứng là tiếng Việt và chỉ đưa ra hướng đi chung, không có hiệu suất đo được
Các điểm nghẽn then chốt
- Bootstrap Live☆Twin từ Ki-sikil sang Lil-la: nếu cả hai bị trả lời trước khi link kịp chạy, sân có thể không dựng lại được trong một lượt
- Các mảnh Fiendsmith cần quái thú Fiend trên sân, mà các starter Live☆Twin chỉ cung cấp được một phần
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Fabled Lurrie | Một Spright hoặc searcher Live☆Twin thứ ba, hoặc một ô Side Deck nếu định dạng cho phép | Lurrie là lá một bản, Cấp 1, chỉ có hiệu ứng bỏ xuống Mộ và đóng góp ít cho engine này; một searcher thứ hai cải thiện D1 và D2 nhiều hơn |
| 2 | Fiendsmith's Tract (một bản) | Live☆Twin Home (bản thứ ba) để tăng cường bootstrap Ki-sikil sang Lil-la | Tract chỉ hoạt động với quái thú Fiendsmith và danh sách này có ít quái thú như vậy; Home tiếp cận trực tiếp engine cốt lõi |
| 3 | Không có (Side Deck trống) | Một Side Deck 5-10 lá với Droll và hand-trap nhắm mục tiêu cho định dạng best-of-3 | Side Deck rỗng loại bỏ mọi khả năng thích nghi sau khi đổi bài (D12 và Độ tin cậy Giải đấu) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ trong Master Duel: 40 Main, 15 Extra, 0 Side; Maxx "C" một bản (Limited), Droll & Lock Bird hai bản (Semi-Limited); Độ thuần archetype 18.2% theo tên chính xác; phân bố archetype như đã liệt kê; Không có lá Side Deck nào; Không có sân combo và không có liên kết giải đấu trong bằng chứng
- Suy luận: Khả năng tiếp cận opening hand cho lõi archetype 0.9354 và searcher 0.90 từ ước lượng siêu bội; các đường bootstrap và link của Live☆Twin từ văn bản lá bài; Mật độ tương tác và độ phủ hand-trap khi đi sau từ văn bản và xác suất tay bài
- Tạm tính: Meta Power (không có mẫu meta có ngày); Độ khớp matchup và định dạng (không có dữ liệu giải đấu hoặc meta); Sản lượng trung vị (không có sân được ghi nhận)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và bản ghi trận đấu theo từng pilot vắng mặt; không có telemetry tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/starter); Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày; các hướng dẫn chỉ là đoạn trích tiếng Việt, không phải toàn văn
Không tải được combo





