Deck Dinomist #774285 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
60 lá Main, 15 Extra, gồm Dinomorphia Therizia x3, GMX Chairman Kimridge x3, GMX Partner Selandea x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Animadorned Archosaur x1
- Babycerasaurus x2
- Dinomorphia Therizia x3
- Dinowrestler Pankratops x1
- Dogoran, the Mad Flame Kaiju x1
- Droll & Lock Bird x2
- GMX Chairman Kimridge x3
- GMX Partner Selandea x3
- GMX Suppression Squad x1
- Jurrac Stego x1
- Kaitoptera x1
- Maxx "C" x1
- Miscellaneousaurus x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x1
- Petiteranodon x2
- Returned Dino Daneen x1
- Souleating Oviraptor x3
- Transcendosaurus Meteorus x1
- Ultimate Conductor Tyranno x2
- Megazowler x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x1
- Jurrac Megalo x1
- Xeno Meteorus x1
- Beta Evolution Pill - Ultranscendance x1
- Double Evolution Pill x1
- Foolish Burial x1
- Fossil Dig x3
- GMX 55th Experiment Report x1
- GMX Applied Experiment #55 x3
- Ground Xeno x3
- Jurrac Volcano x1
- Lost World x1
- Polymerization x1
- Small World x3
- Dinomorphia Frenzy x1
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 59/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 61 |
| Đi trước | 61 |
| Đi sau | 65 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 54 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các quái thú boss Fusion/Synchro/Link từ Extra Deck, dẫn đầu bởi GMX - COMPREX (3700 ATK), Transcendosaurus Gigantozowler (3800 ATK), Transcendosaurus Meteorus (3500 ATK) và Ultimate Conductor Tyranno (3500 ATK) (Văn bản lá bài đã xác minh; lộ trình chuyển hoá là Suy luận); Kết quả Fusion giá trị từ GMX - ALLOS và GMX - VELOX, các lá này hồi LP và thu hồi quái thú Dinosaur từ Mộ/vùng loại bỏ (Văn bản đã xác minh; tính hữu ích là Suy luận).
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một searcher (Fossil Dig, Small World, Ground Xeno hoặc GMX Applied Experiment #55) và chuyển các quái thú Dinosaur/GMX tìm được thành một Fusion qua Polymerization hoặc GMX 55th Experiment Report (Suy luận từ văn bản lá bài; không có sân nào được ghi nhận).
- Lượt 2 (đi sau): Dùng 4 hand trap (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C) và Dinomorphia Frenzy để gây nhiễu nước đi đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại bằng các quái thú Dinosaur từ Mộ (Suy luận).
- Hồi phục: Ground Xeno có thể loại bỏ từ Mộ để Fusion Summon, và Babycerasaurus / Petiteranodon hồi sinh các quái thú Dinosaur khi bị phá huỷ bởi hiệu ứng lá bài (Văn bản đã xác minh; việc sử dụng sau khi bị gây nhiễu là Suy luận).
- Sau khi side: Master Duel không có sideboard (kích thước side bằng 0 là hợp lệ), nên không có kế hoạch sau khi side; được chấm là không áp dụng.
Vì sao được chấm điểm như vậy
Deck này mở bài ổn định bằng một searcher: 19 lá có văn bản searcher cho xác suất ít nhất một searcher trong tay mở đầu khoảng 0.86 (Suy luận), và nhóm lõi archetype có tỉ lệ brick thay thế khoảng 0.105 trên mỗi tay 5 lá. Việc chuyển hoá phụ thuộc vào lộ trình Fusion đi qua Polymerization (1 lá) và các quái thú GMX/Dinosaur mà nó tìm được, nên trần đạt tới các boss 3700-3800 ATK, trong khi đường đi thông thường không được đo lường vì deck không có sân nào được ghi nhận. Khả năng sống sót dựa trên bốn hand trap (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C), Dinomorphia Frenzy, và các hiệu ứng hồi sinh của Babycerasaurus và Petiteranodon, nhưng không có dữ liệu về đường bị gián đoạn để xác nhận. Sức mạnh kết thúc là trục mạnh nhất vì có nhiều boss từ 3500 ATK trở lên, và điểm số đến từ tính nhất quán, sản lượng trung vị và khả năng tương tác trên toàn bộ hệ thống, chứ không phải vì Dinomist là archetype phổ biến hay vì lấy trung bình điểm các lá.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 68 | P(>=1 searcher trong 5 lá mở đầu) = 0.86 và P(>=1 trong 3 bản của starter) = 0.23 khi đi trước; 19 lá searcher tạo độ dự phòng (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 60 | Brick thay thế của nhóm lõi archetype = 0.105 trên mỗi tay 5 lá; 38 quái thú Dinosaur và một số phép chuyên biệt 1 bản làm tăng rủi ro rút trúng lá chết; khi đi sau P(>=1 hand trap trong 6 lá) = 0.35 (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 66 | Không có sân nào được ghi nhận; trần đọc từ văn bản: GMX - COMPREX 3700 ATK, Transcendosaurus Gigantozowler 3800 ATK, Transcendosaurus Meteorus 3500 ATK, đều bị giới hạn bởi điều kiện Fusion/Special Summon (Suy luận từ văn bản) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 55 | combos_evidence có 0 sân có thể phân tích, nên sàn và trung vị chưa được đo; chỉ có thể đọc theo văn bản (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình | 58 | Nhiều starter độc lập (Fossil Dig, Small World, Ground Xeno, GMX Applied Experiment #55) cùng các lá hồi sinh khi bị phá huỷ (Babycerasaurus, Petiteranodon) và 4 hand trap; không có dữ liệu về đường bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 55 | Tái sử dụng qua việc loại bỏ từ Mộ của Ground Xeno và Dinomorphia Frenzy; GMX Applied Experiment tốn 400 LP cho mỗi lá được đào, và các hiệu ứng Dinomorphia đánh thuế LP (Suy luận từ văn bản) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 62 | Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Maxx C là tương tác hand trap; Dinomorphia Frenzy bổ sung khả năng loại bỏ bẫy; Evolzar Dolkka và Jurrac Astero có văn bản vô hiệu hoá; không có dữ liệu sân (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 60 | Dogoran, the Mad Flame Kaiju (3000 ATK, Triệu hồi bằng Hiến tế lên sân của đối thủ) và khả năng bảo vệ từ 3+ hiệu ứng của GMX - COMPREX tăng áp lực khi đi sau (Suy luận từ văn bản) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 78 | ATK của boss là 3800, 3700, 3500 và 3500 (chỉ số lá bài đã xác minh), với văn bản tấn công trực tiếp trên các quái thú GMX (sức mạnh kết thúc là Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 60 | 60 lá Main trên 36 lá khác nhau; 38 quái thú Dinosaur tạo sự gắn kết; 22 ô 1 bản gồm Megazowler vanilla và một số phép tech (Thành phần đã xác minh; hiệu quả là Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 65 | 15 trên 15 ô Extra Deck được dùng (10 Fusion, 2 Synchro, 2 XYZ, 1 Link) (Đã xác minh); Evolzar Lars và Dolkka cần nguyên liệu Dinosaur Cấp 6 hoặc Cấp 4 cụ thể và có thể là ô linh hoạt (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 40 | Kích thước side là 0, điều mà luật kích thước của Master Duel cho phép; không có bằng chứng sau khi side (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 50 | tournament_context không khả dụng và không có mẫu meta có ngày nào được cung cấp; chấm trung tính 50 và loại khỏi Structural (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai lầm | 45 | Chuỗi Fusion, Pill và Xeno nhiều bước cùng các quyết định về chi phí LP tạo mật độ quyết định cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Structural ≈ 61, Đi trước ≈ 61, Đi sau ≈ 65, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 54. Điều chỉnh: mật độ searcher (2); xung đột engine (-2); rủi ro banlist (-1). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (-1); Structural trung lập với meta khi bỏ D13 và tái chuẩn hoá trọng số; Meta Power tạm tính và không được dùng.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.86 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick toàn bộ ≈ 0.11 (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ searcher (19 searcher) giữ tay mở đầu hoạt động ở mức khoảng 0.86 (Suy luận)
- Chủ đề Dinosaur cho 38 quái thú với văn bản hồi sinh và tái sử dụng gắn kết (Văn bản đã xác minh)
- ATK của boss kết thúc đạt 3500-3800 (Chỉ số đã xác minh)
- Bốn hand trap để gây nhiễu khi đi sau (Thẻ vai trò đã xác minh)
Điểm yếu
- Chỉ có một công cụ Fusion chung (Polymerization, 1 lá) dồn lộ trình chuyển hoá (Suy luận)
- Không có sân nào được ghi nhận, nên trung vị và sàn chưa được đo (Tạm tính)
- Sự phân tán tên không khớp chính xác giữa GMX, Dinomorphia, Jurrac, Mulcharmy và Evol tạo xung đột engine (Thành phần đã xác minh)
- Một số phép chuyên biệt 1 bản (Lost World, Jurrac Volcano, Pills) làm tăng rủi ro rút trúng lá chết (Suy luận)
Điểm nghẽn then chốt
- Polymerization (1 lá) là Fusion Summon chung duy nhất, nên nếu thiếu nó thì deck chỉ còn Fusion riêng cho Dinosaur (Suy luận)
- Quái thú Dinosaur trên tay hoặc trong Mộ là yêu cầu của hầu hết các lộ trình Pill và Xeno (Suy luận từ văn bản)
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Megazowler | Polymerization thứ hai | Megazowler không có văn bản hiệu ứng, và một bản thứ hai của công cụ Fusion chung duy nhất làm tăng khả năng tiếp cận chuyển hoá (Suy luận) |
| 2 | Evolzar Lars | Một Fusion Monster Dinosaur khớp với engine GMX hoặc Dinomorphia | Lars cần hai nguyên liệu Cấp 6 mà deck này hiếm khi có dưới dạng bộ chuyên dụng, nên nhiều khả năng là ô Extra chết (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ theo BanMasterDuel: Foolish Burial Limited 1/1, Maxx C Limited 1/1, Droll & Lock Bird Semi-Limited 2/2; Main 60 / Extra 15 / Side 0 trong quy tắc kích thước của Master Duel; Văn bản lá bài và giá trị ATK/DEF của các lá được liệt kê; Phân bổ Extra Deck gồm 10 Fusion, 2 Synchro, 2 XYZ, 1 Link
- Suy luận: Xác suất tay mở đầu (0.86 searcher, 0.23 starter, 0.105 brick thay thế, 0.35 hand trap khi đi sau); Lộ trình chuyển hoá và kế hoạch đi trước, đi sau, suy ra từ văn bản lá bài; Đánh giá về tính nhất quán, tương tác và kết thúc
- Tạm tính: Trung vị và sàn (không có sân nào được ghi nhận); Độ phù hợp matchup và thể thức (không có mẫu meta có ngày); Khả năng thích ứng Side Deck (thể thức không có sideboard)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận dựa trên văn bản; Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người điều khiển; Không nhất quán trong thống kê sử dụng: core_cards và missing_core đánh dấu Dinomorphia Kentregina, Dinomorphia Stealthbergia, Dinomorphia Rexterm, Horned Saurus, Evolved Daneen, GMX - ALLOS, GMX - VELOX, GMX - COMPREX, Transcendosaurus Gigantozowler, Jurrac Meteor, Jurrac Astero và Evolzar Dolkka là in_this_deck=false, nhưng mảng cards liệt kê chúng với zone=extra và copies>=1; danh sách lá bài được coi là chuẩn, và core_present_pct (52) không được dùng; YGOVN không có dữ liệu telemetry về tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và OTK); Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





