Deck Infernity #774398 — Yu-Gi-Oh! Duel Links
30 lá Main, 9 Extra, gồm Infernity Archfiend x3, Infernity Mirage x3, Infernity Necromancer x3 - Skill: Infernity Revival. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Infernity Revival
Infernity Revival
Main Deck (30)
- Infernity Archfiend x3
- Infernity Conjurer x1
- Infernity General x1
- Infernity Mirage x3
- Infernity Necromancer x3
- Infernity Patriarch x1
- Infernity Sage x2
- Infernity Wildcat x1
- Forbidden Droplet x3
- Hey, Trunade! x2
- Infernity Launcher x3
- This Creepy Little Punk x3
- Infernity Barrier x1
- Infernity Break x1
- Infernity Suppression x2
Extra Deck (9)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 59 |
| Đi trước | 66 |
| Đi sau | 46 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 55 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Stun
- Định dạng: duel-links
Tính hợp lệ
Main 30 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Chuỗi Infernity khi tay trống: Launcher, Necromancer, Mirage, Archfiend và Patriarch tràn sân (swarm) và hồi sinh từ Mộ, sau đó Infernity General cùng các quái thú Link và Synchro trong Extra Deck khép lại sân.; Các bẫy vô hiệu hoá (Suppression, Barrier) cùng Forbidden Droplet và Infernity Break/Conjurer để dọn sân đối thủ trước khi tấn công.
- Lượt 1 (đi trước): Lượt 1 với tay trống, sau đó kích hoạt Launcher hoặc Archfiend (cả hai đều cần không có lá bài nào trên tay) để Triệu hồi một chuỗi quái thú Infernity từ Deck hoặc Mộ, đồng thời giữ Suppression hoặc Barrier úp phía sau đợt tràn sân.
- Lượt 2 (đi sau): Tay sáu lá thường chứa các lá bài cản các engine yêu cầu tay trống, nên kế hoạch là bỏ bớt tay qua Sage, Droplet hoặc Trunade rồi nhặt lại Launcher hoặc Archfiend ở lượt sau; rõ ràng yếu hơn đáng kể so với đi trước.
- Phục hồi: Phục hồi qua hồi sinh từ Mộ: Launcher, Conjurer, Patriarch và Wildcat đều có thể đưa quái thú Infernity trở lại từ Mộ, còn Sage và Necromancer bổ sung quái thú Infernity vào Mộ sau khi tay đã được làm trống.
- Sau khi chỉnh Side: Duel Links là định dạng một ván và không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi chỉnh Side.
Vì sao điểm số như vậy
Deck mở ra một engine hoạt động một cách đáng tin cậy ở lượt đi trước: ba bản mỗi loại Launcher, Necromancer, Mirage và Archfiend cho khoảng 43% xác suất có ít nhất một lá khởi động trong tay năm lá, và điều kiện kích hoạt khi tay trống khiến kế hoạch tay trống trở thành cốt lõi của danh sách. Khả năng chuyển hoá ở cấp hệ thống khá mạnh: việc hồi sinh từ Mộ qua Launcher, Conjurer, Patriarch và Wildcat nghĩa là một lá khởi động bị mất vẫn có thể dựng lại sân, và Extra Deck (các Link, Synchro, General với 2700 ATK, Trishula với 2700) tạo ra một sân kết thúc. Khả năng sống sót dựa vào các bẫy vô hiệu hoá và Forbidden Droplet, nhưng điều kiện tay trống khiến chúng kém tin cậy khi tay không trống. Đi sau là điểm yếu rõ ràng vì tay sáu lá thường xung đột với các engine yêu cầu tay trống. Độ phổ biến trong các guide và cái tên Infernity không được cộng điểm, và điểm lá bài không được lấy trung bình để ra điểm Deck.
Điểm các chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Nhất quán Engine | 58 | P(≥1 lá khởi động 3 bản trong tay 5 lá) ≈ 0.43; yêu cầu kích hoạt khi tay trống làm giảm xác suất engine hoạt động (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 50 | Deck phụ thuộc nhiều vào tay, có các lá xung đột giữa điều kiện tay trống và tay đầy; tay sáu lá khi đi sau thường bị brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 60 | Trần chỉ dựa trên văn bản: chuỗi tràn sân cùng hồi sinh từ Mộ dẫn đến General và các Link trong Extra Deck; không có trận nào được ghi lại để xác nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 52 | Không có combo nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị được suy ra từ văn bản guide, cho rằng deck mạnh ở lượt 1 và yếu hơn ở lượt 2 (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến đường | 62 | Nhiều tuyến hồi sinh độc lập (Launcher, Conjurer, Patriarch, Wildcat) và hai bẫy vô hiệu hoá tạo ra sự dự phòng (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 68 | Tay được tiêu hao và phục hồi qua triệu hồi từ Mộ; Sage và Necromancer bổ sung Mộ; Trunade và Droplet thêm grind (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 66 | Bảy lá có văn bản vô hiệu hoá và sáu lá có văn bản loại bỏ; Suppression, Barrier, Droplet và Break tạo ra tương tác nhiều lớp nhưng yêu cầu tay trống (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 45 | Tay khi đi sau thường xung đột với các điều kiện kích hoạt khi tay trống; Droplet và Break là hai câu trả lời đáng tin cậy duy nhất cho sân đầy (Suy luận) |
| D9 | Sức ép tấn công & Khả năng kết thúc | 72 | Các lá kết thúc trong Extra Deck: General 2700 ATK, Trishula 2700, Unchained Abomination 3000 link, Underworld Goddess 3000 link (Chỉ số đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 58 | 30/30 vị trí Main, 15 lá riêng biệt, 17 bản ngoài archetype (độ thuần theo tên chính xác 56.4%, Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 62 | 9 vị trí Extra Deck, tất cả đều được lấp đầy với Link/Synchro/Fusion/Xyz đa dạng; Chimera cần một Fiend và một Beast nên khá linh hoạt (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 50 | Duel Links không có Side Deck; được chấm trung lập ở 50 và loại khỏi lập luận (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức độ phù hợp định dạng | 50 | Không có mẫu meta có ngày tháng hay liên kết giải đấu; được chấm trung lập ở 50 và giữ ở trạng thái tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung thứ lỗi | 55 | Trình tự tay trống và nhiều trigger có điều kiện khiến deck khó điều khiển (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo (bỏ D13, chuẩn hoá lại trên 97). Cấu trúc ≈ 59, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 46, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: engine phụ thuộc tay và điểm yếu đi sau (-3). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính) + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*59 + 0.20*55 - 3 ≈ 55
Tóm tắt xác suất & combo
- Khai mở lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.43 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Đợt tràn sân đi trước mạnh, có nhiều lá khởi động không cần tay và hồi sinh từ Mộ
- Các lá kết thúc trong Extra Deck có ATK cao và linh hoạt Link/Synchro
- Vô hiệu hoá và loại bỏ nhiều lớp qua các bẫy và Droplet
Điểm yếu
- Hầu hết engine cần tay trống, xung đột với tay sáu lá khi đi sau
- Định dạng một ván: không có Side Deck để điều chỉnh
- Bản ngoài archetype (17/30) và 15 lá riêng biệt trong Main Deck làm giảm độ thuần
Điểm nghẽn quan trọng
- Tay phải trống để Launcher, Conjurer, Suppression, Barrier, Archfiend, Break và General hoạt động
- Tay mở đầu năm lá không có lá khởi động (khoảng 57% khả năng) là lượt một chết
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Hey, Trunade! (1 bản) | Thêm một quái thú Infernity hoặc lá tìm kiếm khác | Trunade là lá reset thuộc nhóm Semi-Limited, hiếm khi phù hợp với kế hoạch tay trống; thêm một lá tìm kiếm Infernity thứ hai sẽ tăng độ nhất quán của lá khởi động (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Danh sách hợp lệ: 30 Main, 9 Extra, 0 Side; số bản Limited và Semi-Limited nằm trong giới hạn hợp lệ; văn bản lá bài và chỉ số của cả 25 lá riêng biệt
- Suy luận: Xác suất có lá khởi động và tỉ lệ brick từ phép rút hypergeometric; khả năng vô hiệu hoá và loại bỏ từ văn bản lá bài; phân chia đi trước so với đi sau từ văn bản lá bài
- Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức độ phù hợp matchup: không có mẫu meta có ngày tháng hay liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận của từng người chơi vắng mặt; Số liệu sử dụng liệt kê chín lá Extra Deck (Unchained Abomination, Underworld Goddess, Reprodocus, Abyss Dweller, Black Rose Dragon, Trishula, Chimera, I:P Masquerena, Proxy F Magician) với in_this_deck=false trong khi cards[] liệt kê chúng là bản trong vùng extra, nên core_present_pct 62.5 có khả năng bị đánh giá thấp; danh sách cards[] được coi là đáng tin cậy; không có dữ liệu win-rate (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ lá khởi động/brick); Sức mạnh Meta là tạm tính
Không tải được combo







