Deck Drytron #774763 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Drytron Alpha Thuban x3, Drytron Nu II x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Artifact Lancea x2
- Droll & Lock Bird x1
- Drytron Alpha Thuban x3
- Drytron Delta Altais x2
- Drytron Gamma Eltanin x2
- Drytron Nu II x3
- Drytron Zeta Aldhibah x2
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Ultimate Bright Knight Ursatron Alpha x1
- Cyber Angel Benten x1
- Drytron Meteonis DA Draconids x1
- Drytron Meteonis Draconids x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Diviner of the Herald x1
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Crossout Designator x1
- Cyber Emergency x3
- Drytron Fafnir x3
- Drytron Nova x3
- Foolish Burial x1
- Forbidden Droplet x2
- Harpie's Feather Duster x1
- Heavy Storm x1
- Meteonis Drytron x1
- One for One x1
- Triple Tactics Talent x2
- Infinite Impermanence x3
- Red Reboot x1
Extra Deck (15)
- Elder Entity N'tss x1
- Haggard Lizardose x1
- Linkuriboh x1
- S:P Little Knight x1
- F.A. Dawn Dragster x1
- Herald of the Arc Light x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Downerd Magician x1
- Drytron Mu Beta Fafnir x3
- Kikinagashi Fucho x1
- Number F0: Utopic Draco Future x1
- Number F0: Utopic Future x1
- Sylvan Princessprite x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 20/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 57 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Control, Toolbox
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Chuỗi Ritual từ Meteonis Drytron sang Drytron Meteonis DA Draconids (5000 ATK, phần thưởng dựa trên văn bản, Suy luận); áp lực sân Xyz/Link từ Drytron Mu Beta Fafnir, Sylvan Princessprite, Divine Arsenal AA-ZEUS và Utopia (Suy luận; chỉ Utopia và Sylvan nằm trong danh sách)
- Lượt 1 (đi trước): Drytron starter (Nu II, Alpha Thuban, Delta Altais, Gamma Eltanin hoặc Zeta Aldhibah) tạo Chuỗi dẫn sang Drytron Meteonis thông qua Drytron Nova và Drytron Fafnir (Suy luận từ văn bản lá bài)
- Lượt 2 (đi sau): Hand trap và vô hiệu hoá: Ash Blossom, Ghost Belle, Ghost Ogre, Infinite Impermanence, Red Reboot, Droll and Lock Bird, Maxx C, cùng Heavy Storm và Harpie's Feather Duster trên sân Phép/Bẫy (Suy luận)
- Phục hồi: Loại bỏ quái thú Drytron từ Mộ và vòng lặp Triệu hồi Đặc biệt qua Alpha Thuban, Delta Altais và Meteonis DA Draconids; Fuwalos rút bài khi đối thủ Triệu hồi (Suy luận từ văn bản lá bài)
- Sau khi đổi bài: Không có: Side Deck trống (0 lá bài), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm số ở mức này
Deck này mở đầu đáng tin cậy bằng các Drytron starter: nhóm lõi archetype có khoảng 99% khả năng có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá (hypergeometric, Suy luận), dù mỗi starter 3 bản riêng lẻ chỉ có khoảng 25% mỗi tay mở đầu. Trần sức mạnh dựa trên văn bản, với Meteonis Drytron dẫn đến Drytron Meteonis DA Draconids 5000 ATK, nhưng chưa có sân nào được ghi nhận, nên khả năng chuyển hoá combo và sản lượng trung vị chỉ là Suy luận từ văn bản lá bài. Khả năng tương tác dày đặc (Heavy Storm, Harpie's Feather Duster, Crossout Designator, Red Reboot, Infinite Impermanence, nhiều hand trap) giúp tăng điểm khi phá sân đã được thiết lập và khi đi sau. Điểm số bị giới hạn vì danh sách có hai Forbidden Triple Tactics Talent và một Forbidden F.A. Dawn Dragster, và không có Side Deck nên không thể thích nghi. Độ phổ biến (thống kê mức sử dụng archetype) xác nhận lõi là có thật nhưng không cộng thêm điểm, và hệ thống được chấm như một tổng thể thay vì lấy trung bình điểm từng lá bài.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định engine | 60 | P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá) = 0.99 trên 33 bản; mỗi starter 3 bản khoảng 0.25 mỗi tay (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 55 | Nhiều lá kỹ thuật bản đơn và Extra Deck 15 lá làm tăng rủi ro brick và lá chết; chưa tính ước lượng brick toàn phần (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh | 60 | Chuỗi Ritual lên Draconids 5000 ATK được văn bản hỗ trợ; không có combo nào được cung cấp (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 50 | Không có sân nào phân tích được, nên sản lượng trung vị chưa rõ và được đặt ở mức trung bình (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 60 | 16 hiệu ứng hand trap và vô hiệu hoá cho nhiều cách đối phó; nhưng ít tuyến độc lập được chứng minh (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 60 | Loại bỏ từ Mộ và Triệu hồi lại từ quái thú Drytron hỗ trợ việc xây dựng lại (Suy luận từ văn bản) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 75 | Quét Phép/Bẫy cùng Infinite Impermanence, Red Reboot, Crossout Designator và Ghost Ogre tạo tương tác nhiều lớp (Đọc ngữ nghĩa, Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 70 | Hand trap và vô hiệu hoá chống lại sân của người đi trước, nhưng chưa ghi nhận tỉ lệ thắng theo lượt đi (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 65 | ATK từ Ritual và Xyz đạt 3000 đến 5000, nhưng chưa có dữ liệu sân kết thúc hay tỉ lệ thắng (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt Main Deck | 45 | 55 lá Main Deck với chỉ 31 lá khác nhau, độ thuần Drytron theo tên chính xác 34.3%, và 25 Phép Cấp 0 (Thành phần đã xác minh, hiệu quả Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck | 60 | Extra Deck đầy đủ 15 lá: 9 Xyz, 3 Link, 2 Synchro, 1 Fusion, với mức phù hợp archetype lẫn lộn (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Side Deck trống, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày; không có tỉ lệ meta archetype (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Chuỗi Ritual, Xyz và Tuner nhiều bước với nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Mức phơi nhiễm banlist (lá Forbidden trong deck) (-12); Không có Side Deck (-2). Công thức cuối: Danh sách không hợp lệ: chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. Chưa giới hạn 0.80*57 + 0.20*45 = 55 (Meta tạm tính); bị giới hạn xuống 20 vì danh sách chứa lá Forbidden.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở đầu bằng starter: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng brick toàn phần ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Gói hand trap và vô hiệu hoá dày đặc (16 lá hand trap/vô hiệu hoá)
- Tương tác Phép/Bẫy và tương tác cấp lá bài mạnh (Heavy Storm, Harpie's Feather Duster, Crossout Designator, Red Reboot)
- Trần Ritual cao thông qua Meteonis Drytron đến Draconids 5000 ATK (Suy luận từ văn bản)
- Lõi archetype được đại diện tốt (99% có ít nhất một lá lõi trong tay 5 lá)
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: hai Forbidden Triple Tactics Talent và một Forbidden F.A. Dawn Dragster
- Side Deck trống, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
- Độ thuần archetype thấp (34.3%) với nhiều lá kỹ thuật ngoài archetype
- Extra Deck dùng hết 15 lá với nhiều archetype lẫn lộn
- Không có ghi nhận combo, nên điểm số chỉ dựa trên suy luận từ văn bản
Điểm nghẽn quan trọng
- Meteonis Drytron (1 bản) là cổng Ritual dẫn đến phần thưởng cao cấp nhất
- Mật độ Drytron starter (starter 3 bản khoảng 25% mỗi tay)
- Phải loại bỏ các bản Forbidden trước khi danh sách có thể được chấm điểm bình thường
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Triple Tactics Talent (2 bản) | Lá thay thế hợp lệ, 0 chi phí, hoặc Drytron starter thứ hai | Forbidden trong OCG, nên danh sách không hợp lệ như hiện tại |
| 2 | F.A. Dawn Dragster | Synchro hoặc Xyz hợp lệ phù hợp với deck | Forbidden trong OCG; dù chỉ 1 bản vẫn không hợp lệ |
| 3 | Lá kỹ thuật 1 bản ngoài archetype | Side Deck gồm 3 đến 15 lá | Side Deck khôi phục khả năng thích nghi sau khi đổi bài (D12 = 10) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái không hợp lệ: lá Forbidden Triple Tactics Talent (2 bản) và F.A. Dawn Dragster (1 bản); Main 55 và Extra 15 nằm trong giới hạn kích thước OCG; Side Deck trống (0 lá); Thống kê sử dụng archetype: 17 trên 23 lá lõi có mặt (73.9%)
- Suy luận: Độ ổn định từ xác suất rút bài hypergeometric (0.99 lõi archetype, 0.25 mỗi starter 3 bản); Mật độ tương tác và đánh giá đi sau từ văn bản lá bài; Trần Ritual từ Meteonis Drytron đến phần thưởng 5000 ATK
- Tạm tính: Sức mạnh Meta là null; không có mẫu metagame có ngày; mức phù hợp matchup D13 đặt ở mức trung lập 50 vì không có liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta archetype và thành tích từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng đi trước/đi sau, matchup hay tỉ lệ brick. Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày. Tiêu đề deck là null trong bản xuất.
Không tải được combo





