Deck Phantom Beast (Chimera) #775271 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Mirror Swordknight x3, Santa Claws x3, Chimera Fusion x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Phantom Beast (Chimera) OCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Anubis the Last Judge x2
- Big-Winged Berfomet x1
- D.D. Crow x2
- Diabellze the Original Sinkeeper x1
- Gazelle the King of Mythical Claws x2
- Lord of the Heavenly Prison x1
- Merciless Scorpion of Serket x1
- Mirror Swordknight x3
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Nightmare Apprentice x1
- Protector of the Sanctuary x1
- Queen Azamina x1
- Santa Claws x3
- Skull Meister x2
- The Man with the Mark x2
- Chimera Fusion x3
- Cosmic Cyclone x2
- Heavy Storm x1
- Mystical Space Typhoon x1
- Spiritualism x3
- Temple of the Kings x1
- Treasures of the Kings x3
- Apophis the Serpent x2
- Apophis the Swamp Deity x3
- Disturbance Strategy x3
- Mask of Restrict x2
- Statue of Anguish Pattern x1
- Trap Tracks x2
- Typhoon x2
- Verdict of Anubis x1
Extra Deck (15)
- Azamina x1
- Berfomet the Mythical King of Phantom Beasts x1
- Chimera the Illusion Beast x1
- Chimera the King of Phantom Beasts x1
- Divine Serpent Apophis x2
- Mixousia the Confounder x1
- Nightmare-Eyes Restrict x1
- Dragon Gate x1
- Evolzar Lars x1
- Full Armored Utopic Ray Lancer x1
- Gallant Granite x1
- Jinzo - Layered x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Time Thief Redoer x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 43/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quan | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 52 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Toolbox
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Danh tính & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các boss Fusion và Xyz (Azamina 4000, Chimera the Illusion Beast 3100, Super Starslayer 2900, Divine Serpent Apophis x2) được đưa ra sân qua các chuỗi tìm kiếm của Chimera Fusion, Gazelle và Berfomet; các lối úp bẫy Apophis / Temple of the Kings triệu hồi Divine Serpent Apophis và Azamina
- Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm và Triệu hồi Fusion qua Chimera Fusion (3 bản), Gazelle hoặc Berfomet, rồi mở rộng sang một boss Fusion; tỉ lệ mở đầu 25% của Chimera Fusion khiến lối này không đáng tin nếu không trúng lá tìm kiếm
- Lượt 2 (đi sau): Dùng tay 6 lá để tìm hand trap (D.D. Crow x2, Skull Meister x2) nhằm ngắt đối thủ, rồi xây lại qua Deck chính nhiều lá tìm kiếm
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ qua hồi sinh serpent của Apophis, Temple of the Kings và các hiệu ứng rút bài của Mulcharmy/Santa Claws; không có lối hồi phục nào được ghi nhận
- Sau khi đổi bài: Không có: Deck không dùng Side Deck nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao chấm điểm như vậy
Deck thường xuyên mở được ít nhất một lá tìm kiếm (khoảng 0.87 xác suất có ít nhất một lá có text tìm kiếm trong tay mở đầu, Suy luận), nhưng chỉ khoảng 25-30% cơ hội giữ một Chimera Fusion cụ thể, nên engine kém dễ tiếp cận hơn số lượng searcher gợi ý. Khả năng chuyển hoá thành thắng được gánh chủ yếu bởi Extra Deck mạnh gồm các boss Fusion và Xyz, chứ không phải bởi các sân đã ghi nhận, vì không có combo nào được cung cấp và sản lượng trung vị chưa được đo. Khả năng chống ngắt ở mức trung bình: nhiều lá khởi động độc lập và bốn hand trap cho nó nhiều hơn một đường đi, nhưng Mask of Restrict trong Deck chính xung đột với các lần Triệu hồi bằng Hiến tế của chính nó (Azamina, Divine Serpent Apophis, Mirror Swordknight). Thống kê độ phổ biến và mức sử dụng xác nhận đây là một bản build thực sự của archetype, nhưng không được tính là sức mạnh; điểm số được xây dựng từ hệ thống chứ không phải bằng cách lấy trung bình điểm các lá bài; việc thiếu Side Deck và thiếu bằng chứng từ giải đấu hay Meta khiến điểm cuối cùng bị kéo xuống.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 52 | P(>=1 Chimera Fusion trong tay mở đầu 5 lá) ~0.25 khi đi trước, ~0.30 khi đi sau; P(>=1) nhóm text tìm kiếm ~0.87 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 48 | 30 lá Main khác nhau với nhiều slot yếu trong engine này (Spiritualism, Mask of Restrict, Disturbance Strategy); không có dữ liệu brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 55 | Không có sân nào được ghi nhận; đọc ngữ nghĩa các chuỗi tìm kiếm của Chimera Fusion, Gazelle và Berfomet dẫn vào boss Fusion (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có chỉ số sức mạnh trung vị hay phân bố sân; sàn ước tính từ một Extra Deck 15 lá trải trên nhiều họ archetype không liên quan (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống ngắt & dự phòng đường đi | 60 | Nhiều lá khởi động độc lập (Chimera Fusion, các bẫy Apophis/Temple, Nightmare Apprentice, Gazelle, Mulcharmy) cộng bốn hand trap (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 55 | Text rút bài và tìm kiếm trên Mulcharmy Fuwalos, Santa Claws và Time Thief Redoer; không có dữ liệu đặc trưng tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & tương tác | 62 | 23 lá có text loại bỏ và 12 lá có text vô hiệu hoá, nhiều lá chỉ là Phép/Bẫy (Typhoon, Mystical Space Typhoon, Heavy Storm, Cosmic Cyclone) (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá sân | 55 | Bốn hand trap cho khoảng 0.38 xác suất có ít nhất một lá trong tay 6 lá khi đi sau, cộng các boss vô hiệu hoá; tỉ lệ đi sau chưa được quan sát (Suy luận) |
| D9 | Sức ép tấn công & sức kết thúc | 70 | Các boss Extra có ATK 2400-4000 (Azamina 4000, Chimera the Illusion Beast 3100, Super Starslayer 2900) (Chỉ số đã xác minh, kết thúc Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 42 | 55 lá Main với 36 bản generic và 30 lá khác nhau; chỉ 5 bản được gắn thẻ Chimera (Thành phần đã xác minh, hiệu quả Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 45 | 15 lá Extra (8 Fusion, 7 Xyz) trải trên các archetype không liên quan; chỉ Divine Serpent Apophis có 2 bản (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi với Side Deck | 20 | Không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 45 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu Meta có ngày; tỉ lệ meta của archetype không có sẵn (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 40 | Nhiều lối Fusion và Xyz với điều kiện Triệu hồi có điều kiện và tải quyết định cao mỗi lượt (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 52, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: engine_conflict (-2); engine_compactness (-3); no_side_deck (-2); unrecoverable_choke_point (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm tính; không có mẫu Meta có ngày)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính toàn bộ brick ≈ — (đều Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 lối đi trước so với 0 lối đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ searcher cao (18 lá có text tìm kiếm; P(>=1 trong tay mở đầu) ~0.87)
- Boss Extra mạnh với ATK 2400-4000
- Nhiều lá khởi động độc lập và bốn hand trap cho nhiều hơn một đường ngắt đối thủ
- Hợp lệ trong OCG với giới hạn số bản được tôn trọng; lá bị giới hạn duy nhất là Heavy Storm, 1 bản
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
- Mask of Restrict xung đột với các lần Triệu hồi bằng Hiến tế của chính Deck
- Main Deck bị loãng: 55 lá với 36 bản generic và chỉ 5 bản gắn thẻ Chimera
- Extra Deck trải trên các họ archetype không liên quan, với 12 trong 14 lá khác nhau chỉ có 1 bản
- Không có bằng chứng combo, giải đấu hay tỉ lệ thắng để xác nhận engine hoạt động tốt
Điểm nghẽn quan trọng
- Chimera Fusion x3 làm lá khởi động chính (P(>=1 trong tay mở đầu) ~0.25 khi đi trước)
- Divine Serpent Apophis x2 chỉ đạt được qua lối Hiến tế của Apophis/Temple hoặc các lối Fusion
- Phụ thuộc hand trap với bốn bản (P(>=1 trong tay 6 lá) ~0.38)
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | không có (không tồn tại Side Deck) | Một Side Deck tối đa 15 lá | side_count là 0, nên D12 là chiều yếu nhất và Deck không có kế hoạch sau khi đổi bài |
| 2 | Mask of Restrict x2 | Một lá tương thích Hiến tế hoặc lá hỗ trợ engine Chimera | Text của lá này chặn mọi Hiến tế, khiến Azamina, Divine Serpent Apophis và Mirror Swordknight không thể Triệu hồi |
| 3 | Spiritualism x3 hoặc Disturbance Strategy x3 (chọn một) | Một lá hỗ trợ archetype Chimera thứ hai hoặc lá cho phép Fusion | Các slot generic làm loãng engine; 5 bản gắn thẻ Chimera là quá ít cho lõi Chimera |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Danh sách OCG hợp lệ: 55 Main, 15 Extra, 0 Side; Heavy Storm giới hạn 1 bản; text lá của Mask of Restrict, Divine Serpent Apophis, Azamina và Mirror Swordknight; xác suất mở tay theo phân phối siêu bội từ danh sách đã phân giải; thành phần Extra Deck: 8 Fusion, 7 Xyz
- Suy luận: Khả năng tiếp cận engine từ xác suất mở tay và mật độ searcher; ước tính brick và slot chết từ text lá; sàn và trần từ đọc ngữ nghĩa; không có sân nào được ghi nhận; ước tính đi trước và đi sau
- Tạm tính: Độ phù hợp matchup và định dạng (không có liên kết giải đấu hay mẫu Meta có ngày); Sức mạnh Meta (null)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp; sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text. Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi không có; YGOVN không có dữ liệu tỉ lệ thắng; tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup và tỉ lệ brick là Suy luận hoặc chưa biết. Sức mạnh Meta là tạm tính vì không có mẫu metagame có ngày nào được cung cấp. Mâu thuẫn bằng chứng: usage_statistics đánh dấu Chimera the Illusion Beast (38264974) và Chimera the King of Phantom Beasts (1769875) là không có trong Deck, nhưng cả hai đều xuất hiện trong cards[] như các mục Extra Deck 1 bản. Tỉ lệ có mặt trong lõi được báo là 41.7% nhưng có thể khoảng 58% (7 trên 12); đánh giá này không dựa vào chỉ số đó cho hai lá này. Hướng dẫn duy nhất (tiếng Việt, 2023) bao quát một bản build Phantom Beast Branded, không phải danh sách Chimera/Apophis này, nên mức liên quan chỉ là một phần.
Không tải được combo





