Deck Harpie #751081 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
42 lá Main, 5 Extra, gồm Harpie Harpist x3, Harpie Perfumer x3, Elegant Egotist x3. Tạo 11/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Sáu, 11 tháng 9 2026
Main Deck (42)
- Harpie Channeler x2
- Harpie Harpist x3
- Harpie Lady 1 x2
- Harpie Lady 3 x1
- Harpie Lady Sisters x2
- Harpie Oracle x1
- Harpie Perfumer x3
- Harpie's Pet Dragon - Fearsome Fire Blast x1
- Alluring Mirror Split x2
- Cyber Shield x1
- Elborz, the Sacred Lands of Simorgh x1
- Elegant Egotist x3
- Harpie Lady Phoenix Formation x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Harpie's Feather Rest x2
- Harpies' Hunting Ground x1
- Hysteric Sign x2
- Raigeki x1
- Simorgh Repulsion x1
- Triangle Ecstasy Spark x1
- Chivalry x1
- Harpie Lady Elegance x1
- Hysteric Party x2
- Icarus Attack x2
- Mirror Force x1
- Simorgh Sky Battle x1
- Spiritual Wind Art - Miyabi x2
Extra Deck (5)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 60 |
| Đi trước | 64 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 55 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Control
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 42 / Extra 5 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Engine triệu hồi dựa trên Harpie Lady (Elegant Egotist, Harpie Lady Sisters, Harpie Channeler, Harpie Oracle) đưa ra Cyber Slash Harpie Lady, Harpie's Pet Phantasmal Dragon và Harpie Conductor để tạo áp lực và tấn công trực tiếp; Backrow và xử lý quái thú (Raigeki, Harpie's Feather Duster, Mirror Force, Icarus Attack, Phoenix Formation) dọn sân của đối thủ để engine Lady tấn công xuyên qua
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một starter Lady (Egotist, Perfumer, Harpist, Channeler hoặc Oracle), tìm kiếm qua Hysteric Sign hoặc Feather Rest, rồi Triệu hồi Đặc biệt Lady hoặc Sisters và Úp backrow để bảo vệ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Raigeki, Feather Duster hoặc Phoenix Formation để dọn sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại bằng Lady và Sisters lấy từ Feather Rest và Egotist
- Hồi phục: Feather Rest và Hysteric Sign tái sử dụng Lady và Sisters từ Mộ; Harpie Oracle và Channeler thêm các lần tìm Harpie và triệu hồi qua nhiều lượt
- Sau khi thay đổi Side Deck (siding): Không áp dụng: định dạng Master Duel được đánh giá ở đây là trận đơn với 0 lá Side, nên không có kế hoạch sau khi thay đổi Side Deck
Vì sao có điểm này
Deck mở được một starter Harpie trong khoảng một phần ba số tay mở đầu khi đi trước (P(ít nhất một Elegant Egotist trong 5) = 0.32), và 10 lá có văn bản tìm kiếm nâng khả năng tìm được một quân engine lên khoảng 0.76 (Suy luận). Các quái thú Lady, Sisters và Oracle, Channeler và Hysteric Sign tạo nhiều tuyến chồng lấp khi một starter xuất hiện, còn Feather Rest tái chế các quái thú Lady bị dư từ Mộ. Phần tương tác là điểm mạnh nhất của hệ thống: Raigeki, Harpie's Feather Duster, Mirror Force, Icarus Attack, Phoenix Formation và bộ Chivalry/Triangle Ecstasy cho nhiều cách dọn hoặc vô hiệu hoá sân, hỗ trợ cả khi đi trước lẫn đi sau. Điểm số không đến từ việc lấy trung bình sức mạnh lá bài hay độ phổ biến của Harpie; không có board ghi nhận và không có dữ liệu giải đấu, nên trần combo và trung vị chỉ là ước tính từ văn bản, và độ tin cậy vẫn ở mức Thấp. Điểm yếu là tỉ lệ Phép/Bẫy chiếm 64% trong Main Deck (15 quái thú trên 42 lá), việc Egotist và Sisters phụ thuộc vào việc đã có một Lady trên sân, và không có Side Deck.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Engine | 62 | P(ít nhất một Elegant Egotist trong 5 lá) = 0.32; P(ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm) = 0.76; nhiều starter (Egotist, Perfumer, Harpist, Channeler, Oracle) cùng chung tuyến Lady (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 50 | 15 quái thú so với 27 lá Phép/Bẫy trong 42 lá Main Deck; nhiều lá phụ thuộc Lady (Egotist, Sisters) có thể thành lá chết khi không có Lady ngửa trên sân; tỉ lệ brick ở mức tay bài chưa được tính (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 62 | Trần được đọc từ văn bản lá bài: engine Lady dẫn đến Cyber Slash Harpie Lady (2600 ATK) và sát thương từ Phoenix Formation; không có board ghi nhận để xác nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 55 | Sản lượng trung vị chưa rõ vì không có board ghi nhận; trung vị được ước tính như một phiên bản giảm bớt của trần đối với engine phụ thuộc Lady (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 60 | Bốn tuyến starter độc lập trở lên và hai phép hồi phục (Feather Rest, Hysteric Sign) tạo đường dự phòng sau một lần bị gián đoạn; không có bằng chứng ở cấp độ board (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 64 | Feather Rest, Hysteric Sign, Oracle và các lần tìm Lady thu hồi lá từ Deck và Mộ; không có dữ liệu ResourceScore (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 74 | Raigeki, Feather Duster, Mirror Force, Icarus Attack, Miyabi, Chivalry, Triangle Ecstasy và Simorgh Repulsion cung cấp tương tác rộng với backrow và quái thú; không có hand trap nào (Suy luận ngữ nghĩa, với văn bản lá bài đã xác minh) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 66 | Raigeki, Phoenix Formation và Hysteric Party dọn một board đã thành hình; không có số liệu chia theo lượt đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 60 | Cyber Slash Harpie Lady (2600 ATK), Sisters (1950 ATK), Pet Phantasmal Dragon (tấn công trực tiếp) và Pet Dragon (2000 ATK); không có mẫu sân kết thúc (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 66 | 27 lá Main Deck khác nhau trong 42 vị trí; 37 trên 42 lá có tên Harpie hoặc là Harpie cốt lõi, độ thuần tên chính xác 78.7%; ba bản của Egotist, Perfumer và Harpist (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 62 | 5 lá Extra Deck: ba Cyber Slash Harpie Lady, một Harpie Conductor (Link-2), một Phantasmal Dragon (Xyz); mỗi lá có vai trò trong tuyến Lady (Đã xác minh cấu thành, Suy luận vai trò) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 35 | Không có Side Deck (0 lá) và không có dữ liệu sau khi thay đổi; Master Duel ở đây là trận đơn nên điểm Side Deck thấp theo cấu trúc (Tạm tính) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay tỉ lệ meta của archetype trong bộ bằng chứng, nên mức phù hợp định dạng không đo được (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 55 | Nhiều điểm quyết định: lựa chọn triệu hồi Lady hay Sisters, mục tiêu của Egotist, chọn mục tiêu cho Feather Rest và thời điểm dùng backrow; độ phức tạp ở mức vừa (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Toolbox phụ; hồ sơ Midrange được áp dụng nguyên bản (không tính tỉ lệ pha trộn). Cấu trúc ≈ 60, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: phụ thuộc engine vào việc có Lady trên sân (-2); tính gọn của engine và độ thuần archetype (1); không có Side Deck hoặc kế hoạch sau khi thay đổi Side (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính; Cấu trúc = 60.25 theo hồ sơ Midrange, TR = 55, điều chỉnh = -2 => 57.2, làm tròn thành 57)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.32 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay bị brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ tương tác: Raigeki, Feather Duster, Mirror Force, Icarus Attack, Phoenix Formation và một số Bẫy vô hiệu hoá
- Starter dự phòng: Egotist, Perfumer, Harpist, Channeler, Oracle và các quái thú Lady cho nhiều cách mở cùng một tuyến Lady
- Hồi phục: Feather Rest và Hysteric Sign đưa Lady và Sisters trở lại từ Mộ
- Độ thuần archetype gọn (78.7% tên chính xác) với một engine duy nhất, nhất quán
Điểm yếu
- Main Deck nặng Phép/Bẫy: 27 trên 42 lá không phải quái thú, nên tay bài có thể thiếu sự hiện diện trên sân
- Egotist và Sisters cần một Lady đã có trên sân; không có hand trap để chơi kịp tốc độ đối thủ
- Không có Side Deck và không có kế hoạch sau khi thay đổi Side
- Không có dữ liệu tỉ lệ thắng, matchup hay giải đấu, nên độ phù hợp meta không đo được
Điểm nghẽn quan trọng
- Cần một Harpie Lady trên sân để Elegant Egotist và Sisters hoạt động; không có Lady thì engine bị đình trệ
- Harpie's Feather Duster là Limited (1 bản), nên mất nó vào lúc sai sẽ mất một đáp án backrow
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một Icarus Attack hoặc Spiritual Wind Art - Miyabi | Một quái thú Harpie bổ sung không cần Lady trên sân (hoặc một lá tìm Harpie) | Giảm rủi ro lá chết trong tay bài nặng backrow và thêm một quái thú tạo sự hiện diện trên sân mà không phụ thuộc Lady (Suy luận) |
| 2 | Một Alluring Mirror Split | Một starter hoặc lá mở rộng tương thích Harpie Lady, không yêu cầu Lady | Mirror Split chỉ kích hoạt sau khi một Lady bị phá huỷ; một starter đáng tin cậy hơn sẽ cải thiện D1 và D2 (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Deck hợp lệ trong Master Duel: 42 Main, 5 Extra, 0 Side, tất cả lá Unlimited trừ Harpie's Feather Duster (Limited, 1 bản); độ thuần archetype 78.7% (37 Harpie chính xác, 3 Simorgh, 7 lá chung, 10 bản ngoài archetype); biểu đồ số bản: 3 lá có 3 bản, 9 lá có 2 bản, 15 lá có 1 bản; phân bố Extra Deck: 3 Synchro, 1 Link, 1 Xyz
- Suy luận: Xác suất có starter khi đi trước khoảng 0.32 từ Egotist và khoảng 0.76 từ các lá có văn bản tìm kiếm; chất lượng tương tác cao dựa trên văn bản lá bài (xử lý backrow và quái thú, vô hiệu hoá); trần và trung vị chỉ là ước tính từ văn bản, vì không có board ghi nhận; tỉ lệ brick tăng do 27 lá Phép/Bẫy và sự phụ thuộc vào Lady
- Tạm tính: Sức mạnh meta và mức phù hợp định dạng (không có mẫu metagame có ngày tháng và không có liên kết giải đấu); điểm Side Deck: không có lá Side nên không có bằng chứng sau khi thay đổi
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần đều chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi đều thiếu. YGOVN không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và starter).
usage\_statisticscó vẻ thuộc về một archetype khác: các lá cốt lõi của nó (Gem-Knight, Fusion, Droll & Lock Bird, Lightning Storm) không khớp với danh sách Harpie, nên không được sử dụng. Tiêu đề Deck là null; nhãn archetype lấy từ bản xuất dữ liệu. Điểm Meta chỉ là tạm tính vì không có mẫu metagame có ngày tháng.
Không tải được combo





