Deck Despia #771374 — Yu-Gi-Oh! OCG
54 lá Main, 16 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Fallen of Albaz x3, Super Polymerization x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (54)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x3
- Bystial Magnamhut x1
- Bystial Saronir x1
- Despian Tragedy x1
- Edge Imp Chain x2
- Fallen of Albaz x3
- Lava Golem x1
- Nibiru, the Primal Being x2
- Skull Meister x2
- Springans Kitt x2
- The Bystial Lubellion x1
- Tri-Brigade Mercourier x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Blazing Cartesia, the Virtuous x1
- Effect Veiler x2
- Ghost Mourner & Moonlit Chill x2
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- Branded Fusion x1
- Branded in High Spirits x1
- Branded in Red x2
- Branded Lost x1
- Branded Opening x1
- Forbidden Droplet x2
- Frightfur Patchwork x2
- Fusion Deployment x2
- Harpie's Feather Duster x1
- Polymerization x2
- Raigeki x1
- Super Polymerization x3
- The Fallen & The Virtuous x2
- Branded Retribution x1
- Infinite Impermanence x2
Extra Deck (16)
- Alba-Lenatus the Abyss Dragon x1
- Albion the Sanctifire Dragon x1
- Brigrand the Glory Dragon x1
- Despian Quaeritis x1
- Fata Dragna x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Granguignol the Dusk Dragon x1
- Guardian Chimera x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Masquerade the Blazing Dragon x2
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Mixousia the Confounder x1
- Mudragon of the Swamp x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- Titaniklad the Ash Dragon x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 60 |
| Đi trước | 58 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 50 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 54 / Extra 16 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.
Danh tính & lối chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion một boss Cấp 8 (Albion the Sanctifire Dragon, Titaniklad, Lubellion, Mirrorjade, Granguignol, Masquerade) thông qua các Phép Loại Polymerization và Branded Fusion, dùng Fallen of Albaz làm nguyên liệu cốt lõi và tiếp cận qua các lá bài tìm kiếm.; Bào mòn đối thủ bằng hand trap và lá bài loại bỏ (Raigeki, Harpie's Feather Duster, Bystial Magnamhut) trong khi sân Fusion đang được thiết lập.
- Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm ở lượt 1 hoặc Triệu hồi Aluber / Fallen of Albaz, sau đó Fusion bằng Phép Loại Polymerization để ra boss Cấp 8, dùng Branded Fusion hoặc Frightfur Patchwork để lấy về Polymerization.
- Lượt 2 (đi sau): Giữ một hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Nibiru, Skull Meister, Effect Veiler, Ghost Mourner) để ngắt sân đầu tiên của đối thủ, sau đó tiếp tục triển khai boss Fusion ở lượt kế tiếp.
- Hồi phục: Đưa Fallen of Albaz, Edge Imp Chain và Despian Tragedy từ Mộ trở lại thông qua Branded Retribution, Blazing Cartesia và Guiding Quem, tái xây dựng tuyến Fusion.
- Sau khi sideboard: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi sideboard. Mọi việc đổi bài đều không có bằng chứng hỗ trợ.
Lý do điểm số như vậy
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng điểm của từng lá bài. Phần động cơ của Deck dễ tiếp cận: 15 bản core của archetype cho khoảng 82% cơ hội có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá (Suy luận), và 21 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho khoảng 93% cơ hội có ít nhất một lá tìm kiếm. Khả năng chuyển hóa thành boss là đáng tin qua khoảng 8 đường Phép Fusion dẫn tới nhiều boss Cấp 8, nhưng chưa có board thực tế nào được ghi nhận, nên trần và mức trung bình chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Khả năng tương tác là mạnh nhất, với 10 hand trap, 18 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 9 lá có hiệu ứng loại bỏ, cho nhiều đáp trả cho một Deck Fusion. Độ phổ biến không được tính điểm: thống kê sử dụng archetype cho thấy danh sách này chỉ dùng 10 trên 25 lá core và bỏ qua nhiều lá cốt lõi của Rindbrumm, Titaniklad và Lubellion, cộng với việc Deck không hợp lệ nên bị giới hạn ở mức 35. Điểm bị giới hạn vì Super Polymerization vượt giới hạn số bản cho phép, và Extra Deck có 16 lá trong khi giới hạn là 15.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 70 | P(>=1 lá core của archetype trong tay 5 lá) ~0.82; nhóm lá hiệu ứng tìm kiếm P(>=1) ~0.93; khởi động 2 lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý tay liệt | 62 | 17 lá đơn bản và 10 hand trap tạo rủi ro tay chết ở đầu ván, chưa có Scale tay liệt đo được (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa combo & trần | 60 | Trần boss Fusion qua các Phép Loại Polymerization và Branded Fusion; chưa có board thực tế nào để xác nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung bình | 48 | Không có board combo, nên sản lượng trung bình là suy luận chưa được kiểm chứng (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 66 | Nhiều điểm khởi đầu độc lập (Aluber, Fallen of Albaz, Edge Imp Chain, Springans Kitt) cộng với hand trap để chống gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 62 | Tái sử dụng Mộ qua Branded Retribution, Blazing Cartesia và Guiding Quem; mức tiêu hao tài nguyên chưa được đo (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng điều khiển sân & tương tác | 74 | 10 hand trap, 18 lá hiệu ứng vô hiệu hoá và 9 lá hiệu ứng loại bỏ (suy luận ngữ nghĩa từ hiệu ứng của lá bài) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá board | 64 | Độ phủ hand trap khi đi sau: P(>=1 hand trap trong 6 lá đầu) ~0.73 (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức khép trận | 62 | Boss Fusion Cấp 8 có 2500-3300 ATK, một số hiệu ứng gây sát thương trực tiếp và xuyên qua (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 50 | 54 lá Main Deck với 34 tên riêng biệt; độ thuần archetype theo đúng tên chỉ 11.4%, trải rộng qua Branded, Despia, Albaz Dragon, Edge Imp, Bystial và các archetype khác (Thành phần đã xác minh, tính nhất quán suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 45 | 16 Fusion Monster, vượt giới hạn 15 lá; Extra Deck chỉ gồm Fusion là nhất quán nhưng vượt giới hạn (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi với Side Deck | 15 | Không có Side Deck được đăng ký, nên không thể đánh giá khả năng thích nghi sau sideboard (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp với thể thức | 50 | Không có Link giải đấu hay mẫu metagame có ngày; thống kê sử dụng archetype là tín hiệu duy nhất (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 40 | Các chuỗi Fusion nhiều bước với nhiều điểm quyết định Branded/Despia và tải thời điểm hand trap cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo là chính, không áp dụng phối trộn chiến lược phụ khi chấm điểm. Cấu trúc ≈ 60, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Tuner: mức ảnh hưởng của banlist (-8); dependence_on_extra_deck (-4). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy, nên Meta là tạm thời: Cuối = 0.80*60 + 0.20*50 = 58; Tuner -12 cho 46; áp trần Không hợp lệ (chỉ lý thuyết/cấu trúc) cho 35
Không tải được combo





