Deck Morganite #772602 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Deskbot 002 x3, Deskbot 003 x3, Book of Eclipse x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Morganite OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
25± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 53
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 52
Đi sau 55

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 53
Đi trước 52
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Sân Deskbot tăng trưởng (500 ATK/DEF cho mỗi Machine/Deskbot) để chuyển sang các quái thú boss trong Extra Deck (Deskbot Jet, Samurai Destroyer, Black Rose Dragon, Odd-Eyes Meteorburst); Morganite tấn công kép và sát thương chiến đấu được nhân đôi thông qua Succumbing-Song Morganite và Time-Tearing Morganite
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi đầu Deskbot hoặc Morganite, tìm một Deskbot qua hiệu ứng của Deskbot 002/003/006, và xây sân Machine trong khi giữ lại Lightning Storm, Typhoon hoặc Solemn Judgment để đối phó với nước đi đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Songs of the Dominators, Infinite Impermanence, Dominus Spiral hoặc Dominus Purge để đáp trả hiệu ứng kích hoạt đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại sân thông qua các lá tìm kiếm Deskbot
  • Hồi phục: Hồi sinh từ Mộ của Deskbot (Deskbot 001 Tuner, Deskbot 004 hồi sinh khi chiến đấu) và hiệu ứng xáo trộn rồi rút bài của Deskbot Base để bổ sung tay sau khi mất sân
  • Sau khi đổi Side: Không thể đánh giá: số lá Side là 0, nên danh sách này không có kế hoạch sau khi đổi Side

Vì sao đạt điểm này

Điểm số phản ánh Deck như một hệ thống, không phải trung bình cộng điểm của từng lá bài. Động cơ cốt lõi Deskbot và Morganite tăng lá khởi đầu hoạt động trong khoảng 72% các tay mở 5 lá (12 lá cốt lõi của archetype; Suy luận), và phần hiệu ứng của các lá tìm kiếm (13 lá) giúp động cơ này luôn có dự phòng. Bộ tương tác của Deck (Lightning Storm, Typhoon, Solemn Judgment, Infinite Impermanence, Songs of the Dominators, Dominus Purge) dày đặc và mang lại khả năng điều khiển sân thực sự, và đây là phần chính tạo nên điểm cấu trúc. Điểm yếu nằm ở Main Deck 55 lá với độ thuần archetype thấp (4.3%), không có Side Deck, không ghi nhận combo hay sân mẫu nào, và không có dữ liệu giải đấu, nên điểm chuyển hóa và điểm sàn chỉ là ước lượng dựa trên hiệu ứng. Độ phổ biến không được tính vào điểm: số liệu sử dụng của archetype chỉ xác nhận lõi Deck là có thật và dễ tiếp cận. Danh sách không hợp lệ (Super Polymerization có 3 lá trong khi giới hạn là 2), nên điểm bị giới hạn ở mức 25 và đánh giá cấu trúc chỉ mang tính lý thuyết.

Điểm theo từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ 60 P(có ít nhất 1 trong 12 lá cốt lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.72; 13 lá tìm kiếm bởi hiệu ứng P ≈ 0.76 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý lá "gạch" 50 38 lá không phải quái thú Cấp 0 và độ thuần archetype thấp (4.3%) làm tăng rủi ro lá chết; ước lượng từ thành phần và hiệu ứng của lá bài (Suy luận)
D3 Chuyển hóa combo & trần sức mạnh 45 Không có sân mẫu nào được ghi nhận và không có combo_evidence; trần sức mạnh chỉ đọc từ hiệu ứng của lá bài (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 40 Không tồn tại median_power_index hay phân bố sức mạnh; sàn chỉ là ước lượng dựa trên hiệu ứng (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 55 Nhiều tuyến lá chủ lực độc lập (Lightning Storm, Typhoon, Infinite Impermanence, hồi sinh Deskbot) vẫn tiếp tục sau khi bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày lượt 55 Các lá tìm kiếm và hiệu ứng xáo trộn-rút bài của Deskbot Base phần nào bù đắp chi phí tài nguyên; không có dữ liệu resource_signature (Suy luận)
D7 Chất lượng điều khiển sân & tương tác 70 18 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, 20 lá có hiệu ứng loại bỏ, 2 lá bẫy phản ứng nhanh và Solemn Judgment tạo nên lớp điều khiển sân nhiều tầng (Suy luận theo ngữ nghĩa)
D8 Sức mạnh khi đi sau & phá sân 62 Songs of the Dominators và Infinite Impermanence đáp trả sân của đối thủ khi họ đi sau, với Raigeki và Lightning Storm là các lá phá sân (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 58 Tăng trưởng ATK của Deskbot và các quái thú boss trong Extra Deck (Deskbot Jet, Black Rose Dragon) mang lại sức mạnh kết thúc, nhưng không có dữ liệu chỉ số sân cuối (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 45 55 lá Main Deck nằm ở mức trên cùng của khoảng 40–60 và chỉ có 28 lá riêng biệt; độ gọn gàng yếu (Số lượng đã xác minh, đánh giá suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 60 Extra Deck đầy đủ với 15 lá (6 Synchro, 4 Fusion, 1 Xyz, 4 Link) và có nhiều lựa chọn boss bắt buộc; Mudragon of the Swamp không được sử dụng (Số lượng đã xác minh, đánh giá suy luận)
D12 Khả năng thích ứng của Side Deck 15 Số lá Side là 0 nên không thể thích ứng sau khi đổi Side (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp với format 45 Không có tournament_context và không có mẫu metagame có ngày tháng; chỉ là giá trị giữ chỗ (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 50 Các tuyến Deskbot và Morganite nhiều bước với nhiều điểm quyết định; không có sân mẫu để đối chiếu (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Tuner: Danh sách không hợp lệ: vượt giới hạn số lượng (-12); Không có Side Deck (0). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu = 0.80*53 + 0.20*45 ≈ 51, sau đó Tuner theo ngữ cảnh -12 → 39, rồi giới hạn do không hợp lệ → 25 (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc)


Xem thêm OCG

Morganite

Thông tin chi tiết của Morganite

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top