Deck Tenpai Dragon #772901 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Masked Dragon x3, Tenpai Dragon Paidra x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Bystial Magnamhut x1
- Dora Dora x2
- Masked Dragon x3
- Tenpai Dragon Fadra x2
- Tenpai Dragon Genroku x2
- Tenpai Dragon Paidra x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Tenpai Dragon Chundra x1
- Forbidden Droplet x3
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x2
- Monster Reborn x1
- Pot of Prosperity x1
- Raigeki x3
- Sangen Kaimen x1
- Sangen Summoning x1
- Terraforming x1
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (15)
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- Hieratic Seal of the Heavenly Spheres x1
- Hiita the Fire Charmer, Ablaze x1
- I:P Masquerena x1
- Lyna the Light Charmer, Lustrous x1
- S:P Little Knight x1
- Black Rose Dragon x1
- Bystial Dis Pater x1
- Kuibelt the Blade Dragon x1
- Odd-Eyes Meteorburst Dragon x1
- Samurai Destroyer x1
- Sangenpai Transcendent Dragion x1
- Trident Dragion x1
- Sangenpai Bident Dragion x2
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 55 |
| Đi trước | 62 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 48 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Tempo, Toolbox
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Synchro và Link được xây từ các lá bài động cơ Tenpai Dragon / FIRE Dragon, kết thúc bằng Sangenpai Transcendent Dragion, Bystial Dis Pater, Trident Dragion hoặc các quái thú Link Charmer; các Rồng Synchro/Link tấn công được hồi về từ Mộ nhờ hiệu ứng của Fadra và Paidra
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Tenpai Dragon Paidra hoặc Genroku, tìm một Phép/Bẫy Sangen, sau đó dùng Sangen Summoning / Sangen Kaimen để mở rộng sang Triệu hồi Synchro hoặc Link, đồng thời giữ Ash Blossom hoặc Infinite Impermanence để tương tác
- Lượt 2 (đi sau): Dùng bộ hand-trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Infinite Impermanence) để phá nước đi mở đầu của đối thủ, rồi tái xây dựng động cơ FIRE Dragon thông qua Fadra và Paidra
- Hồi phục: Triệu hồi lại FIRE Dragon từ Mộ bằng Tenpai Dragon Fadra và Masked Dragon, đồng thời tái sử dụng Dora Dora và Sangen Kaimen để khôi phục mật độ tìm kiếm
- Sau khi side: Không thể đánh giá: danh sách deck không có Side Deck nên không thể đọc được kế hoạch sau side từ bằng chứng hiện có
Vì sao điểm số như vậy
Điểm số được tính dựa trên deck như một hệ thống, không phải từ giá trị trung bình của từng lá bài. Động cơ FIRE Dragon (Paidra, Genroku, Fadra và các lá tìm kiếm Sangen) tăng quân khởi đầu khá thường xuyên, nên được điểm khả năng tiếp cận ở mức trung bình, với xác suất khoảng 0.94 để có ít nhất một lá lõi của archetype trong 5 lá mở đầu (Suy luận). Bộ hand-trap (Ash Blossom, Veiler, Ghost Ogre, Infinite Impermanence) và hai quân quét sân (Raigeki, Lightning Storm) mang lại khả năng tương tác thực sự trên sân, đây là phần mạnh nhất của danh sách. Khả năng chuyển hóa thành chiến thắng bị giới hạn bởi việc không có combo nào được ghi nhận, sàn hiệu suất thấp, và chỉ 14.5% độ thuần Tenpai theo tên chính xác, với 27 lá generic cùng nhiều lá đơn lẻ ngoài archetype làm loãng động cơ. Deck không có Side Deck, nên khả năng thích nghi sau side được chấm rất thấp. Độ phổ biến và Scale archetype không được cộng điểm, và điểm các lá không được lấy trung bình. Danh sách không hợp lệ vì Ash Blossom có 3 bản trong khi giới hạn OCG là 2, do đó điểm cuối cùng bị khống chế ở mức thấp và đây chỉ là đánh giá về cấu trúc.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 62 | P(>=1 lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.94 từ nhóm lõi; mật độ quân khởi đầu đủ dùng nhưng động cơ cần 2+ lá cụ thể để hoạt động (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý quân brick | 50 | 8 vị trí đơn và 14 Phép trong 40 lá Main; nhiều lá tech không thuộc động cơ (Raigeki, Feather Duster, Pot of Prosperity, Terraforming, Monster Reborn) làm tăng rủi ro brick và lá chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa combo & trần sức mạnh | 55 | Không có sân combo nào có thể phân tích; trần được suy ra từ hiệu ứng, qua các chuỗi Synchro/Link và tái sinh FIRE Dragon (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 40 | Không có sân nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị không rõ và được giữ thấp theo mặc định (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình | 60 | 12 lá đưa lá bài hand-trap và khả năng hồi sinh của Fadra/Paidra tạo nhiều phương án đối phó độc lập cho cùng một sự gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 60 | 10 lá có hiệu ứng tìm kiếm (Paidra, Sangen Summoning, Sangen Kaimen, Dora Dora, Terraforming, Pot of Prosperity) cho phép tái tạo tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng quét sân & tương tác | 70 | Raigeki, Forbidden Droplet, Lightning Storm, Feather Duster, Infinite Impermanence, Ash Blossom, Effect Veiler và Ghost Ogre mang lại khả năng tương tác rộng và nhiều lớp (Văn bản đã xác minh, chất lượng suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức phá sân | 62 | Độ phủ hand-trap khi đi sau ≈ 0.90 trên 6 lá (Suy luận); sức phá sân dựa vào Raigeki và Dis Pater, và không có dữ liệu khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 55 | Các boss kết thúc đạt 3000–3500 ATK (Transcendent Dragion, Dis Pater, Trident), nhưng mỗi lá chỉ có một bản và chưa xác nhận hiệu ứng xuyên phòng thủ hay gây sát thương trực tiếp (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 50 | 40 lá Main với 20 mục khác nhau và 27 lá generic; đủ gọn nhưng nhiều vị trí là tech ngoài động cơ (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 55 | 15 lá Extra Deck (9 Synchro, 6 Link) với nhiều lựa chọn linh hoạt và không có xung đột vị trí bắt buộc rõ ràng; một số lá Extra không được hỗ trợ bởi lõi Tenpai (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 15 | Không có Side Deck được liệt kê (số lá Side Deck = 0), nên không thể ghi nhận khả năng thích nghi sau side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & phù hợp thể thức | 50 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; Scale archetype không được cung Cấp (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Yêu cầu chuỗi Synchro/Link nhiều bước và thời điểm dùng hand-trap trên nhiều lá; khó điều khiển ở mức vừa phải (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: hồ sơ Midrange; không có mẫu meta nên D13 mang tính tạm thời và Sức mạnh Meta là null. Cấu trúc ≈ 55, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm thời, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 48. Tuner: vi phạm giới hạn số lượng bản Illegal (-7); xung đột động cơ / độ thuần archetype thấp (-3). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc(55) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(48) = 53.6; tổng Tuner -10 → 43.6; áp trần Deck không hợp lệ → 35 (chỉ đánh giá cấu trúc)
Không tải được combo





