Deck Ryzeal #774202 — Yu-Gi-Oh! TCG

56 lá Main, 15 Extra, gồm Dodododo Warrior x3, Gagaga Magician - Gagaga Magic x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Ryzeal TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
42± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 56
Độ tin cậy giải 44
Đi trước 58
Đi sau 62

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 42/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 56
Đi trước 58
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 44
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Control
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Sân Ryzeal và Xyz được xây từ các quái thú Xyz trong Extra Deck (Ryzeal Detonator 3000 ATK, Ryzeal Duo Drive 2500 ATK, Number 39 2500 ATK, Eclipse Twins 2500 ATK) sau khi một lá khởi đầu Ryzeal mở đường Triệu hồi Xyz.; Number F0: Utopic Draco Future và Number 106: Giant Hand là các lá kết liễu kiểm soát sân và bào mòn, được hỗ trợ bởi Mereologic Aggregator làm Xyz Cấp 9.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi đầu (Ice Ryzeal, Node Ryzeal, Sword Ryzeal, Ext Ryzeal, Gagaga Ganbara Knight) và dùng hiệu ứng tìm kiếm hoặc triệu hồi của nó để lấy một quái thú Cấp 4 thứ hai, phục vụ Triệu hồi Xyz vào Ryzeal Duo Drive hoặc Ryzeal Detonator.
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng ba bản Ash Blossom, Infinite Impermanence và Evenly Matched để gây gián đoạn combo đầu tiên của đối thủ, sau đó Triệu hồi Đặc biệt một lá khởi đầu Ryzeal và Triệu hồi Xyz từ Extra Deck.
  • Phục hồi: Ryzeal Cross đưa các lá Ryzeal từ Mộ xuống dưới cùng Deck để rút 1 lá; Ryzeal Duo Drive và Ryzeal Detonator có thể lấy quái thú Ryzeal từ Mộ làm nguyên liệu, còn Gagagaga Girl có thể tìm kiếm từ Deck.
  • Sau khi đổi Side: Chưa thể đánh giá: bằng chứng không có lá nào trong Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi Side để chấm điểm.

Vì sao điểm như vậy

Deck đáng tin cậy trong việc mở một lá khởi đầu Ryzeal, Gagaga hoặc Dododo: nhóm lá tìm kiếm theo văn bản (18 bản) cho khoảng 87% khả năng có ít nhất một searcher trong tay khởi đầu 5 lá, còn nhóm lõi archetype (13 bản) cho khoảng 75%. Khả năng chuyển hoá của Deck chỉ được chấm dựa trên văn bản vì không có sân nào được ghi nhận, nên trần sức mạnh (Ryzeal Detonator, Ryzeal Duo Drive, Number 39) và mức trung vị đều là Suy luận. Phần tương tác là điểm mạnh nhất của hệ thống: khoảng 15 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá cùng Droll & Lock Bird và Solemn Judgment tạo cho Deck nhiều lớp đáp trả khi đi sau. Deck bị kéo xuống bởi một vi phạm giới hạn số lượng bản không hợp lệ (ba bản Ash Blossom), độ thuần archetype thấp chỉ 11.3% trên ba sub-archetype, và Side Deck trống; các yếu tố này cùng nhau giới hạn kết quả ở mức chỉ-cấu-trúc. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được cộng điểm, và điểm lá bài không được lấy trung bình để tính điểm Deck.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 60 P(>=1 searcher trong tay 5) ~0.87 và P nhóm lõi ~0.75 trên các lá khởi đầu Ryzeal, Dododo và Gagaga; các lá khởi đầu được chia qua nhiều sub-archetype (Suy luận)
D2 Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick 52 Khoảng 14 lá tech có điều kiện và 8 hand trap trong 56 lá làm tăng rủi ro lá rút chết; P(>=1 hand trap trong tay 6) ~0.62 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần sức mạnh 55 Không có sân nào có thể phân tích được, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên văn bản: Ryzeal Detonator và Ryzeal Duo Drive có thể chuyển một lộ trình Xyz 2 lá thành sân 2500-3000 ATK (Suy luận)
D4 Sàn & sản lượng trung vị của combo 45 Không có mức trung vị combo nào được ghi nhận; sự phân bố sub-archetype (28 generic, 9 Dododo, 8 Ryzeal, 6 Gagaga, 6 Mathmech) gợi ý sàn thấp hơn trần (Suy luận)
D5 Khả năng chịu gián đoạn & dự phòng tuyến 60 Bốn lá khởi đầu Ryzeal khác nhau cùng các searcher Gagaga và Dododo tạo nhiều tuyến độc lập sau một lần bị gián đoạn (Suy luận từ văn bản lá bài)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn 58 Ryzeal Cross và việc gắn lại nguyên liệu Xyz trong Duo Drive và Detonator tái sử dụng tài nguyên từ Mộ (Suy luận từ văn bản lá bài)
D7 Chất lượng sân kết thúc & tương tác 74 15 lá có văn bản vô hiệu hoá, 8 hand trap, Raigeki và Harpie's Feather Duster tạo tương tác rộng và nhiều lớp (Cờ và văn bản đã xác minh, chất lượng Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 70 Raigeki, Harpie's Feather Duster, Typhoon, Forbidden Droplet và Ryzeal Detonator cùng nhau đáp trả tốt một sân đã hình thành (Suy luận từ văn bản)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 66 Các sân Xyz đạt 2500-3000 ATK (Ryzeal Detonator 3000, Number 39 2500, Duo Drive 2500) (Chỉ số đã xác minh)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 42 Main Deck có 56 lá với 36 lá khác nhau, nhưng 63 trong 56 bản nằm ngoài archetype theo tên chính xác và Ash Blossom vượt giới hạn số lượng bản (Thành phần đã xác minh, tính mạch lạc Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck 58 Cả 15 lá Extra Deck đều là Xyz với các lựa chọn Ryzeal và Number mạnh, dù một số (Infernal Flame Banshee, Tornado Dragon, Eclipse Twins) nằm ngoài kế hoạch (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 20 Số lá Side Deck trong bằng chứng là 0, nên không có độ bao phủ sau khi đổi Side để chấm điểm (Đã xác minh; không có dữ liệu sau khi đổi Side, Tạm tính)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp định dạng 50 Không có liên kết giải đấu, không có dữ liệu meta theo thời gian, không có thành tích matchup; tỉ lệ archetype không khả dụng (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 40 Nhiều lần Triệu hồi Xyz, điều kiện sub-archetype và giới hạn một lần mỗi lượt trên 15 lá Extra làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 56, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 44. Điều chỉnh: Giới hạn bản sao không hợp lệ (-8); Rủi ro banlist (-4). Công thức cuối: Chỉ lý thuyết/cấu trúc (danh sách Không hợp lệ): 0.80*Cấu trúc(56.2) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(44) = 53.6, rồi ContextModifiers (-12) = 41.6 -> 42. Sức mạnh Meta tạm tính (null).


Xem thêm TCG

Ryzeal

Thông tin chi tiết của Ryzeal

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top