Deck Enneacraft #774341 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 14 Extra, gồm Deftero Enneacraft - 'alazoneIA' x3, Ekto Enneacraft - 'tromarIA' x3, Enneacraft - Asta.PIXEA x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Maxx "C" x1
- Deftero Enneacraft - "alazoneIA" x3
- Ekto Enneacraft - "tromarIA" x3
- Enato Enneacraft - "oknirIA" x2
- Enneacraft - Aiza.LEON x1
- Enneacraft - Archa.TAIL x1
- Enneacraft - Asta.PIXEA x3
- Enneacraft - Atil.SPIA x2
- Enneacraft - Atori.MAR x3
- Proto Enneacraft - "orgIA" x3
- Trito Enneacraft - "exapatisIA" x2
- Fydraulis Harmonia x2
- Enneacraft Release x2
- Enneacraft Reset x3
- Enneacraft Reverth x2
- Enneapolis x1
- Riot's Reason x2
- Sol and Luna x1
- Subspace Battle x3
Extra Deck (14)
- Albion the Branded Dragon x1
- Albion the Sanctifire Dragon x1
- Super Robolady x1
- I:P Masquerena x1
- Linkuriboh x1
- S:P Little Knight x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- Merry Melffys x1
- Toxic Boxfish x1
- Wind Pegasus @Ignister x1
- Cupsy★Yummy Way x1
- Golden Cloud Beast - Malong x1
- Predaplant Bal Teah x1
- Gear Gigant X x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 58/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 61.6 |
| Đi trước | 66 |
| Đi sau | 60 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 53 |
- Chiến lược chính: Control
- Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Burn thông qua các Counter của Enneapolis E.C. (900 sát thương mỗi Counter vào End Phase) kết hợp với quái thú Pendulum ATK 3000 phá huỷ các quái thú có ATK thấp hơn vào End of Battle Phase (Suy luận từ văn bản lá bài; hướng dẫn cũng mô tả burn và floodgate là đường kết thúc dự kiến).; Kiểm soát sân thông qua vô hiệu hoá và phá huỷ trong vùng Pendulum, sau đó bào mòn bằng cách tái sử dụng Mộ (Suy luận).
- Lượt 1 (đi trước): Úp một cặp Pendulum scale (dữ liệu scale bị thiếu trong bản xuất, xem data_gaps), sau đó giữ sẵn các hiệu ứng vô hiệu hoá và phá huỷ trong khi tìm kiếm bằng các quái thú Pendulum 'IA' Cấp 1.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Enneacraft Reset, Reverth và Release để vô hiệu hoá và xây lại từ Mộ, sau đó chuyển hoá bằng burn của Enneapolis và các quái thú Pendulum ATK 3000 (Suy luận).
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ thông qua Enneacraft Reset, Enneacraft Release và Enneacraft Reverth, cùng với các hiệu ứng tìm kiếm 900 LP của quái thú IA (Suy luận từ các đoạn trích).
- Sau khi thay bài: Không có: Deck dùng 0 lá Side Deck, nên không có kế hoạch sau thay bài nào được ghi lại.
Vì sao được chấm điểm như vậy
Điểm số đến từ toàn bộ hệ thống: lõi Enneacraft gồm 31 lá (77.5% Main Deck) với các bản sao dự phòng cho khả năng chạm tới lõi archetype cao, còn Enneacraft Reset, Enneacraft Release và Reverth cùng nhau tạo tương tác nhiều lớp, giữ được khi bị gián đoạn. Burn kết thúc (Enneapolis) và các quái thú Pendulum ATK 3000 cung cấp một đường kết thúc, nhưng không có bản ghi trận đấu thực tế nào, nên trần và trung vị chỉ là suy luận từ văn bản, còn sàn/trung vị được giữ gần mức trung lập. Extra Deck là bộ công cụ hỗn hợp gồm 14 lá đơn bản từ các archetype khác, không thấy quái thú Extra nào mang tên Enneacraft, làm giảm hiệu quả Extra và khả năng điều khiển. Không có Side Deck nên không có kế hoạch sau thay bài, và độ phổ biến cùng số liệu sử dụng của Deck xác nhận đây là một danh sách thực tế, dễ tiếp cận, nhưng không cộng thêm điểm nào. Điểm lá bài không được lấy trung bình để tính điểm Deck.
Điểm các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của Engine | 66 | P(có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá) ≈ 0.9998; cặp Pendulum scale cần thiết cho engine chưa được xác minh vì scale bằng 0 với mọi lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý Brick | 62 | 23 quái thú Pendulum và 14 Phép; quái thú IA tốn 900 LP và các ô ngoài chủ đề tạo ra lá vô dụng trong một số tay bài; chưa tính tỉ lệ brick hoàn toàn (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & trần sức mạnh | 58 | Trần chỉ đọc từ văn bản: burn của Enneapolis cộng phá huỷ Pendulum nhắm vào quái thú ATK 3000; không có bản ghi trận đấu thực tế (Suy luận) |
| D4 | Sàn & sản lượng trung vị của Combo | 50 | Sản lượng trung vị không xác định khi không có bản ghi trận đấu; hướng dẫn mô tả một Deck ưu tiên kiểm soát và thắng bằng burn hoặc floodgate, nên điểm ở mức trung lập (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến đường | 68 | Nhiều tuyến hồi phục từ Mộ (Reset, Release, Reverth) và các lá tìm kiếm dự phòng cho phép tiếp tục sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 72 | Văn bản hồi phục và tìm kiếm (15 lượt khớp tìm kiếm) phục hồi tài nguyên tốt, bù lại chi phí 900 LP của IA (Suy luận từ các đoạn trích) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 78 | Mật độ tương tác cao: 14 lượt khớp vô hiệu hoá và 32 lượt khớp loại bỏ, xếp lớp qua phá huỷ Pendulum, các Phép vô hiệu hoá và Enneapolis (Suy luận từ văn bản) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 60 | Tay 6 lá đi sau có P(Maxx C) = 0.15 và rất ít hand trap; sức mạnh phá sân dựa vào vô hiệu hoá và phá huỷ Pendulum (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 62 | Kết thúc qua quái thú Pendulum ATK 3000 và burn của Enneapolis (900 mỗi Counter); không có dữ liệu tấn công (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 68 | 40 lá Main với 19 mục riêng biệt và 31 lá mang tên Enneacraft (77.5% Main); 9 ô Main ngoài archetype (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 42 | 14 lá Extra đơn bản riêng biệt từ 9 archetype khác, không thấy quái thú Extra nào mang tên Enneacraft; mục tiêu Extra của Release/Reverth có thể không dùng được (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 25 | Không có lá Side Deck nào, nên không tồn tại khả năng thích ứng sau thay bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; archetype có 100% tỉ lệ sử dụng trong danh sách lõi nhưng thiếu meta-share (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 35 | Chuỗi Pendulum scale, Counter E.C. Và thứ tự vùng Pendulum nhiều bước cùng 14 lựa chọn Extra riêng biệt tạo ra gánh nặng quyết định cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Control. Cấu trúc ≈ 61.6, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 53. Điều chỉnh: Xung đột engine (-2); Lõi gọn (1); Không có side deck (-1); Mức phơi bày banlist (0). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính); 0.80*61.6 + 0.20*53 = 59.9, rồi trừ điều chỉnh -2 = 57.9 → 58
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 1 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn-trên-mỗi-lá-khởi-đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype dày đặc (31 trong 40 lá Main) với độ dự phòng 3 bản cho các quái thú Pendulum
- Tương tác nhiều lớp: phá huỷ Pendulum, Phép vô hiệu hoá, tái sử dụng Mộ và burn của Enneapolis
- Các tuyến hồi phục qua Reset, Release và Reverth
- Danh sách hợp lệ, không vi phạm giới hạn số bản
Điểm yếu
- Extra Deck gồm 14 lá đơn bản từ chín archetype khác, không có quái thú Extra nào mang tên Enneacraft
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau thay bài
- Engine cần một cặp Pendulum scale mà bản xuất không thể xác nhận (scale 0 cho mọi lá)
- Chỉ một Enneapolis (thông thường đưa vào 2 bản) làm tuyến burn mong manh
- Chi phí LP nặng trên các quái thú IA (900 mỗi lá)
Các điểm nghẽn quan trọng
- Enneapolis (1 bản) là quân bài burn và đặt Counter duy nhất
- Cặp Pendulum scale: chưa được xác minh từ dữ liệu bản xuất
- Maxx C (1 bản) là hand trap duy nhất cho lượt đi sau
Thay đổi khuyến nghị
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Subspace Battle (3 bản) | Vô hiệu hoá hoặc hỗ trợ Pendulum tương thích Enneacraft, hoặc một Enneapolis thứ hai nếu định dạng cho phép | Subspace Battle nằm ngoài archetype và hiệu ứng lật úp đồng thời của nó mang lại lợi ích cho đối thủ; nó không hỗ trợ engine (Suy luận) |
| 2 | Các ô Extra Deck ngoài archetype không bao giờ kết nối với Enneacraft | Các ô Side Deck để thêm kế hoạch sau thay bài cho các matchup người chơi gặp phải | Side Deck 0 lá không có khả năng thích ứng; các archetype hỗn hợp của Extra Deck tăng gánh nặng điều khiển mà không có tuyến rõ ràng (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ và số bản từ tính hợp lệ (40 Main, 14 Extra, 0 Side); trạng thái banlist của từng lá (chỉ Maxx C là Limited, 1 bản); số liệu sử dụng: danh sách lõi có mặt ở 15 trên 17 lá (88.2%); trích đoạn văn bản lá bài cho các hiệu ứng phá huỷ, burn và chi phí LP
- Suy luận: Ước tính tính nhất quán từ xác suất rút bài hypergeometric; mật độ vô hiệu hoá và loại bỏ đọc từ văn bản lá bài; kết thúc bằng burn của Enneapolis và phá huỷ Pendulum; ước tính đi trước và đi sau; khả năng điều khiển đọc từ thứ tự các hiệu ứng
- Tạm tính: Meta Power (null); D13 matchup và mức phù hợp định dạng (50 trung lập); sản lượng trung vị (không có bản ghi trận đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta-share của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi đều thiếu. Pendulum scale bằng 0 với mọi quái thú Pendulum trong bản xuất, nên không thể kiểm tra cặp scale. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng khi đi trước, đi sau, matchup hay tỉ lệ có lá khởi đầu. Meta Power là tạm tính vì không có mẫu meta có ngày tháng. Mô tả lá bài là các đoạn trích bị cắt ngắn; không có toàn văn hiệu ứng. Bằng chứng từ hướng dẫn chỉ là một đoạn tiếng Việt duy nhất, không có cấu trúc mục.
Không tải được combo





