Deck Ryzeal #774598 — Yu-Gi-Oh! TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Thấp
33± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 46
Độ tin cậy giải 35
Đi trước 44
Đi sau 47

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 33/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 46
Đi trước 44
Đi sau 47
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 35
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực Xyz/Level-4 Ryzeal: Ryzeal Detonator và Ryzeal Duo Drive (thuộc Extra Deck, không có trong các cờ sử dụng cốt lõi) biến các khởi đầu Node/Ext/Sword/Ice Ryzeal thành sân quái thú 2500-3000 ATK, với các quái thú tìm kiếm Gagaga/Dododo/Mathmech làm thân bài phụ (Suy luận từ văn bản).; Các lá tìm kiếm Mathmech và Gagaga cung cấp nguyên liệu cho Triệu hồi Xyz (Eclipse Twins, Mereologic Aggregator, Gagagaga Girl) như phương án dự phòng khi các lá starter Ryzeal không xuất hiện (Suy luận).
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá starter Ryzeal (Node Ryzeal, Ext Ryzeal, Sword Ryzeal hoặc Ice Ryzeal) hoặc một lá tìm kiếm Gagaga/Dododo, sau đó Triệu hồi Xyz hoặc Triệu hồi Đặc biệt vào nguyên liệu Cấp 4; giữ Ash Blossom và Infinite Impermanence cho tương tác đầu tiên của đối thủ.
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Infinite Impermanence và Evenly Matched để phá sân đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại bằng Ryzeal Cross và một lá tìm kiếm; Raigeki, Harpie's Feather Duster và Typhoon xử lý sân và vùng Bẫy/Phép.
  • Hồi phục: Hồi phục qua các hiệu ứng kích hoạt từ Mộ của Ryzeal và Gagaga/Dododo (Node Ryzeal, Onomatokage, Dodododwarf Gogogoglove) và việc rút bài từ Ryzeal Cross; Extra Deck là nguồn nạp lại bài chính.
  • Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi đổi bài.

Vì sao điểm ở mức này

Deck bị giới hạn ở mức thấp vì không hợp lệ: Ash Blossom & Joyous Spring có 3 bản trong khi giới hạn Semi-Limited là 2, và danh sách không có Side Deck. Về cấu trúc, Deck có sức mạnh kết thúc trận đáng kể (Ryzeal Detonator, Mereologic Aggregator, Ryzeal Duo Drive trong Extra Deck) và bộ tương tác rộng (Raigeki, Harpie's Feather Duster, Typhoon, Solemn Judgment, Forbidden Droplet, Infinite Impermanence, Evenly Matched). Phần engine yếu: chỉ 8 trên 56 lá Main khớp đúng tên Ryzeal (11,3%), phần còn lại trải trên Dododo, Gagaga, Mathmech, Zubaba và Onomat, nên các đường starter cạnh tranh cùng các ô bài. Điểm số đến từ tính nhất quán, khả năng tương tác và sức mạnh kết thúc của hệ thống, không phải từ việc lấy trung bình điểm các lá bài hay độ phổ biến của Ryzeal. Không có trận đấu nào được ghi nhận nên mức sàn và mức trần của combo chỉ là suy luận từ văn bản.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 45 P(có ít nhất một lá starter cốt lõi Ryzeal trong 5 lá) khoảng 0,72 đối với lõi archetype 12 bản; các starter thuộc sub-archetype xung đột làm giảm xác suất engine hoạt động thực tế (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 40 23 lá đơn bản và 14 ô tech/hand trap, với nhiều lá phụ thuộc tình huống; 40 là ước tính rủi ro brick dựa trên thành phần và văn bản (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 50 Không phân tích được combo nào; trần chỉ được đọc từ văn bản của Ryzeal Detonator và Ryzeal Duo Drive cùng khả năng truy cập Extra Deck (Suy luận)
D4 Mức sàn combo & sản lượng trung vị 35 Không có sân nào được ghi nhận nên không thể đo sản lượng trung vị; đặt ở mức thấp đến trung bình vì sự đa dạng starter trải trên bốn archetype (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 45 8 lá được gắn thẻ hand trap và 3 bản Ash Blossom tạo ra một số dự phòng, nhưng engine có ít đường starter độc lập sau khi bị gây nhiễu (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày bài 50 Các hiệu ứng kích hoạt từ Mộ của Ryzeal và Gagaga cùng Ryzeal Cross tạo ra một số khả năng tái sử dụng; không có dữ liệu telemetry tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng kết thúc sân & tương tác 60 Mức độ đa dạng với 15 lá có văn bản vô hiệu hoá và 14 lá có văn bản loại bỏ, phân lớp trên cả vùng Bẫy/Phép và tương tác quái thú (Suy luận từ các cờ văn bản)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 55 Raigeki, Harpie's Feather Duster, Typhoon và Forbidden Droplet thách thức sân ở lượt đi sau; không có dữ liệu tỉ lệ đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 60 Các lá kết thúc từ Extra Deck đạt 2500-3000 ATK (Ryzeal Detonator 3000, Mereologic Aggregator 2600, Ryzeal Duo Drive 2500) (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck 40 56 lá Main với 36 tên riêng biệt và 23 lá đơn bản; nhiều ô tech một bản và Main 56 lá làm giảm độ gọn (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 50 15 ô Extra Deck được lấp bằng quái thú Xyz từ 6+ archetype; có nhiều lựa chọn linh hoạt (Number, Utopia, Lswarm) cạnh tranh không gian hạn chế (Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng với Side Deck 10 Side Deck trống nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng 40 Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; tỉ lệ archetype không khả dụng (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & chịu lỗi 35 Định tuyến đa archetype, nhiều hiệu ứng tương tác dạng lựa chọn và chuỗi Triệu hồi Xyz đòi hỏi nhiều quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 46, Đi trước ≈ 44, Đi sau ≈ 47, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: banlist_exposure (-6); no_side_deck (-3); engine_conflict (-2). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm tính); Deck không hợp lệ nên điểm lý thuyết chỉ dựa trên cấu trúc bị giới hạn ở mức thấp


Xem thêm TCG

Ryzeal

Thông tin chi tiết của Ryzeal

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top