Deck Vision HERO #774033 — Yu-Gi-Oh! TCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Chaos Hunter x3, Destiny HERO - Doom Overlord x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Vision HERO TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
30± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 57
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 60
Đi sau 56

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 57
Đi trước 60
Đi sau 56
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Control, Tempo
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Quái thú boss Fusion, Synchro và Link (Destro-Dogma, Dreadnought Master, Dusktopia, Dominance, Dystopia) được tạo ra thông qua Fusion Destiny, Polymerization và engine Mộ của Destiny HERO; Chaos Hunter và Gallant Bandit tấn công sau khi hand trap và bẫy dọn sạch sân
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Destiny HERO (Doom Overlord, Dark City hoặc Fusion Destiny) rồi mở rộng sân hoặc Fusion Summon sang boss, đồng thời giữ Solemn Judgment và các hand trap
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Ogre, Nibiru hoặc Droll để gây nhiễu lần Triệu hồi hoặc tìm bài đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại sân bằng các quái thú Destiny HERO hồi sinh từ Mộ
  • Phục hồi: Quái thú Destiny HERO được hồi sinh từ Mộ (Dark Angel, Malicious, Denier), còn Masked HERO Furnace hoặc Fountain đặt lại các quân cờ Mask Change và Polymerization
  • Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: Deck chạy 0 lá Side, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài nào trong bằng chứng

Vì sao điểm số như vậy

Deck có một engine thực sự: ba bản mỗi lá Doom Overlord, Dark City và Fusion Destiny cho xác suất siêu bội khoảng 0.61 để có ít nhất một lá trong năm lá mở đầu khi đi trước (tính từ danh sách, Suy luận). Mật độ tương tác cao, với 9 hand trap, Solemn Judgment, Typhoon và hai bẫy Dominus, cùng bộ boss hậu kỳ (Destro-Dogma 3400 ATK, Dreadnought Master và Dusktopia) chi phối phần lớn điểm kết thúc trận và khả năng phục hồi. Các điểm số này đến từ toàn hệ thống chứ không phải từ việc lấy trung bình sức mạnh từng lá bài, và tên Destiny HERO hay Dominus không được cộng điểm vì độ phổ biến. Deck không phải là danh sách hợp lệ: Ash Blossom và Dominus Impulse đều có 3 bản trong khi giới hạn Semi-Limited là 2, nên Deck chỉ nhận điểm cấu trúc và điểm cuối cùng bị giới hạn ở mức 30. Bằng chứng không có combo, dữ liệu giải đấu hay Side Deck, nên các chiều combo, Meta và sau khi đổi bài chỉ là ước lượng Suy luận hoặc Tạm tính với độ tin cậy thấp.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của engine 62 P(có ít nhất một lá trong Doom Overlord, Dark City hoặc Fusion Destiny trong năm lá đi trước) ≈ 0.61 theo phân phối siêu bội trên các lá 3 bản; vẫn cần khởi động 2 lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý bài chết 50 9 hand trap cộng với các bẫy có điều kiện (Dominus Spark, Typhoon, Mulcharmy Fuwalos) làm tăng rủi ro rút phải bài chết; tỉ lệ trúng hand trap khi đi sau ≈ 0.68 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 55 Không có sân nào phân tích được; trần sức mạnh chỉ đọc từ văn bản boss như 2000 sát thương của Destro-Dogma và Fusion Destiny dẫn đến Dreadnought Master (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 48 Không có sân nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa rõ và được đánh giá thận trọng (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 62 Nhiều điểm khởi đầu độc lập, hồi sinh từ Mộ qua Dark Angel, Malicious và Denier, cùng 9 hand trap, cho nhiều tuyến sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Cày 60 Hồi sinh Destiny HERO từ Mộ và việc Masked HERO Furnace/Fountain đặt lại bài cho phép phục hồi phần nào; Solemn Judgment tốn LP (Suy luận)
D7 Chất lượng sân cuối & Tương tác 72 removal_text 33 và negation_text 11 trên Ash, Ghost Ogre, Nibiru, Solemn, Typhoon, Dominus Impulse, Gallant Bandit và Chaos Hunter (Văn bản lá bài đã xác minh; chất lượng Suy luận)
D8 Sức mạnh khi đi sau & Phá sân 66 Độ phủ hand trap khi đi sau 0.68 và khả năng vô hiệu hoá của Denier/Dark Angel (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc 72 Chỉ số ATK/DEF của boss từ dữ liệu lá bài: Destro-Dogma 3400 ATK, Dusktopia 3000, Dominance 2900, Dreadmaster 2800 DEF; sát thương trực tiếp của Destro-Dogma (chỉ số đã xác minh / cách dùng Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 48 Main 55 lá với 29 lá riêng biệt; 70 trên 118 bản Main không thuộc archetype và 22 lá là generic (thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 62 15 ô Extra với Synchro 3, Fusion 9 và Link 3 trên 10 lá riêng biệt; tiếp cận qua Fusion Destiny và Polymerization (phân tích đã xác minh / cách dùng Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 8 0 lá Side trong danh sách, nên không có thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Phù hợp định dạng 50 Không có tournament_context hay mẫu dữ liệu Meta có ngày; điểm trung tính tạm thời bị loại khỏi điểm cấu trúc (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 42 Nhiều chuỗi hiệu ứng một lần mỗi lượt, hand trap có điều kiện và trình tự Fusion/Mask Change làm tăng tải quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: banlist_exposure (-3); engine_conflicts (-4); no_side_deck (-2); no_combo_evidence (-1). Công thức cuối: Lý thuyết 0.80*Cấu trúc(57) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(45) + điều chỉnh(-10) ≈ 45; giới hạn còn 30 vì danh sách Không hợp lệ (vi phạm giới hạn số bản). Meta Tạm tính.


Xem thêm TCG

Vision HERO

Thông tin chi tiết của Vision HERO

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top