Deck Exchange of the Spirit #774034 — Yu-Gi-Oh! TCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Chaos Hunter x3, Destiny HERO - Doom Overlord x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Exchange of the Spirit TCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Chaos Hunter x3
- Destiny HERO - Dark Angel x1
- Destiny HERO - Denier x1
- Destiny HERO - Destro-Dogma x1
- Destiny HERO - Doom Overlord x3
- Destiny HERO - Dreadmaster x1
- Destiny HERO - Dreadnought Servant x1
- Destiny HERO - Malicious x2
- Droll & Lock Bird x1
- Masked HERO Dusk Crow x1
- Masked HERO Fountain x1
- Masked HERO Furnace x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- The Great Gallant Bandit x3
- Winged Kuriboh Sabatiel LV10 x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Dark City at Midnight x3
- Fusion Destiny x3
- Mask Change x1
- Polymerization x1
- Rainbow Bridge Bifrost x1
- Reinforcement of the Army x1
- Terraforming x1
- Dominus Impulse x3
- Dominus Spark x3
- Solemn Judgment x1
- Typhoon x3
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Ngữ cảnh Cuối cùng: 36/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc của Deck | 57 |
| Đi trước | 58 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 40 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Control, Toolbox
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Fusion Destiny HERO và hồi sinh bằng Dark Angel / Denier để triệu hồi các quái thú boss Destiny HERO (Dusktopia, Dominance, Destro-Dogma, Dreadnought Master), với Destiny HERO - Doom Overlord và Fusion Destiny là các lá khởi động engine.; Fusion Elemental HERO và Masked HERO (Contrast HERO Chaos, Masked HERO Dark Law) cùng các đợt tấn công Synchro Angelechy, tất cả đều phụ thuộc vào việc tiếp cận Tuner từ Ash Blossom và Ghost Ogre.
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một lá khởi động Destiny HERO hoặc Fusion Destiny, dùng Doom Overlord hoặc Dark City at Midnight để tìm kiếm một Destiny HERO thứ hai, sau đó Fusion thành boss 2900-3400 ATK trong khi giữ Typhoon và Ash Blossom để đối phó phản ứng của đối thủ.
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Ogre và Nibiru làm hand trap để phá lần Triệu hồi Đặc biệt hoặc kích hoạt đầu tiên của đối thủ, sau đó hồi phục qua Destiny HERO - Denier hoặc Dark Angel và xây lại một Fusion Destiny HERO ở lượt kế tiếp.
- Hồi phục: Hồi phục sau một hand trap đơn lẻ hoặc trao đổi Solemn bằng cách đưa các quái thú Destiny HERO từ Mộ trở lại nhờ Denier hoặc Dark Angel, rồi tìm lại Polymerization hoặc Fusion Destiny thông qua Furnace hoặc Fountain.
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: deck không chạy lá bài Side Deck nào, nên danh sách nộp không có kế hoạch sau khi đổi bài.
Vì sao điểm được tính như vậy
Deck được chấm như một hệ thống liền mạch: một engine Fusion Destiny HERO được nạp bằng các lá tìm kiếm (15 lá có văn bản tìm kiếm, P(có ít nhất một lá trong tay 5 lá) khoảng 0.81, Suy luận) và cơ chế hồi sinh qua Denier và Dark Angel, được hỗ trợ bởi 9 hand trap và 11 lá tech giúp tăng khả năng chống gián đoạn. Sức mạnh kết thúc của deck rất cao (Dusktopia 3000 ATK, Dominance 2900, Destro-Dogma 3400 với hiệu ứng thiêu đốt trì hoãn), và Extra Deck được sử dụng đầy đủ với 15 lá. Danh sách không được cộng điểm cho nhãn archetype hay độ phổ biến: phần xuất có tên 'Exchange of the Spirit', nhưng không lá nào trong danh sách mang tên này, và lõi Destiny HERO được suy ra từ văn bản lá bài chứ không từ các board đã ghi nhận hay tỉ lệ thắng. Hai vi phạm giới hạn số lượng bản (Ash Blossom và Dominus Impulse, mỗi lá 3 bản so với giới hạn 2) khiến danh sách không hợp lệ, nên điểm bị giới hạn ở mức chỉ dựa trên cấu trúc và không được xem là Điểm Ngữ cảnh Cuối cùng thông thường. Side Deck trống nên không có kế hoạch sau khi đổi bài, và thành phần độ tin cậy giải đấu bị kéo xuống.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine | 62 | P(có ít nhất một lá khởi động trong 5 lá) khoảng 0.81 với nhóm lá tìm kiếm và 0.99 với nhóm lõi archetype 32 bản, nhưng nhóm lõi có chứa lá ngoài archetype; ước lượng siêu bội (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 55 | Chất lượng tay không đồng đều: 21 lá Phép/Bẫy level 0, Dominus Spark và Dominus Impulse đều cần hỗ trợ Dominus nhưng hỗ trợ này mỏng, và các lá engine chỉ có 1 bản tạo ra tay chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & Trần | 60 | Các Fusion Destiny HERO trong Extra Deck (Dusktopia, Dominance, Dreadnought Master, Destroyer Phoenix Enforcer) cho thấy trần cao, nhưng không có board combo nào được ghi nhận cho deck này (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 45 | Không có board được ghi nhận và không có dữ liệu sản lượng trung vị; sàn chỉ là phỏng đoán ngữ nghĩa từ văn bản lá bài (Suy luận, độ tin cậy thấp) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 62 | Chín hand trap, Ghost Ogre và Nibiru như là Tuner hoặc gây nhiễu Triệu hồi Đặc biệt, cùng cơ chế hồi sinh của Denier/Dark Angel, tạo ra nhiều tuyến độc lập sau một lần tương tác (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 58 | Các lá tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ (Denier, Dark Angel, thiết lập Furnace/Fountain) duy trì tài nguyên, trong khi Fusion Destiny và Polymerization tiêu tốn lá trên tay mỗi lượt (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 66 | Typhoon, Solemn Judgment, Dominus Spark, Dominus Impulse, Ash Blossom và Chaos Hunter tạo ra tương tác nhiều lớp; removal_text 33 và negation_text 11 làm nền cho mật độ này (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 62 | Giá trị đi sau đến từ Ash, Ghost Ogre, Nibiru và Droll & Lock Bird, cùng khả năng hồi phục boss Destiny HERO sau khi sân đối thủ đã được thiết lập; không có dữ liệu combo đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức chốt | 72 | Destro-Dogma (3400 ATK), Dusktopia (3000), Dominance (2900) và Dreadnought Master (2800) cho ATK chốt cao trên giấy; độ tin cậy khi chốt không được đo lường (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 55 | 55 lá Main với biểu đồ nghiêng về 3 bản (12 lá có 3 bản) và 29 lá khác nhau; một số slot hẹp hoặc ngoài archetype, nên độ gọn ở mức trung bình (Thành phần đã xác minh, hệ quả suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 66 | Cả 15 slot Extra Deck đều là quái thú Fusion, Synchro và Link mà các tuyến Destiny HERO và Masked HERO có thể dùng, với số lá nguyên liệu bắt buộc hạn chế (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Deck không có lá Side Deck nào, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài cho một định dạng best-of-3 (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Phù hợp format | 40 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày tháng, nên việc phù hợp format chỉ là tạm tính và bị loại khỏi điểm cấu trúc (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Các tuyến Fusion và hồi sinh nhiều bước với nhiều điểm quyết định cùng main deck 55 lá khiến deck đòi hỏi nhiều đối với người chơi bình thường (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange (bỏ D13 và chuẩn hóa lại các trọng số còn lại, trung lập với meta). Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: Mức độ rủi ro về tính hợp lệ (vi phạm giới hạn số bản và lá Semi-Limited/Limited) (-8); Không có kế hoạch sau khi đổi bài (-5); Xung đột engine và lệch archetype (-5). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh Ngữ cảnh (Meta tạm tính); đã áp dụng trần do deck không hợp lệ: chỉ lý thuyết/dựa trên cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.81 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Gói lá tìm kiếm và hồi sinh dày đặc (15 lá có văn bản tìm kiếm, hồi sinh bằng Denier và Dark Angel)
- Chín hand trap cùng Typhoon, Solemn và tương tác Dominus tạo ra lớp gián đoạn đa tầng
- ATK chốt cao trong Extra Deck (Destro-Dogma, Dusktopia, Dominance, Dreadnought Master)
- Extra Deck đầy đủ với ba tuyến fusion/synchro/link khác nhau
Điểm yếu
- Không hợp lệ như đã nộp: hai lá vượt giới hạn số bản Semi-Limited
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài trong định dạng best-of-3
- Nhãn archetype không khớp với bộ lá, cho thấy bản sắc build chưa rõ ràng
- Các slot ngoài archetype và hẹp (Dominus, Reinforcement, Terraforming, Rainbow Bridge) làm giảm chất lượng tay
Điểm nghẽn quan trọng
- Các tuyến Fusion Destiny HERO phụ thuộc vào Polymerization hoặc Fusion Destiny, mỗi lá hiện có 1 bản hoặc 3 bản trong Main, nên nếu bị Ash hoặc Solemn loại bỏ thì tuyến chính sẽ dừng lại
- Việc tiếp cận Tuner cho Angelechy và Ghost Ogre phụ thuộc vào Ash Blossom, và lá này cũng đang vượt giới hạn số bản
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 Ash Blossom & Joyous Spring và 1 Dominus Impulse | 1 lá thay thế đủ số bản hợp lệ từ Main Deck (hoặc tổng cộng 2 Ash và 2 Dominus Impulse) | Loại bỏ vi phạm giới hạn số bản để danh sách hợp lệ và có thể nhận Điểm Ngữ cảnh Cuối cùng thông thường |
| 2 | Không có (giữ nguyên Main Deck) | Side Deck 15 lá gồm các câu trả lời cho Destiny HERO và HERO cùng các lá khắc chế tương tác phổ biến của đối thủ | Tạo kế hoạch sau khi đổi bài; nếu không có, D12 vẫn ở mức 10 và độ tin cậy giải đấu bị giới hạn |
| 3 | Dominus Spark và một Reinforcement of the Army | Thêm quái thú Destiny HERO hoặc một lá tìm kiếm kiểu Polymerization thứ hai | Tăng mật độ engine xung quanh lõi Destiny HERO và giảm số lá chết ngoài engine |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main Deck 55, Extra Deck 15, Side Deck 0; số lượng Main và Extra nằm trong quy định kích thước TCG; Ash Blossom & Joyous Spring và Dominus Impulse đang chạy 3 bản trong khi giới hạn Semi-Limited là 2; Solemn Judgment, Terraforming, Droll & Lock Bird và Reinforcement of the Army là Limited 1 bản và đang chạy đúng 1 bản mỗi lá; phân bổ Extra Deck: 9 Fusion, 3 Synchro, 3 Link
- Suy luận: Xác suất tìm được lá tìm kiếm trong tay khoảng 0.81 và xác suất có lõi archetype trong tay khoảng 0.99 từ ước lượng siêu bội; engine Destiny HERO là điều kiện thắng chính, dựa trên văn bản lá bài và thành phần Extra Deck; Mật độ tương tác cao dựa trên văn bản lá bài (removal_text 33, negation_text 11); Độ phủ hand trap khi đi sau khoảng 0.68 để có ít nhất một hand trap trong 6 lá
- Tạm tính: Sức mạnh Meta và độ phù hợp format (không có mẫu metagame có ngày tháng); Độ tin cậy giải đấu (không có liên kết giải đấu, không có dữ liệu sau khi đổi bài)
- Khoảng trống dữ liệu: Tiêu đề deck là null, và archetype 'Exchange of the Spirit' trong phần xuất không khớp với lá bài nào trong danh sách. Không có combo nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu, nên không có tỉ lệ meta archetype và thành tích từng người điều khiển. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, theo ván, tỉ lệ brick/khởi động) trong YGOVN. Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng. Không có hướng dẫn đính kèm cho archetype (0 hướng dẫn).
Không tải được combo





