Deck Code Talker #774950 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Bystial Baldrake x3, Maliss Chessy Cat x3, Maliss March Hare x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Bystial Baldrake x3
- Bystial Druiswurm x1
- Bystial Magnamhut x1
- Dotscaper x1
- Droll & Lock Bird x1
- Maliss <P> Chessy Cat x3
- Maliss <P> Dormouse x1
- Maliss <P> March Hare x3
- Maliss <P> White Rabbit x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Skull Meister x2
- Wizard @Ignister x1
- Cyberse Code Magician x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Backup @Ignister x2
- Ghost Mourner & Moonlit Chill x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Allure of Darkness x3
- Cosmic Cyclone x2
- Dimensional Fissure x3
- Gold Sarcophagus x1
- Maliss in the Mirror x1
- Maliss in Underground x2
- Terraforming x1
- Evenly Matched x3
- Maliss <C> GWC-06 x1
- Maliss <C> MTP-07 x1
- Maliss <C> TB-11 x1
- Solemn Judgment x1
- Typhoon x2
Extra Deck (15)
- Accesscode Talker x1
- Allied Code Talker @Ignister x1
- Cyberse Contract Witch x1
- Cyberse Wicckid x1
- Firewall Dragon x1
- Haggard Lizardose x1
- I:P Masquerena x1
- Linguriboh x1
- Link Spider x1
- Maliss <Q> Hearts Crypter x1
- Maliss <Q> Red Ransom x1
- Mekk-Knight Crusadia Avramax x1
- S:P Little Knight x1
- Salamangreat Almiraj x1
- Topologic Trisbaena x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 51 |
| Đi trước | 48 |
| Đi sau | 56 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
- Format: OCG
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Link Summon quái thú Link 3-4 (Maliss Red Ransom, Accesscode Talker, Firewall Dragon, Allied Code Talker) và chuyển hoá sân bằng các quái thú 2300-3000 ATK; các quái thú tấn công chủ lực Bystial (Baldrake, Druiswurm, Magnamhut với 2500 ATK) thông qua Triệu hồi Đặc biệt bằng cách loại bỏ từ Mộ thuộc Dark/Light
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng các quân khởi động Maliss và Cyberse (Chessy Cat, March Hare, Mulcharmy Fuwalos), rút hoặc tìm kiếm để Link Summon, và giữ Ash Blossom / Droll sẵn sàng cho phản ứng đầu tiên
- Lượt 2 (đi sau): Dùng 13 hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Skull Meister, Nibiru, Droll & Lock Bird, Evenly Matched) để gây nhiễu chuỗi Triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó Bystial hoặc Maliss triển khai qua sân còn lại
- Phục hồi: Việc Maliss tái sử dụng từ Mộ bằng cách loại bỏ và Triệu hồi Đặc biệt Bystial từ Mộ giúp khôi phục sân sau một lần loại bỏ hoặc vô hiệu hoá; việc rút bài của Mulcharmy bổ sung nguồn lá bài
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký trong bản xuất, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm như vậy
Deck là một danh sách OCG không hợp lệ: ba bản Allure of Darkness (chỉ 1 bản hợp lệ) và ba bản Ash Blossom & Joyous Spring (2 bản hợp lệ) vượt quá giới hạn, nên áp dụng mức trần Illegal và điểm bị đặt thấp, được đánh dấu là chỉ mang tính cấu trúc. Việc chấm điểm được thực hiện dựa trên hệ thống: các tuyến Maliss, Cyberse và Bystial mang lại một mức dự phòng quân khởi động nhất định (khoảng 56% khả năng có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu), và 13 hand trap cùng khoảng 31 lá có văn bản loại bỏ mang lại mật độ tương tác mạnh trên sân kết thúc. Tính nhất quán bị kéo xuống bởi tỉ lệ đúng archetype chỉ 1.4%, với 69 trên 84 bản nằm ngoài tên lõi, và một số engine (Maliss, Bystial, @Ignister, Mulcharmy, Kuriboh) chỉ liên kết một phần. Không có combo hay dữ liệu giải đấu nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần đều chỉ là suy luận từ văn bản, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình để tính điểm deck. Độ phổ biến (dữ liệu sử dụng của archetype Code Talker) xác nhận danh sách này là có thật nhưng không làm tăng điểm.
Điểm các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán engine | 50 | P(ít nhất một bản của lá 3 bản nằm trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.25; P(mở ≥1 lá lõi archetype) ≈ 0.56 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 42 | 13 hand trap và 18 lá hỗ trợ trong 55 slot Main làm tăng rủi ro lá chết; tỉ lệ brick hoàn toàn được ước tính từ thành phần (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 55 | Không có combo phân tích được; trần đọc từ văn bản lá bài: chuỗi Link 3-4 với các boss 2300-3000 ATK (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có bố cục combo nào được cung cấp; sản lượng trung vị không được đo, chỉ là ước tính từ văn bản (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 58 | Nhiều tuyến độc lập (Maliss, Ignister, Bystial) và 13 hand trap; phục hồi từ hiệu ứng loại bỏ ở Mộ (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind | 50 | Chi phí loại bỏ của Maliss và việc rút bài của Mulcharmy bù đắp cho việc tiêu hao; không có dữ liệu dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 70 | Ash Blossom, Ghost Ogre, Skull Meister, Solemn Judgment và 31 lá có văn bản loại bỏ; P(hand trap trong 6 lá mở đầu) ≈ 0.82 (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 65 | Mức bao phủ hand trap khi đi sau cao (0.82 ít nhất một trong 6), nhưng không có dữ liệu sân khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 60 | Các boss Link 2300-3000 ATK cùng các quái thú tấn công chủ lực Bystial 2500 ATK; văn bản tấn công trực tiếp chưa được xác minh (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 38 | Tỉ lệ đúng tên chính xác 1.4% và 69 bản ngoài archetype trên 31 lá Main khác nhau; 2 bản vượt giới hạn (Đã xác minh tính hợp lệ, Suy luận hiệu quả) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck | 50 | Tất cả 15 slot Extra Deck đều là quái thú Link thuộc Maliss, Code Talker, @Ignister, Mekk-Knight và Kuriboh; 4 trong 9 lá Link lõi theo mức sử dụng vắng mặt (Đã xác minh mức sử dụng) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck trong bản xuất; không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài (Tạm tính) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & độ khớp format | 40 | Thiếu tỉ lệ archetype và thành tích giải đấu; không có mẫu meta có ngày (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 42 | Chuỗi Link và hand trap nhiều bước với nhiều archetype tương tác; tải quyết định cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: 0.8 Midrange + 0.2 Stun (dùng trọng số cấu trúc của hồ sơ chính; hồ sơ phụ không được pha trộn). Cấu trúc ≈ 51, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng của banlist (-6); xung đột engine (-4). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc(51) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(45) + Điều chỉnh(-10) = 40, sau đó bị giới hạn ở 30 vì deck Không hợp lệ (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc); Meta tạm tính
Không tải được combo





